Ferrari 458 Italia 458

Ferrari 458 Italia 458 (2009–2015): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 12 phiên bản tại Liên minh Châu Âu, Pháp và Hoa Kỳ.
Mã mẫu xe: F142
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Châu Âu | Bắc Mỹ | Wikipedia |
|---|---|---|---|
| Kích thước | |||
| Chiều dài | 4.530 mm RDW | 4.530 mm TC | 4.527 mm |
| Chiều rộng | 1.940–1.950 mm RDW | 1.940 mm TC | 1.937 mm |
| Chiều cao | 1.200–1.210 mm RDW | 1.210 mm TC | 1.213 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.650 mm RDW | 2.650 mm TC | 2.650 mm |
| Vệt bánh trước | 1.672–1.679 mm ASTRA | 1.670–1.680 mm TC | – |
| Vệt bánh sau | 1.606–1.632 mm ASTRA | 1.610–1.630 mm TC | – |
| Khối lượng và khả năng kéo | |||
| Khối lượng không tải | 1.385–1.540 kg RDW | 1.380–1.535 kg TC | 1.290–1.565 kg |
| Khối lượng xe ở trạng thái vận hành | 1.485–1.640 kg RDW | – | – |
| Tổng khối lượng xe | 1.690–1.835 kg RDW | – | – |
| Chỗ ngồi và không gian | |||
| Số chỗ ngồi | 2 RDW | – | – |
| Số cửa | 2 RDW | – | – |
| Dung tích khoang hành lý | – | – | 230 L |
| Dung tích bình nhiên liệu | – | – | 85–86 L |
| Hiệu năng | |||
| Tốc độ tối đa | 321–326 km/h RDW | – | 320–340 km/h |
| 0–100 km/h | – | – | 3,5 giây |
| Mô-men xoắn | 540 Nm ASTRA | – | 540 Nm |
Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 235/35R20, 285/35R20, 295/35R20, 245/35R20, 305/30R20
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de, fr, ja, es, pl), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi
| Độ tuổi khi kiểm định | Tỷ lệ đạt | Trung bình tại Anh | Lượt kiểm định |
|---|---|---|---|
| 6–8 năm | 98,6% (97,5–99,2) | 86,4% | 831 |
| 9–12 năm | 97,5% (96,9–98,0) | 77,9% | 3.138 |
Kết quả kiểm định MOT
| Khu vực | Mẫu xe này | Trung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi |
|---|---|---|
| Lốp xe | 6,7% | 30,6% |
| Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước) | 2,4% | 8,1% |
| Hệ thống treo | 1,2% | 24,3% |
| Phanh | 1,0% | 26,0% |
Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)
Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)
10 khiếu nại cho các đời xe từ 2010–2015. 1 vụ cháy · 1 trường hợp bị thương
Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA
Tất cả 12 phiên bản của Ferrari 458 Italia 458
Liên minh Châu Âu 5 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | CO₂ | Số lượng đăng ký tại EU |
|---|---|---|---|---|---|
| 2013–2015 | 4,5 L | 441 kW (600 PS) | Xăng | 292–300 g/km | 3.038 |
| 2011–2015 | 4,5 L | 416 kW (566 PS) | Xăng | 287–297 g/km | 7.379 |
| 2015 | 3,9 L | 493 kW (670 PS) | Xăng | 269 g/km | 12 |
| 2013 | 4,5 L | – | Nhiên liệu khác | 307 g/km | 18 |
| 2010 | 4,5 L | – | Xăng | 307 g/km | 1.502 |
Pháp 4 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2013–2015458 ITALIA | – | 416 kW (566 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 11,8–13,3 L/100 km NEDC | 275–307 g/km |
| 2013–2015458 SPIDER | – | 416 kW (566 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 11,8–13,3 L/100 km NEDC | 275–307 g/km |
| 2014–2015458 SPECIALE | – | 441 kW (600 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 11,8–13,3 L/100 km NEDC | 275–307 g/km |
| 2015458 SPECIALE APERTA | – | 441 kW (600 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 11,8–13,3 L/100 km NEDC | 275–307 g/km |
Hoa Kỳ 3 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Hệ dẫn động | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2013–2015SIDI; · SIDI | 4,5 L | Xăng | Số sàn tự động 7 cấp | Dẫn động cầu sau | 14 MPG (16,8 L/100 km) EPA | 384 g/km |
| 2013–2015SIDI; with Stop-Start Option | 4,5 L | Xăng | Số sàn tự động 7 cấp | Dẫn động cầu sau | 15 MPG (15,7 L/100 km) EPA | 378 g/km |
| 2010–2012SIDI · SIDI; with Stop-Start option | 4,5 L | Xăng | Số sàn tự động 7 cấp | Dẫn động cầu sau | 14 MPG (16,8 L/100 km) EPA | 394 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





