Jeep Wagoneer WS

Jeep Wagoneer WS
Ảnh: Elise240SX / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Jeep Wagoneer WS (2022–2025): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 6 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: WS · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài5.450 mm TC5.453–5.758 mm
Chiều rộng2.050 mm TC2.123 mm
Chiều cao1.920 mm TC1.920 mm
Chiều dài cơ sở3.120 mm TC3.124–3.302 mm
Vệt bánh trước1.740 mm TC–
Vệt bánh sau1.740 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải2.703–2.808 kg TC2.703–3.041 kg

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2023–2025: ★★★★☆

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

384 khiếu nại cho các đời xe từ 2022–2025. 20 vụ tai nạn · 3 vụ cháy · 9 trường hợp bị thương

  • Hệ thống điện 198
  • Động cơ 137
  • Phanh 60
  • Hộp số và hệ truyền động 59
  • Hệ thống lái 48
  • Hệ thống hỗ trợ lái xe 35

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 6 phiên bản của Jeep Wagoneer WS

Hoa Kỳ 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2023–2025SIDI3,0 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu sau20 MPG (11,8 L/100 km) EPA281 g/km
2023–2025SIDI3,0 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian19 MPG (12,4 L/100 km) EPA293 g/km
2022–2023Mild Hybrid5,7 LHybridTự động 8 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA298–300 g/km
2022–2023Mild Hybrid5,7 LHybridTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian17 MPG (13,8 L/100 km) EPA323–324 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2023–2025Sport utility vehicle: Standard3,0 LXăngTự động 8 cấp12,5 L/100 km 5 chu kỳ293 g/km
2022–2023Sport utility vehicle: Standard5,7 LXăngTự động 8 cấp13,8 L/100 km 5 chu kỳ323–324 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.