Infiniti I30

Infiniti I30
Ảnh: Charles from Port Chester, New York / Wikimedia Commons · CC0

Dữ liệu chính thức liệt kê 7 phiên bản của Infiniti I30 (1996–2001) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1996–2001
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
3,0 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
11,2 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
11,2 L/100 km (5 chu kỳ)

Infiniti I30 là xe gì?

I30 là mẫu sedan hạng sang 4 cửa trong danh mục xe dành cho thị trường Bắc Mỹ của Infiniti. Với kiểu dáng sedan truyền thống và hệ dẫn động cầu trước, xe mang đến một lựa chọn quen thuộc trong dòng xe du lịch của thương hiệu.

I30 được bán tại Hoa Kỳ và Canada từ 1996 đến 2001. Xe có 2 thế hệ: A32 đời đầu, từ 1996 đến 1999, và A33 thế hệ thứ 2, từ 2000 đến 2001.

Động cơ và công suất

Cả 2 thế hệ I30 đều sử dụng động cơ xăng 3,0 L. Mẫu xe này được bán với động cơ xăng tại Hoa Kỳ và Canada.

Infiniti I30 tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp tốt nhất của I30 theo EPA là 21 MPG; mức tiêu thụ thấp nhất được ghi nhận là 11,2 L/100 km trong bài thử EPA. Mức thấp nhất được liệt kê tại Canada cũng là 11,2 L/100 km, đo theo bài thử 5 chu kỳ của NRCan. Quy trình của EPA và Canada khác nhau, vì vậy nên xem các số liệu trong bối cảnh thử nghiệm riêng của từng nơi.

I30 được bán ở đâu?

I30 được bán tại Hoa Kỳ và Canada. Xe ra mắt với thế hệ A32 và tiếp tục với A33 đến 2001.

Câu hỏi và trả lời

Infiniti I30 được bán vào những năm nào?

I30 được bán tại Hoa Kỳ và Canada từ 1996 đến 2001.

I30 có bao nhiêu thế hệ?

2 thế hệ: A32 từ 1996 đến 1999, tiếp theo là A33 từ 2000 đến 2001.

I30 sử dụng động cơ nào?

Xe sử dụng động cơ xăng 3,0 L.

Mức tiêu thụ hỗn hợp tốt nhất theo EPA là bao nhiêu?

Mức tiêu thụ hỗn hợp tốt nhất của I30 theo EPA là 21 MPG.

I30 first generation (1996–1999)

Infiniti I30 first generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: A32 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: automobile-catalog.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.815 mm · Khối lượng không tải 1.290–1.470 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 4 phiên bản

I30 second generation (2000–2001)

Infiniti I30 second generation
Ảnh: Charles from Port Chester, New York / Wikimedia Commons · CC0

Mã mẫu xe: A33 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: automobile-catalog.com, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.785–4.920 mm · Khối lượng không tải 1.380–1.460 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2001CLKUP3,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
20002MODE CLKUP3,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km

Canada 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2000–2001Mid-size3,0 LXăngTự động 4 cấp11,5–11,8 L/100 km 5 chu kỳ265–271 g/km

Các đợt triệu hồi Infiniti I30

5 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Infiniti I30 từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Bộ bơm túi khí hành khách có thể phát nổ2001–2002
  • Bộ bơm túi khí hành khách có thể bị nứt vỡ2001
  • Đi-ốt máy phát điện có thể bị đoản mạch và làm chảy vỏ1997–1998
  • Chốt tay đòn dưới phía trước có thể gãy2001–2002
  • Đi-ốt máy phát điện có thể bị đoản mạch và quá nhiệt1998

Xem tất cả 5 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.