Jeep Wagoneer S

Jeep Wagoneer S
Ảnh: MercurySable99 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 2 phiên bản của Jeep Wagoneer S (2024–2026) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2024–2026
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Công suất
500 kW (680 PS)
Nhiên liệu
Điện

Jeep Wagoneer S là xe gì?

Wagoneer S là mẫu SUV chạy điện hoàn toàn, mang đến nét hướng đến đường trường hơn cho cái tên Wagoneer của Jeep. Ngoại thất thanh thoát và khoang lái lấy màn hình làm trung tâm tạo nên diện mạo mới cho dòng xe này, trong khi hệ truyền động điện mở rộng dòng Wagoneer vượt ra ngoài các mẫu xe xăng. Jeep giới thiệu đây là mẫu SUV chạy điện hoàn toàn đầu tiên của hãng dành cho thị trường toàn cầu.

Thế hệ Wagoneer S

Wagoneer S được liệt kê là mẫu xe thế hệ đầu tiên, với thời gian sản xuất từ 2024 đến nay. Là mẫu SUV thuần điện, xe mang đến kiểu dáng và cách bố trí khoang lái mới cho dòng Wagoneer. Jeep nhấn mạnh lưới tản nhiệt 7 khe phát sáng và hệ thống quản lý độ bám Selec-Terrain, cung cấp các chế độ phù hợp với những điều kiện lái xe khác nhau.

Công suất và hiệu suất điện

Wagoneer S chạy điện nên không áp dụng dung tích động cơ. Thông số tại Canada ghi nhận công suất 500 kW (680 PS).

Ở đây không có số liệu về mức tiêu thụ điện, tầm hoạt động hay CO₂. EPA và NRCan sử dụng các quy trình thử nghiệm khác nhau, vì vậy không nên xem kết quả từ 2 thị trường là tương đương trực tiếp.

Wagoneer S được bán ở đâu?

Wagoneer S có trong danh mục tại Mỹ và Canada cho các đời xe 2024–2026. Đợt ra mắt tại Bắc Mỹ đưa hệ truyền động điện của Jeep vào dòng Wagoneer, với những dấu ấn quen thuộc như lưới tản nhiệt 7 khe.

Câu hỏi và trả lời

Wagoneer S có chạy điện không?

Có. Wagoneer S là mẫu xe điện.

Wagoneer S có công suất bao nhiêu?

Thông số tại Canada ghi nhận công suất 500 kW (680 PS).

Wagoneer S được bán ở đâu?

Mẫu xe có trong danh mục tại Mỹ và Canada.

Wagoneer S First generation (từ 2024)

Jeep Wagoneer S First generation
Ảnh: MercurySable99 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, jeepwagoneer-s.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.887 mm · Khối lượng không tải 2.570 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2024–2026Động cơ điệnĐiệnTự độngDẫn động bốn bánh toàn thời gian83–97 MPGe EPA0 g/km422–488 km

Canada 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2024–2026Sport utility vehicle: StandardĐộng cơ điện500 kW (680 PS)ĐiệnTự động21,5–25,2 kWh/100 km 5 chu kỳ0 g/km422–488 km

Các đợt triệu hồi Jeep Wagoneer S

6 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Jeep Wagoneer S từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Màn hình bảng đồng hồ có thể hỏng2024–2025
  • Ốp bản lề cửa hậu có thể rơi ra2024–2026
  • Đèn hoặc phanh rơ-moóc có thể bị lỗi2024–2026
  • Thanh ngang táp-lô sai loại có thể giảm khả năng bảo vệ khi va chạm2025
  • Chức năng đỗ xe có thể lỗi, khiến xe tự trôi2024–2025

Xem tất cả 6 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.