Jeep Grand Cherokee L

Jeep Grand Cherokee L
Ảnh: Alexander-93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 12 phiên bản của Jeep Grand Cherokee L (2011–2027) tại Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2011–2027
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
2,0 L đến 5,7 L
Nhiên liệu
Xăng, Dầu diesel
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
10,2 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
10,7 L/100 km (5 chu kỳ)
Xe đăng ký mới tại EU
2.609

Jeep Grand Cherokee L là xe gì?

Grand Cherokee L là phiên bản SUV 3 hàng ghế của Jeep Grand Cherokee. Ra mắt cho thế hệ WL vào năm 2021, xe bổ sung hàng ghế thứ 3 cho dòng Grand Cherokee mà vẫn giữ kiểu dáng SUV của dòng xe này.

Tên Grand Cherokee cũng xuất hiện trong số liệu đăng ký tại châu Âu từ 2011 đến 2023. Danh mục đó bao gồm các phiên bản xăng và diesel 3.0 L. Danh mục thế hệ WL tại Mỹ và Canada bắt đầu từ 2021.

Thế hệ và động cơ

Thế hệ WL bắt đầu vào năm 2021. Danh mục tại Mỹ và Canada bao gồm các động cơ xăng dung tích từ 2.0 đến 5.7 L. Số liệu đăng ký tại EU liệt kê các phiên bản xăng và diesel 3.0 L.

Số liệu đăng ký tại EU ghi nhận tổng cộng 2.609 xe từ 2011 đến 2023. Các phiên bản được ghi nhận nhiều nhất là máy diesel 3.0 L, với số lượng đăng ký cao nhất vào năm 2014. Những xe đăng ký tại châu Âu này có trước thế hệ WL; danh mục Bắc Mỹ là của thế hệ WL.

Grand Cherokee L tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức xếp hạng kết hợp US EPA tốt nhất được ghi nhận là 23 MPG, với mức tiêu thụ thấp nhất được ghi nhận là 10,2 L/100 km. Mức thấp nhất trong danh mục tại Canada là 10,7 L/100 km theo phép thử 5 chu trình. Kết quả tại Mỹ và Canada được đo bằng các quy trình khác nhau. Số liệu tại châu Âu có thể theo NEDC hoặc WLTP, tùy xe và năm sản xuất.

Danh mục US EPA bao phủ giai đoạn 2021 đến 2027, trong khi danh mục Canadian NRCan bao phủ giai đoạn 2021 đến 2026. Số liệu đăng ký tại EU bao phủ giai đoạn 2011 đến 2023 và liệt kê các phiên bản 3.0 L.

Grand Cherokee L được bán ở đâu?

Grand Cherokee xuất hiện trong số liệu đăng ký tại EU và danh mục tại Mỹ, Canada. Số liệu đăng ký tại châu Âu cho thấy các phiên bản xăng và diesel 3.0 L, còn danh mục tại Mỹ và Canada có động cơ xăng dung tích từ 2.0 đến 5.7 L.

Câu hỏi và trả lời

Grand Cherokee L thuộc thế hệ nào?

Thế hệ WL bắt đầu vào năm 2021.

Danh mục ghi nhận những động cơ nào cho mẫu xe này?

Số liệu đăng ký tại EU liệt kê các phiên bản xăng và diesel 3.0 L. Danh mục tại Mỹ và Canada bao gồm động cơ xăng dung tích từ 2.0 đến 5.7 L.

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức của xe là bao nhiêu?

Mức xếp hạng kết hợp US EPA tốt nhất là 23 MPG. Mức tiêu thụ thấp nhất được ghi nhận là 10,2 L/100 km theo số liệu US EPA và 10,7 L/100 km theo phép thử 5 chu trình tại Canada.

Grand Cherokee L WL (từ 2021)

Jeep Grand Cherokee L WL
Ảnh: Alexander-93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: WL · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: vehicleinfo.mopar.com, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.910–5.200 mm · Khối lượng không tải 1.922–2.418 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 7 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2026–2027SIDI2,0 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu sau23 MPG (10,2 L/100 km) EPA242–245 g/km
2027SIDI2,0 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian22 MPG (10,7 L/100 km) EPA253 g/km
2021–20273,6 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu sau21 MPG (11,2 L/100 km) EPA258 g/km
2021–20273,6 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian21 MPG (11,2 L/100 km) EPA266–267 g/km
2026SIDI2,0 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh22 MPG (10,7 L/100 km) EPA249 g/km
2022–20253,6 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh21 MPG (11,2 L/100 km) EPA267 g/km
2021–20245,7 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian17 MPG (13,8 L/100 km) EPA331 g/km

Canada 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2026Sport utility vehicle: Standard2,0 LXăngTự động 8 cấp10,7 L/100 km 5 chu kỳ252 g/km
2021–2026Sport utility vehicle: Standard3,6 LXăngTự động 8 cấp11,3 L/100 km 5 chu kỳ266 g/km
2021–2024Sport utility vehicle: Standard5,7 LXăngTự động 8 cấp14,1 L/100 km 5 chu kỳ331 g/km

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Liên minh Châu Âu 2 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20233,6 L218 kW (296 PS)Xăng306 g/km17
2011–20163,0 L–Dầu diesel198–218 g/km2.592

Các đợt triệu hồi Jeep Grand Cherokee L

15 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Jeep Grand Cherokee L từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Lò xo trụ phía sau có thể bung ra2021–2023
  • Hệ thống giám sát áp suất lốp có thể bỏ sót tình trạng áp suất thấp2024–2026
  • Hình ảnh camera chiếu hậu có thể không hiển thị2026
  • Cần gạt nước kính chắn gió có thể không hoạt động2026
  • Đèn báo số hộp số có thể không hiển thị2024

Xem tất cả 15 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.