Isuzu Ascender

Isuzu Ascender
Ảnh: Elise240SX / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 10 phiên bản của Isuzu Ascender (2003–2009) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2003–2009
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
4,2 L đến 5,3 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
14,7 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
15,1 L/100 km (5 chu kỳ)

Isuzu Ascender thuộc loại SUV nào?

Ascender là mẫu SUV của Isuzu dành cho Bắc Mỹ, được bán tại Hoa Kỳ từ 2003 đến 2009 và có trong danh mục xe tại Canada vào năm 2003. Mẫu xe này là một phần trong nỗ lực mở rộng danh mục SUV của Isuzu tại Bắc Mỹ, với nhiều cấu hình cho những người cần một mẫu xe đa dụng rộng rãi.

Thế hệ đầu tiên sử dụng các mã nền tảng GMT360 và GMT370, được sản xuất từ 2003 đến 2008. Ascender thuộc một chương trình phát triển xe quy mô lớn hơn của GM, phản ánh mối quan hệ hợp tác giữa Isuzu và General Motors tại Bắc Mỹ.

Động cơ và công suất

Các phiên bản tại Mỹ và Canada sử dụng động cơ xăng có dung tích từ 4,2 L đến 5,3 L. Dải động cơ có nhiều mức dung tích để phù hợp với mẫu SUV cỡ lớn này.

Isuzu Ascender tiêu thụ nhiên liệu đến mức nào?

Tại Hoa Kỳ, mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp EPA tốt nhất là 16 MPG, còn mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 14,7 L/100 km. Danh mục xe Canada năm 2003 ghi nhận mức 15,1 L/100 km theo bài thử 5 chu kỳ của NRCan. Kết quả EPA và bài thử 5 chu kỳ được thực hiện theo các quy trình khác nhau, vì vậy nên đối chiếu số liệu trong phạm vi từng thị trường. Danh mục tại Mỹ có 15 phiên bản; danh mục tại Canada có 2 phiên bản.

Câu hỏi và trả lời

Ascender được bán khi nào?

Mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ từ 2003 đến 2009 và có trong danh mục xe tại Canada vào năm 2003.

Xe có những động cơ nào?

Dải động cơ xăng có dung tích từ 4,2 L đến 5,3 L.

Thế hệ đầu tiên sử dụng những mã nền tảng nào?

Thế hệ đầu tiên sử dụng các mã nền tảng GMT360 và GMT370.

Mức tiêu thụ hỗn hợp tốt nhất tại Mỹ là bao nhiêu?

Mức tiêu thụ hỗn hợp EPA tốt nhất tại Mỹ là 16 MPG.

Ascender first generation (2003–2008)

Isuzu Ascender first generation
Ảnh: Elise240SX / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: GMT360, GMT370 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, jdpower.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.867–5.273 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 8 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2003–2009CLKUP4,2 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian15–16 MPG (14,7–15,7 L/100 km) EPA345–368 g/km
2003–2008CLKUP4,2 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau15–16 MPG (14,7–15,7 L/100 km) EPA345–368 g/km
2004–2007CLKUP5,3 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian14–16 MPG (14,7–16,8 L/100 km) EPA345–394 g/km
2005–2006DOD, CLKUP · CLKUP5,3 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
2004–2006CLKUP5,3 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
2005DOD, CLKUP5,3 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
2003LM7, CLKUP5,3 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
2003LM7, CLKUP5,3 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian14 MPG (16,8 L/100 km) EPA394 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2003Sport utility vehicle4,2 LXăngTự động 4 cấp15,1 L/100 km 5 chu kỳ347 g/km
2003Sport utility vehicle5,3 LXăngTự động 4 cấp16,9 L/100 km 5 chu kỳ389 g/km

Các đợt triệu hồi Isuzu Ascender

12 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Isuzu Ascender từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Mô-đun đèn pha có thể quá nhiệt và hỏng2006–2008
  • Công tắc kính điện có thể quá nhiệt và bốc cháy2006–2007
  • Mô-đun cửa có thể bị đoản mạch và quá nhiệt2006–2007
  • Đoản mạch mô-đun cửa có thể gây cháy2006–2007
  • Nhãn lốp và tải trọng có thể hiển thị sai tải trọng của xe2006

Xem tất cả 12 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.