Lincoln Aviator second generation

Lincoln Aviator second generation (2020–2027): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 6 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.
Mã mẫu xe: U611
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Bắc Mỹ | Wikipedia |
|---|---|---|
| Kích thước | ||
| Chiều dài | 5.080 mm TC | 5.065 mm |
| Chiều rộng | 2.000 mm TC | 2.020 mm |
| Chiều cao | 1.720 mm TC | 1.760 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.030 mm TC | 3.025 mm |
| Vệt bánh trước | 1.690 mm TC | – |
| Vệt bánh sau | 1.690 mm TC | – |
| Khối lượng và khả năng kéo | ||
| Khối lượng không tải | 2.206–2.576 kg TC | – |
| Chỗ ngồi và không gian | ||
| Dung tích bình nhiên liệu | – | 68–81 L |
| Hiệu năng | ||
| Tốc độ tối đa | – | 200–230 km/h |
| Mô-men xoắn | – | 300–563 Nm |
| Công suất động cơ điện | 62 kW NRCan | – |
| Điện | ||
| Dung lượng pin (khả dụng) | – | 13,6 kWh |
| Thời gian sạc ở mức 240 V | 3,5 giờ EPA | – |
Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2020–2026: ★★★★★
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de), Bộ Tài nguyên Thiên nhiên Canada, Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)
281 khiếu nại cho các đời xe từ 2020–2026. 11 vụ tai nạn · 3 vụ cháy · 6 trường hợp bị thương
- Hệ thống điện 87
- Hệ thống hỗ trợ lái xe 49
- Động cơ 36
- Hộp số và hệ truyền động 35
- Phanh 22
Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA
Tất cả 6 phiên bản của Lincoln Aviator second generation
Hoa Kỳ 4 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Hệ dẫn động | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2020–2027SIDI | 3,0 L | Xăng | Tự động 10 cấp | Dẫn động cầu sau | 20–21 MPG (11,2–11,8 L/100 km) EPA | 263–273 g/km |
| 2020–2027SIDI | 3,0 L | Xăng | Tự động 10 cấp | Dẫn động bốn bánh bán thời gian | 20 MPG (11,8 L/100 km) EPA | 277–282 g/km |
| 2020–2023SIDI; PHEV | 3,0 L | Plug-in hybrid | Tự động 10 cấp | Dẫn động bốn bánh bán thời gian | 23 MPG (10,2 L/100 km) EPA | 130 g/km |
| 2023SIDI; without Stop-Start | 3,0 L | Xăng | Tự động 10 cấp | Dẫn động bốn bánh bán thời gian | 19 MPG (12,4 L/100 km) EPA | 290 g/km |
Canada 2 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ | Phạm vi hoạt động điện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2020–2026Sport utility vehicle: Standard | 3,0 L | Xăng | Tự động 10 cấp | 11,9–12,5 L/100 km 5 chu kỳ | 278–292 g/km | – |
| 2020–2023Sport utility vehicle: Standard | 3,0 L | Plug-in hybrid | Tự động 10 cấp | 10,3 L/100 km 5 chu kỳ | 130 g/km | 34 km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





