Jeep Wagoneer L

Jeep Wagoneer L
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 4 phiên bản của Jeep Wagoneer L (1989–2025) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1989–2025
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
3,0 L đến 4,0 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
11,8 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
12,7 L/100 km (5 chu kỳ)

Jeep Wagoneer L là xe gì?

Wagoneer L là phiên bản trục cơ sở dài của mẫu SUV Wagoneer cỡ lớn của Jeep. Thân xe kéo dài giúp tăng không gian cho hành khách và hành lý, trong khi khoang xe 3 hàng ghế cùng bố cục SUV cỡ lớn phù hợp cho gia đình và những chuyến đi đông người.

Jeep giới thiệu các phiên bản L cho đời xe 2023. Wagoneer nằm gần vị trí cao nhất trong dải sản phẩm Jeep, bên cạnh mẫu Grand Wagoneer sang trọng hơn.

Thế hệ và động cơ

Thế hệ WS L bao gồm các năm 2023–2025. Thay đổi nổi bật là thân xe dài hơn, tạo thêm không gian cho hành khách và hành lý. Jeep giới thiệu dòng động cơ Hurricane tăng áp kép cùng các phiên bản L.

Danh sách EPA của Hoa Kỳ trải từ 1989–2025, gồm 3 phiên bản động cơ xăng có dung tích từ 3,0 L đến 4,0 L. Danh sách NRCan của Canada bao gồm các năm 2023–2025, với 1 phiên bản động cơ xăng dung tích 3,0 L.

Jeep Wagoneer L tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp tốt nhất theo EPA của Hoa Kỳ là 20 MPG, với mức tiêu thụ được liệt kê là 11,8 L/100 km. Phiên bản trong danh sách của Canada có mức tiêu thụ 12,7 L/100 km theo bài thử NRCan 5 chu trình. Các kết quả này được đo theo những quy trình khác nhau: bài thử EPA khác với phương pháp 5 chu trình của Canada, còn các mức đánh giá tại châu Âu sử dụng WLTP hoặc quy trình NEDC cũ hơn.

Wagoneer L được bán ở đâu?

Các thị trường được liệt kê là Hoa Kỳ và Canada. Thế hệ WS L được liệt kê cho giai đoạn 2023–2025 tại cả 2 thị trường.

Câu hỏi và trả lời

Chữ L trong Wagoneer L có nghĩa là gì?

Chữ này cho biết đây là phiên bản Wagoneer trục cơ sở dài, được giới thiệu cho đời xe 2023.

Wagoneer L có những dung tích động cơ nào trong danh sách?

Các phiên bản tại Hoa Kỳ có động cơ xăng dung tích từ 3,0 L đến 4,0 L; danh sách tại Canada gồm phiên bản động cơ xăng 3,0 L.

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức của xe là bao nhiêu?

Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp tốt nhất theo EPA của Hoa Kỳ là 20 MPG, với mức tiêu thụ được liệt kê là 11,8 L/100 km. Mức đánh giá 5 chu trình được liệt kê tại Canada là 12,7 L/100 km.

Wagoneer L WS L (2023–2025)

Jeep Wagoneer L WS L
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: WS · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: media.stellantis.com, jeep.com

Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2023–2025SIDI3,0 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu sau20 MPG (11,8 L/100 km) EPA281 g/km
2023–2025SIDI3,0 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian19 MPG (12,4 L/100 km) EPA296 g/km

Canada 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2023–2025Sport utility vehicle: Standard3,0 LXăngTự động 8 cấp12,7 L/100 km 5 chu kỳ297 g/km

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Hoa Kỳ 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1989(FFS), CLKUP4,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km

Các đợt triệu hồi Jeep Wagoneer L

3 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Jeep Wagoneer L từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Bu-lông thanh ngang giá nóc có thể bị lỏng2023–2025
  • Hệ thống giám sát áp suất lốp có thể bỏ sót tình trạng áp suất thấp2025
  • Đèn báo số hộp số có thể không hiển thị2024

Xem tất cả 3 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.