Infiniti I35

Infiniti I35
Ảnh: Bull-Doser / Wikimedia Commons · Public domain

Dữ liệu chính thức liệt kê 2 phiên bản của Infiniti I35 (2002–2004) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2002–2004
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
3,5 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
11,8 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
11,9 L/100 km (5 chu kỳ)

Infiniti I35 là gì?

Infiniti I35 là mẫu sedan hạng sang bốn cửa trong dải sản phẩm của thương hiệu tại Bắc Mỹ. Xe kế nhiệm I30, với động cơ xăng 3.5 lít được phản ánh trong tên gọi mới. Kiểu dáng sedan truyền thống và động cơ V6 giúp xe có khoang cabin rộng rãi, chú trọng sự thoải mái.

Các thế hệ và động cơ của I35

I35 là thế hệ thứ hai của dòng I, được bán từ năm 2002 đến năm 2004 và mang mã A33. Động cơ xăng 3.5 lít đánh dấu sự thay đổi so với I30 tiền nhiệm. Các phiên bản được liệt kê tại Mỹ và Canada đều dùng động cơ xăng.

Infiniti I35 tiết kiệm nhiên liệu ra sao?

Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp theo EPA của Mỹ là 20 MPG, tương đương 11,8 L/100 km. Mức theo quy trình 5 chu kỳ của NRCan Canada là 11,9 L/100 km. EPA và NRCan sử dụng các quy trình thử nghiệm khác nhau nên kết quả không thể so sánh trực tiếp. I35 xuất hiện trong số liệu của cả hai thị trường từ năm 2002 đến năm 2004.

Câu hỏi và trả lời

Infiniti I35 được bán khi nào?

Xe được bán tại Mỹ và Canada từ năm 2002 đến năm 2004.

I35 sử dụng động cơ nào?

Xe có động cơ xăng 3.5 lít.

Mức tiêu hao nhiên liệu chính thức của Infiniti I35 là bao nhiêu?

Mức tiêu thụ hỗn hợp theo EPA là 20 MPG, tương đương 11,8 L/100 km. Mức theo quy trình 5 chu kỳ của NRCan Canada là 11,9 L/100 km.

I35 second generation (2002–2004)

Infiniti I35 second generation
Ảnh: Bull-Doser / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: A33 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: automobile-catalog.com, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.785–4.920 mm · Khối lượng không tải 1.380–1.460 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2002–2004CLKUP3,5 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km

Canada 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2002–2004Mid-size3,5 LXăngTự động 4 cấp11,9–12,0 L/100 km 5 chu kỳ274–276 g/km

Các đợt triệu hồi Infiniti I35

7 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Infiniti I35 từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Bộ bơm túi khí hành khách có thể phát nổ2001–2004
  • Bộ tạo khí túi khí hành khách có thể bị nứt vỡ2003–2004
  • Bộ bơm túi khí hành khách có thể bị nứt vỡ2002–2003
  • Bộ bơm túi khí hành khách có thể bị vỡ2003–2004
  • Cảm biến vị trí động cơ có thể hỏng và làm tắt máy2002–2003

Xem tất cả 7 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.