Isuzu Rodeo

Isuzu Rodeo
Ảnh: RL GNZLZ from Chile / Wikimedia Commons · CC BY-SA 2.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 32 phiên bản của Isuzu Rodeo (1991–2004) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1991–2004
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
2,2 L đến 3,5 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
12,4 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
14,2 L/100 km (5 chu kỳ)

Isuzu Rodeo là gì?

Rodeo là một mẫu SUV hạng trung mang kinh nghiệm xe tải nhẹ của Isuzu vào một chiếc wagon gia đình thực dụng. Xe nằm dưới dòng Trooper lớn hơn trong dải sản phẩm của Isuzu, mang đến một lựa chọn nhỏ gọn hơn cho việc lái xe hàng ngày và những cung đường gồ ghề hơn. Tên gọi Rodeo cũng được dùng cho xe bán tải ở các thị trường khác; tại đây nó chỉ chiếc SUV dành cho thị trường Bắc Mỹ.

Các thế hệ Rodeo

Thế hệ đầu tiên được sản xuất từ năm 1991 đến 1997, tiếp theo là thế hệ thứ hai được thiết kế lại từ năm 1998 đến 2004. Mẫu xe đời sau vẫn giữ lại đặc tính thực dụng, gốc gác xe tải của Rodeo nhưng áp dụng kiểu dáng thiết kế mới hơn. Tại Hoa Kỳ, xe cũng được bán dưới tên gọi Honda Passport.

Động cơ, mức tiêu thụ nhiên liệu và nơi xe được bán

Tại Hoa Kỳ, các tùy chọn động cơ xăng có dung tích từ 2,2 L đến 3,5 L. Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp tốt nhất theo EPA là 20 MPG, còn mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 11,8 L/100 km theo bài kiểm tra của EPA. Danh sách tại Canada bao gồm động cơ xăng 3,2 L, với mức thấp nhất là 14,2 L/100 km theo bài kiểm tra 5-cycle của NRCan. Các kết quả này dựa trên những quy trình khác nhau nên không thể so sánh trực tiếp. Danh sách US EPA bao gồm các đời xe 1991–2004, còn danh sách NRCan của Canada bao gồm các đời xe 1995–2002.

Câu hỏi và trả lời

Isuzu Rodeo là một chiếc SUV hay một chiếc xe bán tải?

Rodeo được đề cập ở đây là mẫu SUV hạng trung dành cho thị trường Bắc Mỹ của Isuzu. Isuzu cũng sử dụng tên gọi Rodeo cho xe bán tải ở các thị trường khác.

Các thế hệ Rodeo được sản xuất trong những năm nào?

Thế hệ đầu tiên kéo dài từ năm 1991 đến 1997, tiếp theo là thế hệ thứ hai từ năm 1998 đến 2004.

Những loại động cơ nào có sẵn tại Hoa Kỳ?

Danh sách tại Mỹ bao gồm các động cơ xăng từ 2,2 L đến 3,5 L.

Con số nhiên liệu tại Canada so với con số tại Mỹ như thế nào?

Mức thấp nhất được liệt kê tại Canada là 14,2 L/100 km theo bài kiểm tra 5-cycle của NRCan; mức thấp nhất tại Mỹ là 11,8 L/100 km theo bài kiểm tra của EPA. Các quy trình khác nhau nên kết quả không thể so sánh trực tiếp.

Rodeo first generation (1991–1997)

Isuzu Rodeo first generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: UCS · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Khối lượng không tải 1.583–1.733 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 14 phiên bản

Rodeo second generation (1998–2004)

Isuzu Rodeo second generation
Ảnh: Elise240SX / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: UE · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.267–4.653 mm · Khối lượng không tải 1.510–1.781 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 18 phiên bản

Hoa Kỳ 16 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2003–2004V-6, 2MODE CLKUP · V-6, CLKUP3,2 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
1998–2004V-6, SIL3,2 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian16–17 MPG (13,8–14,7 L/100 km) EPA325–345 g/km
2004V-6, CLKUP3,2 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1998–2004V-6, SIL3,2 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau16–17 MPG (13,8–14,7 L/100 km) EPA325–345 g/km
2004V-6, CLKUP3,5 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
2004V-6, CLKUP3,5 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
2003L-4, 2MODE CLKUP2,2 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1998–2003L-4, SIL2,2 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau19–20 MPG (11,8–12,4 L/100 km) EPA276–291 g/km
1998–2003V-6, 2MODE CLKUP3,2 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau16–17 MPG (13,8–14,7 L/100 km) EPA325–345 g/km
2001–20022MODE CLKUP · L-4, 2MODE CLKUP2,2 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
2001–2002SIL · L-4, SIL2,2 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
2001–20022MODE CLKUP · V-6, 2MODE CLKUP3,2 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
2001–20022MODE CLKUP · V-6, 2MODE CLKUP3,2 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
2001–2002SIL · V-6, SIL3,2 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
2001–2002SIL · V-6, SIL3,2 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
1998–2000V-6, 2MODE CLKUP3,2 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1998–2002Sport utility vehicle3,2 LXăngTự động 4 cấp14,2–14,8 L/100 km 5 chu kỳ327–340 g/km
1998–2002Sport utility vehicle3,2 LXăngSố sàn 5 cấp14,4–15,1 L/100 km 5 chu kỳ331–347 g/km

Các đợt triệu hồi Isuzu Rodeo

16 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Isuzu Rodeo từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Giá đỡ hệ thống treo sau có thể ăn mòn và tách rời2003–2004
  • Ăn mòn có thể làm giá đỡ hệ thống treo sau rời ra1998–2002
  • Bơm nhiên liệu có thể bị rò rỉ và gây hỏa hoạn2002–2004
  • Đèn cảnh báo phanh có thể không sáng2003
  • Ổ khóa dây an toàn có thể không khớp hoàn toàn1994

Xem tất cả 16 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.