Isuzu Rodeo Sport

Isuzu Rodeo Sport
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Dữ liệu chính thức liệt kê 10 phiên bản của Isuzu Rodeo Sport (2001–2003) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2001–2003
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
2,2 L đến 3,2 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
12,4 L/100 km (EPA)

Isuzu Rodeo Sport thuộc loại xe nào?

Rodeo Sport là mẫu SUV cỡ nhỏ của Isuzu dành cho Hoa Kỳ, được bán từ 2001 đến 2003. Đây là tên gọi tại thị trường Mỹ của Amigo từ năm 2001, nằm trong danh mục SUV của Isuzu bên cạnh mẫu Rodeo lớn hơn. Thân xe ngắn, 2 cửa có tùy chọn mui cứng hoặc mui mềm.

Thế hệ đầu tiên, mang mã UE, được sản xuất từ 2001 đến 2003. Tên gọi này giúp Amigo gắn kết chặt chẽ hơn với Rodeo, trong khi kiểu dáng nhỏ gọn, 2 cửa vẫn tạo nên nét riêng.

Động cơ và công suất

Các phiên bản tại Mỹ sử dụng động cơ xăng có dung tích từ 2,2 L đến 3,2 L. Dải động cơ gồm máy 4 xi-lanh và V6; xe có tùy chọn dẫn động 2 bánh hoặc 4 bánh.

Isuzu Rodeo Sport tiêu thụ nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp EPA tốt nhất là 19 MPG. Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 12,4 L/100 km theo quy trình EPA. Quy trình thử nghiệm EPA khác với WLTP và NEDC của châu Âu cũng như bài thử 5 chu kỳ của Canada. Danh mục xe tại Mỹ có 11 phiên bản từ 2001 đến 2003.

Câu hỏi và trả lời

Rodeo Sport được bán tại Hoa Kỳ khi nào?

Mẫu xe được bán tại Mỹ từ 2001 đến 2003.

Xe sử dụng những động cơ nào?

Dải động cơ xăng có dung tích từ 2,2 L đến 3,2 L, gồm máy 4 xi-lanh và V6.

Xe có những kiểu thân xe nào?

Đây là mẫu SUV 2 cửa, có tùy chọn mui cứng hoặc mui mềm.

Mức tiêu thụ hỗn hợp EPA tốt nhất của xe là bao nhiêu?

Mức tiêu thụ hỗn hợp EPA tốt nhất là 19 MPG.

Rodeo Sport first generation (2001–2003)

Isuzu Rodeo Sport first generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: UE · Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: automobile-catalog.com, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.872–5.278 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 10 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2003L-4, 2MODE CLKUP2,2 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
2003L-4, SIL2,2 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
2002–2003V-6, 2MODE CLKUP3,2 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
2003V-6, 2MODE CLKUP3,2 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
2001–20022MODE CLKUP · L-4, 2MODE CLKUP2,2 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
2001–2002SIL · L-4, SIL2,2 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
2001–20022MODE CLKUP · V-6, 2MODE CLKUP3,2 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
2002V-6, SIL3,2 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
20012MODE CLKUP3,2 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
2001SIL3,2 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km

Các đợt triệu hồi Isuzu Rodeo Sport

4 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Isuzu Rodeo Sport từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Giá đỡ hệ thống treo sau có thể ăn mòn và tách rời2003
  • Ăn mòn có thể làm rời giá đỡ liên kết hệ thống treo sau2002
  • Bơm nhiên liệu có thể bị rò rỉ và gây hỏa hoạn2002–2003
  • Ống hồi nhiên liệu có thể bị nứt và rò rỉ2001

Xem tất cả 4 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.