Acura TLX

Acura TLX
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 10 phiên bản của Acura TLX (2015–2025) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2015–2025
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
2,0 L đến 3,5 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
8,3 L/100 km (5 chu kỳ)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
9,0 L/100 km (EPA)

Acura TLX là gì?

TLX là mẫu sedan hạng sang cỡ trung của Acura, với kiểu dáng bốn cửa truyền thống và không gian cho hành khách. Xe gia nhập dải sản phẩm vào năm 2015 như một chiếc sedan cỡ trung, nằm giữa các dòng sedan nhỏ hơn và lớn hơn của Acura.

Acura là thương hiệu xe sang của Honda. TLX mang đến cho phân khúc này một mẫu sedan mang cá tính tập trung vào người lái cùng tùy chọn động cơ xăng.

Các thế hệ TLX

Thế hệ đầu tiên kéo dài từ 2015 đến 2020. Thế hệ thứ hai tiếp theo từ 2021 đến 2025 với thiết kế mới và kỹ thuật được nâng cấp. TLX có mặt tại Hoa Kỳ và Canada từ năm 2015 đến 2025.

Động cơ, công suất và mức tiêu thụ nhiên liệu

Dải sản phẩm tại Mỹ và Canada bao gồm các động cơ xăng từ 2,0 L đến 3,5 L. Cả hai thị trường đều liệt kê các phiên bản động cơ xăng.

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê tại Mỹ là 8,4 L/100 km, còn mức xếp hạng kết hợp EPA tốt nhất là 28 MPG. Mức thấp nhất được liệt kê tại Canada là 8,3 L/100 km theo bài kiểm tra 5 chu kỳ của NRCan. Quy trình thử nghiệm khác nhau, vì vậy nên hiểu kết quả trong bối cảnh thị trường tương ứng. Số liệu về mức tiêu thụ nhiên liệu và CO₂ tại châu Âu sử dụng WLTP hoặc, với một số xe cũ hơn, NEDC; số liệu tại Mỹ sử dụng EPA và số liệu tại Canada sử dụng quy trình 5 chu kỳ.

Câu hỏi và trả lời

TLX là loại xe gì?

Đây là mẫu sedan hạng sang bốn cửa cỡ trung của Acura.

Dung tích động cơ nào được liệt kê cho TLX?

Dải sản phẩm tại Mỹ và Canada bao gồm các loại động cơ xăng từ 2,0 L đến 3,5 L.

Mức xếp hạng kết hợp EPA tốt nhất của TLX là bao nhiêu?

Mức xếp hạng kết hợp tốt nhất tại Mỹ được liệt kê là 28 MPG.

TLX first generation (2015–2020)

Acura TLX first generation
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: UB1, UB2, UB3, UB4 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, iseecars.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.830–4.840 mm · Khối lượng không tải 1.579–1.732 kg · Tốc độ tối đa 209–250 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 5 phiên bản

TLX second generation (2021–2025)

Acura TLX second generation
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: UB5, UB6, UB7 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, iseecars.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.940 mm · Khối lượng không tải 1.682–1.781 kg · Tốc độ tối đa 209–250 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2021–2025SIDI2,0 LXăngTự động 10 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian24 MPG (9,8 L/100 km) EPA229–231 g/km
2021–2025SIDI2,0 LXăngTự động 10 cấpDẫn động cầu trước25 MPG (9,4 L/100 km) EPA219–222 g/km
2021–2025SIDI3,0 LXăngTự động 10 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian21 MPG (11,2 L/100 km) EPA261–262 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2021–2025Compact2,0 LXăngTự động 10 cấp9,8 L/100 km 5 chu kỳ230–231 g/km
2021–2025Compact3,0 LXăngTự động 10 cấp11,0–11,2 L/100 km 5 chu kỳ256–261 g/km

Các đợt triệu hồi Acura TLX

14 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Acura TLX từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Cảm biến trọng lượng ghế hành khách phía trước có thể bị đoản mạch2018–2023
  • Chốt trục bàn đạp phanh có thể bị tuột2021–2025
  • Lỗi phần mềm có thể gây chết máy hoặc mất công suất2021–2025
  • Mối hàn bình nhiên liệu có thể bị rò rỉ2021–2023
  • Cảm biến trọng lượng ghế hành khách có thể chập điện2020–2021

Xem tất cả 14 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.