McLaren 540C

McLaren 540C
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 5 phiên bản của McLaren 540C (2016–2023) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2016–2023
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ
Động cơ
3,8 L đến 3,8 L
Công suất
397 kW (540 PS) đến 397 kW (540 PS)
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
10,7 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
12,4 L/100 km (EPA)
Xe đăng ký mới tại EU
278

McLaren 540C là gì?

540C là mẫu xe thể thao hai chỗ ngồi, động cơ đặt giữa và thân xe coupé. Xe thuộc dòng Sports Series của McLaren, đưa cách tiếp cận siêu xe của hãng vào một mẫu xe thiên về sử dụng trên đường phố hơn. Khoang lái nhỏ gọn cùng dáng xe thấp, tạo hình điêu khắc chú trọng đến trải nghiệm lái, với không gian cho hành khách và hành lý ít hơn so với xe cỡ lớn.

McLaren bắt nguồn từ đội đua do Bruce McLaren thành lập vào năm 1963. Di sản đua xe thể thao đó được thể hiện trên các mẫu xe đường phố của hãng, trong đó có việc sử dụng kết cấu sợi carbon nhẹ.

Các thế hệ và thiết kế

Thế hệ 540C được sản xuất từ năm 2015 đến năm 2020. Xe ra mắt cùng thời điểm với 570S dưới dạng mẫu Sports Series, sử dụng kết cấu MonoCell II bằng sợi carbon của dòng xe này và cửa cánh chim mở hất lên của McLaren. Cửa xe được thiết kế để giúp bạn ra vào dễ dàng hơn và góp phần điều hướng luồng không khí dọc thân xe.

Động cơ và công suất

540C trang bị động cơ xăng 3.8 lít. Số liệu đăng ký tại EU và cơ quan VCA của Anh liệt kê công suất xe đạt 397 kW (540 PS).

McLaren 540C tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

VCA của Anh liệt kê mức tiêu thụ 10,7 L/100 km theo bài kiểm tra NEDC. EPA của Mỹ đánh giá xe đạt 19 MPG kết hợp, tương đương 12,4 L/100 km. Hai số liệu này sử dụng quy trình thử nghiệm khác nhau nên không nên so sánh trực tiếp. Số liệu đăng ký tại EU bao gồm giai đoạn 2016–2019, với 278 xe được ghi nhận. Danh mục VCA của Anh trải dài từ 2016–2023, còn danh mục EPA của Mỹ dành cho năm 2018.

Câu hỏi và trả lời

McLaren 540C sử dụng động cơ nào?

Xe có động cơ xăng 3.8 lít, công suất 397 kW (540 PS) theo số liệu của EU và Anh.

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức của 540C là bao nhiêu?

VCA của Anh liệt kê mức 10,7 L/100 km theo NEDC. Mức EPA của Mỹ là 19 MPG kết hợp, tương đương 12,4 L/100 km.

Thế hệ 540C được bán ra vào thời gian nào?

Thế hệ này được sản xuất từ năm 2015 đến năm 2020. Số liệu đăng ký tại EU bao gồm giai đoạn 2016–2019, danh mục VCA của Anh trải dài từ 2016–2023, còn danh mục EPA của Mỹ dành cho năm 2018.

540C 540C (2015–2020)

McLaren 540C 540C
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Tài liệu tham khảo: cars-data.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.530 mm · Khối lượng không tải 1.247–1.498 kg · Tốc độ tối đa 320 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2016–20193,8 L397 kW (540 PS)Xăng249–255 g/km278

Vương quốc Anh 3 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2020–2023Coupé (540 Ps)3,8 L397 kW (540 PS)Xăng12,2 L/100 km WLTP276 g/km
2019Coupé (540 Ps)3,8 L397 kW (540 PS)Xăng12,2 L/100 km WLTP–
2016–2018Coupé (540 Ps) sports muffler · Coupé (540 Ps) standard muffler3,8 L397 kW (540 PS)Xăng10,7 L/100 km NEDC249 g/km

Hoa Kỳ 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
20183,8 LXăngTự động 7 cấpDẫn động cầu sau19 MPG (12,4 L/100 km) EPA299 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.