Ford Variobus

Ford Variobus
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 11 phiên bản của Ford Variobus (2010–2020) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2010–2020
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Động cơ
2,0 L đến 2,4 L
Công suất
74 kW (101 PS) đến 125 kW (170 PS)
Nhiên liệu
Dầu diesel
Xe đăng ký mới tại EU
4.492

Ford Variobus là gì?

Variobus xuất hiện trong số liệu đăng ký tại Liên minh châu Âu dưới dạng xe diesel, với động cơ dung tích từ 2,0 L đến 2,4 L. Các năm được ghi nhận trải dài từ 2010 đến 2020.

Động cơ và công suất

Dải động cơ diesel có công suất từ 74 kW (101 PS) đến 125 kW (170 PS). Các phiên bản được đăng ký nhiều nhất là xe diesel 2,2 L: một phiên bản năm 2011 với 774 xe đăng ký, một phiên bản năm 2010 với 682 xe và một phiên bản năm 2012 có công suất 92 kW (125 PS) với 406 xe.

Mức tiêu thụ nhiên liệu và CO₂

Số liệu đăng ký chính thức tại EU liệt kê Variobus nhưng không cung cấp số liệu tiêu thụ nhiên liệu hay CO₂. Số liệu thử nghiệm tại châu Âu dùng WLTP hoặc NEDC, tùy thuộc vào xe và quy trình phê duyệt.

Ford Variobus được bán ở đâu?

Trong Khu vực Kinh tế châu Âu, có 4.492 xe Variobus được đăng ký với 26 phiên bản trong giai đoạn 2010 đến 2020.

Câu hỏi và trả lời

Ford Variobus có những động cơ nào?

Động cơ diesel có dung tích từ 2,0 L đến 2,4 L, với công suất từ 74 kW (101 PS) đến 125 kW (170 PS).

Có bao nhiêu xe Variobus được đăng ký tại EU?

Có 4.492 xe đăng ký với 26 phiên bản trong giai đoạn 2010 đến 2020.

Phiên bản Variobus nào được đăng ký nhiều nhất?

Phiên bản diesel 2,2 L năm 2011 có 774 xe đăng ký.

Tất cả các phiên bản Variobus

Liên minh Châu Âu 11 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2017–20202,0 L96 kW (131 PS)Dầu diesel159–166 g/km1.058
2019–20202,0 L79 kW (107 PS)Dầu diesel157–158 g/km32
2017–20192,0 L125 kW (170 PS)Dầu diesel168–173 g/km136
2017–20182,0 L77 kW (105 PS)Dầu diesel159 g/km246
2012–20152,2 L74 kW (101 PS)Dầu diesel189–196 g/km466
2012–20142,2 L92 kW (125 PS)Dầu diesel195–198 g/km746
2012–20132,2 L103 kW (140 PS)Dầu diesel197–198 g/km170
20122,2 L85 kW (116 PS)Dầu diesel208 g/km28
20122,2 L63 kW (86 PS)Dầu diesel208 g/km14
2010–20112,2 L–Dầu diesel207–208 g/km1.456
2010–20112,4 L–Dầu diesel279–283 g/km140

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.