McLaren 675LT

McLaren 675LT
Ảnh: Tokumeigakarinoaoshima / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 4 phiên bản của McLaren 675LT (2015–2018) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2015–2018
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ
Động cơ
3,8 L đến 3,8 L
Công suất
496 kW (674 PS) đến 497 kW (675 PS)
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
11,7 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
13,1 L/100 km (EPA)
Xe đăng ký mới tại EU
539

McLaren 675LT là gì?

675LT là siêu xe động cơ đặt giữa, có đặc tính sắc bén và thiên về sử dụng trên đường đua hơn. Tên “LT” là viết tắt của “Longtail”, gợi nhắc đến mẫu xe đua McLaren F1 GTR có thân xe kéo dài. 675LT đưa tinh thần không thỏa hiệp của mẫu xe đó vào một mẫu xe đường phố.

McLaren bắt đầu là một đội đua do Bruce McLaren thành lập vào năm 1963. Kinh nghiệm thi đấu đã định hình thiết kế và kỹ thuật cho các dòng xe thương mại của hãng.

Các thế hệ, động cơ và công suất

675LT được liệt kê là một thế hệ duy nhất từ năm 2015 đến năm 2017. Xe trang bị động cơ xăng 3.8 lít. Số liệu tại EU cho biết công suất của xe đạt 496 kW (674 PS), trong khi danh sách tại Anh ghi nhận mức 497 kW (675 PS).

McLaren 675LT tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức thấp nhất tại Anh là 11,7 L/100 km theo NEDC. Tại Hoa Kỳ, mức kết hợp theo EPA là 18 MPG, tương đương 13,1 L/100 km. NEDC và EPA sử dụng quy trình thử nghiệm khác nhau, vì vậy kết quả không thể so sánh trực tiếp.

Số lượt đăng ký tại EU trải dài từ năm 2015 đến năm 2018, tổng cộng 539 xe. Năm có số lượt đăng ký cao nhất được liệt kê là 2016, với 320 xe.

675LT được bán ở đâu?

675LT có tên trong số liệu chính thức của Liên minh châu Âu, Vương quốc Anh và Hoa Kỳ. Số lượt đăng ký tại EU trải dài từ năm 2015 đến năm 2018; số liệu tại Anh bao gồm giai đoạn 2015–2018, còn danh sách EPA của Mỹ bao gồm năm 2016.

Câu hỏi và trả lời

Chữ LT trong McLaren 675LT có nghĩa là gì?

LT là viết tắt của Longtail, tên gọi gắn với mẫu xe đua F1 GTR thân kéo dài của McLaren.

675LT sở hữu công suất bao nhiêu?

Con số tại EU là 496 kW (674 PS); danh sách tại Anh cho ra mức 497 kW (675 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức của 675LT là bao nhiêu?

Số liệu thấp nhất tại Anh là 11,7 L/100 km theo NEDC. Mức kết hợp theo EPA của Mỹ là 18 MPG, tương đương 13,1 L/100 km.

675LT 675LT (2015–2017)

McLaren 675LT 675LT
Ảnh: Tokumeigakarinoaoshima / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Tài liệu tham khảo: theautochannel.com, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.550 mm · Khối lượng không tải 1.333–1.343 kg · Tốc độ tối đa 326–330 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2015–20173,8 L496 kW (674 PS)Xăng275–279 g/km513

Vương quốc Anh 1 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2015–2018Coupé (675 Ps) standard muffler · Spider (675 Ps) standard muffler3,8 L497 kW (675 PS)Xăng11,7 L/100 km NEDC275 g/km

Hoa Kỳ 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
20163,8 LXăngTự động 7 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA310 g/km

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20183,8 L496 kW (674 PS)Xăng275 g/km26

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.