Pontiac Grand Am

Pontiac Grand Am
Ảnh: SsmIntrigue / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 46 phiên bản của Pontiac Grand Am (1985–2005) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1985–2005
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
2,0 L đến 3,4 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
8,7 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
9,2 L/100 km (5 chu kỳ)

Pontiac Grand Am là xe gì?

Grand Am là mẫu Pontiac cỡ nhỏ đến cỡ trung, có phiên bản coupe và sedan. Xe mang phong cách thiết kế thể thao của thương hiệu vào một mẫu xe phù hợp cho nhu cầu sử dụng hằng ngày. Các thế hệ được đề cập ở đây là những mẫu xe N-body bán tại Mỹ từ 1985 đến 2005.

Ở các thế hệ sau, Grand Am vẫn giữ vị trí là mẫu xe thực dụng với nét thể thao. Phiên bản coupe và sedan mang đến cho người lái lựa chọn kiểu thân xe, trong khi thiết kế của mẫu xe liên tục được đổi mới theo thời gian.

Các thế hệ Grand Am

Thế hệ thứ 3 được sản xuất từ 1985 đến 1991, tiếp theo là thế hệ thứ 4 từ 1992 đến 1998. Cả 2 đều sử dụng nền tảng N-body của GM. Thế hệ thứ 5, cũng là mẫu xe N-body, được sản xuất từ 1999 đến 2005.

Qua các thế hệ này, mẫu xe vẫn đảm nhiệm vai trò tổng thể như cũ, với thiết kế và trang bị được cập nhật. Nền tảng N-body kết nối xe với nhiều mẫu xe khác trong gia đình GM.

Động cơ và mức tiêu thụ nhiên liệu

Tại Mỹ, số liệu EPA bao gồm các động cơ xăng dung tích từ 2,0 L đến 3,4 L. Tại Canada, số liệu NRCan bao gồm động cơ xăng dung tích từ 2,2 L đến 3,4 L. Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê tại Mỹ là 8,7 L/100 km, còn mức tiêu thụ kết hợp EPA tốt nhất là 27 MPG. Mức thấp nhất được liệt kê tại Canada là 9,2 L/100 km theo bài kiểm tra 5 chu kỳ NRCan.

Quy trình EPA và bài kiểm tra 5 chu kỳ của Canada khác nhau, vì vậy nên xem xét số liệu trong phạm vi từng thị trường.

Grand Am được bán ở đâu?

Grand Am xuất hiện trong số liệu EPA của Mỹ từ 1985 đến 2005 và số liệu NRCan của Canada từ 1995 đến 2005. Số liệu Canada sử dụng bài kiểm tra 5 chu kỳ NRCan; số liệu Mỹ sử dụng quy trình EPA.

Câu hỏi và trả lời

Pontiac Grand Am được bán trong những năm nào?

Các thế hệ được đề cập ở đây trải dài từ 1985 đến 2005: thế hệ thứ 3 từ 1985–1991, thế hệ thứ 4 từ 1992–1998 và thế hệ thứ 5 từ 1999–2005.

Grand Am có những động cơ nào?

Số liệu EPA của Mỹ bao gồm động cơ xăng dung tích từ 2,0 L đến 3,4 L; số liệu NRCan của Canada bao gồm động cơ dung tích từ 2,2 L đến 3,4 L.

Mức tiết kiệm nhiên liệu EPA tốt nhất của Grand Am là bao nhiêu?

Mức tiêu thụ kết hợp EPA tốt nhất là 27 MPG. Mức tiêu thụ EPA thấp nhất được liệt kê là 8,7 L/100 km.

Grand Am có được bán tại Canada không?

Có. Số liệu NRCan của Canada bao gồm các mẫu xe từ 1995 đến 2005, với mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 9,2 L/100 km theo bài kiểm tra 5 chu kỳ.

Grand Am third generation (1985–1991)

Pontiac Grand Am third generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: N-body · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, automobile-catalog.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.509–4.552 mm · Khối lượng không tải 1.249–1.260 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 10 phiên bản

Grand Am fourth generation (1992–1998)

Pontiac Grand Am fourth generation
Ảnh: MercurySable99 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: N-body · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, auto123.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.747–4.757 mm · Khối lượng không tải 1.310–1.320 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 24 phiên bản

Grand Am fifth generation (1999–2005)

Pontiac Grand Am fifth generation
Ảnh: SsmIntrigue / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: N-body · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, cars.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.732 mm · Khối lượng không tải 1.391–1.413 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 12 phiên bản

Hoa Kỳ 7 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2003–2005CLKUP2,2 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước25 MPG (9,4 L/100 km) EPA221 g/km
1999–2005CLKUP3,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước20–22 MPG (10,7–11,8 L/100 km) EPA251–276 g/km
2004SIL2,2 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước27 MPG (8,7 L/100 km) EPA205 g/km
2002–20034 VALVE, SIL · SIL2,2 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước25 MPG (9,4 L/100 km) EPA221 g/km
20024 VALVE, CLKUP2,2 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước24 MPG (9,8 L/100 km) EPA230 g/km
1999–2001CLKUP2,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước22–23 MPG (10,2–10,7 L/100 km) EPA240–251 g/km
2000–2001SIL2,4 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km

Canada 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1999–2005Compact3,4 LXăngTự động 4 cấp10,4–11,5 L/100 km 5 chu kỳ239–265 g/km
2002–2004Compact2,2 LXăngTự động 4 cấp9,7–10,0 L/100 km 5 chu kỳ223–230 g/km
2002–2004Compact2,2 LXăngSố sàn 5 cấp9,2–10,6 L/100 km 5 chu kỳ212–244 g/km
1999–2001Compact2,4 LXăngTự động 4 cấp10,5–10,9 L/100 km 5 chu kỳ242–251 g/km
2000–2001Compact2,4 LXăngSố sàn 5 cấp10,6–10,9 L/100 km 5 chu kỳ244–251 g/km

Các đợt triệu hồi Pontiac Grand Am

32 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Pontiac Grand Am từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Khóa điện có thể rời vị trí Run1999–2005
  • Bu lông ngõng trục treo sau có thể gãy2005
  • Bàn đạp ga có thể kẹt khi trời nóng2003
  • Mối hàn bình nhiên liệu có thể rò rỉ2004
  • Công tắc khởi động có thể quá nhiệt và gây ra hỏa hoạn1998

Xem tất cả 32 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.