Hyundai H-1

Hyundai H-1
Ảnh: Alex Neman / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 9 phiên bản của Hyundai H-1 (2010–2021) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2010–2021
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Động cơ
2,5 L
Công suất
81 kW (110 PS) đến 125 kW (170 PS)
Nhiên liệu
Dầu diesel
Xe đăng ký mới tại EU
41.315

Hyundai H-1 là gì?

H-1 là dòng xe van của Hyundai được cung cấp dưới dạng phiên bản chở người và chở hàng. Bố cục không gian rộng rãi rất phù hợp cho việc vận chuyển hành khách hoặc thiết bị, và tỷ lệ thiết kế xe van giúp mẫu xe này khác biệt so với các dòng xe du lịch thông thường của Hyundai.

Dòng xe H-1 tại châu Âu được đề cập ở đây là thế hệ thứ hai, mang mã TQ. Xe sở hữu bố cục xe van truyền thống cùng hệ thống truyền động dầu diesel. Hyundai đã sử dụng các tên gọi có liên quan cho dòng xe van này ở các thị trường khác.

Các thế hệ của H-1

H-1 thế hệ thứ hai, mang mã TQ, được sản xuất từ năm 2008 đến năm 2021. Dữ liệu đăng ký tại EU bao gồm dòng xe này từ năm 2010 đến năm 2021.

Thế hệ TQ tiếp tục duy trì vai trò của H-1 như một chiếc xe van chở người hoặc chở hàng, với khoang nội thất rộng rãi và động cơ diesel.

Động cơ và công suất

Dải sản phẩm tại EU từ năm 2010 đến năm 2021 chỉ sử dụng động cơ dầu diesel, với dung tích 2.5 lít. Công suất dao động từ 81 kW (110 PS) đến 125 kW (170 PS). Phiên bản 125 kW (170 PS) nằm trong số các phiên bản có nhiều lượt đăng ký nhất tại EU.

H-1 được bán ở đâu?

H-1 xuất hiện trong số liệu đăng ký tại EU từ năm 2010 đến năm 2021. Các phiên bản tại châu Âu được liệt kê sử dụng động cơ dầu diesel 2.5 lít và thuộc thế hệ thứ hai, mã TQ.

Câu hỏi và trả lời

Hyundai H-1 là loại phương tiện gì?

Đây là một mẫu xe van của Hyundai được cung cấp dưới dạng phiên bản chở người và chở hàng.

Thế hệ H-1 nào được liệt kê tại châu Âu?

Mẫu H-1 tại châu Âu là thế hệ thứ hai, mang mã TQ, được sản xuất từ năm 2008 đến năm 2021.

Phiên bản H-1 tại châu Âu sử dụng động cơ gì trong các số liệu được liệt kê?

Dải sản phẩm tại EU liệt kê động cơ dầu diesel 2.5 lít với công suất từ 81 kW (110 PS) đến 125 kW (170 PS).

H-1 second generation (2008–2021)

Hyundai H-1 second generation
Ảnh: Alex Neman / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: TQ · Được bán tại: Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: mobilverzeichnis.de, auto-motor-und-sport.de

Tóm tắt: Chiều dài 5.130–5.150 mm · Khối lượng không tải 2.027–2.192 kg · Tốc độ tối đa 180 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 9 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
20212,5 L125 kW (170 PS)Dầu diesel10,1 L/100 km WLTP265 g/km14
2011–20202,5 L125 kW (170 PS)Dầu diesel–225–244 g/km29.355
2011–20202,5 L100 kW (136 PS)Dầu diesel–196–222 g/km5.030
2011–20202,5 L85 kW (116 PS)Dầu diesel–197–222 g/km737
20172,5 L188 kW (256 PS)Dầu diesel–225 g/km20
2012–2013––Dầu diesel–200–222 g/km22
2011–20122,5 L120 kW (163 PS)Dầu diesel–225 g/km471
20112,5 L81 kW (110 PS)Dầu diesel–220 g/km236
20102,5 L–Dầu diesel–224 g/km5.430

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.