Jeep Wagoneer

Jeep Wagoneer
Ảnh: Elise240SX / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 7 phiên bản của Jeep Wagoneer (1990–2025) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1990–2025
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
3,0 L đến 5,7 L
Nhiên liệu
Xăng, Hybrid
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
11,8 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
12,5 L/100 km (5 chu kỳ)

Jeep Wagoneer là xe gì?

Wagoneer là mẫu SUV cỡ lớn của Jeep, với cái tên gắn liền lịch sử kết hợp sự thoải mái cho hành khách và khả năng đa dụng dẫn động 4 bánh của thương hiệu. Mẫu xe nằm ở nhóm rộng rãi nhất trong dòng sản phẩm Jeep, có không gian cho cả hành khách lẫn hành lý. Wagoneer nguyên bản góp phần định hình sự kết hợp giữa tiện nghi và khả năng vận hành đó; mẫu xe hiện đại đưa cái tên này trở lại trong một chiếc SUV cỡ lớn chú trọng công nghệ.

Các thế hệ Wagoneer

Thế hệ SJ được sản xuất từ 1990–1991. Lịch sử của Jeep mô tả SJ là mẫu xe cỡ lớn có thời gian tồn tại lâu dài, về sau được đổi tên thành Grand Wagoneer. Ngay từ đầu, Wagoneer đã kết hợp hệ dẫn động 4 bánh với sự thoải mái và tiện nghi của xe du lịch.

Thế hệ WS được phân phối tại Mỹ và Canada trong giai đoạn 2022–2025. Sự trở lại này đưa tên Wagoneer trở lại dưới dạng SUV cỡ lớn hiện đại, chú trọng không gian hành khách và công nghệ trong khoang lái.

Động cơ và mức tiêu thụ nhiên liệu

Tại Mỹ, dải sản phẩm có các phiên bản xăng và hybrid với động cơ dung tích từ 3,0 L đến 5,7 L. Canada liệt kê các phiên bản xăng trong cùng dải dung tích động cơ.

Mức tiêu thụ thấp nhất được ghi nhận tại Mỹ là 11,8 L/100 km, còn mức xếp hạng kết hợp EPA tốt nhất là 20 MPG. Mức tiêu thụ thấp nhất trong danh mục tại Canada là 12,5 L/100 km theo phép thử NRCan 5 chu trình. EPA và NRCan sử dụng các quy trình khác nhau, vì vậy kết quả không thể so sánh trực tiếp.

Wagoneer được bán ở đâu?

Wagoneer có trong danh mục tại Mỹ và Canada. Số liệu tại Mỹ bao phủ giai đoạn 1990–2025, còn số liệu tại Canada bao phủ giai đoạn 2022–2025. Thế hệ WS hiện đại xuất hiện ở cả 2 thị trường, đưa cái tên lâu đời của Jeep trở lại dòng SUV cỡ lớn.

Câu hỏi và trả lời

Wagoneer có những động cơ nào?

Dải sản phẩm tại Mỹ có các phiên bản xăng và hybrid với động cơ dung tích từ 3,0 L đến 5,7 L. Canada liệt kê các phiên bản xăng trong cùng dải dung tích động cơ.

Mức tiêu thụ nhiên liệu EPA tốt nhất của Wagoneer là bao nhiêu?

Mức xếp hạng kết hợp EPA tốt nhất được ghi nhận là 20 MPG.

Mức tiêu thụ thấp nhất được ghi nhận của Wagoneer tại Canada là bao nhiêu?

Mức này là 12,5 L/100 km theo phép thử 5 chu trình của NRCan.

Wagoneer SJ (1990–1991)

Jeep Wagoneer SJ
Ảnh: CZmarlin / Wikimedia Commons · CC0

Mã mẫu xe: SJ · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: jeep.com, jeep.com

Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 1 phiên bản

Wagoneer WS (2022–2025)

Jeep Wagoneer WS
Ảnh: Elise240SX / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: WS · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 5.450 mm · Khối lượng không tải 2.703–2.808 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2023–2025SIDI3,0 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu sau20 MPG (11,8 L/100 km) EPA281 g/km
2023–2025SIDI3,0 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian19 MPG (12,4 L/100 km) EPA293 g/km
2022–2023Mild Hybrid5,7 LHybridTự động 8 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA298–300 g/km
2022–2023Mild Hybrid5,7 LHybridTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian17 MPG (13,8 L/100 km) EPA323–324 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2023–2025Sport utility vehicle: Standard3,0 LXăngTự động 8 cấp12,5 L/100 km 5 chu kỳ293 g/km
2022–2023Sport utility vehicle: Standard5,7 LXăngTự động 8 cấp13,8 L/100 km 5 chu kỳ323–324 g/km

Các đợt triệu hồi Jeep Wagoneer

22 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Jeep Wagoneer từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Bu-lông thanh ngang giá nóc có thể bị lỏng2022–2025
  • Hệ thống giám sát áp suất lốp có thể bỏ sót tình trạng áp suất thấp2024–2025
  • Ốp viền cửa kính hành khách phía sau có thể bị rơi ra2021–2024
  • Đèn báo số hộp số có thể không hiển thị2023
  • Ốp viền cửa sổ có thể bong ra2022–2024

Xem tất cả 22 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.