DFSK Fengon 580

DFSK Fengon 580
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 7 phiên bản của DFSK Fengon 580 (2018–2025) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2018–2025
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Động cơ
1,5 L
Công suất
107 kW (145 PS)
Nhiên liệu
Xăng, LPG, Khí tự nhiên
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
8,1 L/100 km (WLTP)
Xe đăng ký mới tại EU
3.302

DFSK Fengon 580 là xe gì?

Fengon 580 là mẫu SUV gia đình của nhà sản xuất Trung Quốc DFSK. Mẫu xe nằm trong dải xe du lịch của thương hiệu, bên cạnh Fengon 500 nhỏ hơn. DFSK hình thành từ sự hợp tác giữa Dongfeng Motor và Sokon, với nền tảng sản xuất cả xe thương mại lẫn xe du lịch.

Ở một số thị trường, mẫu xe còn có tên Fengguang 580 hoặc Glory 580. Thế hệ đầu tiên được ghi nhận tại châu Âu từ năm 2018 trở đi.

Các thế hệ và động cơ

Fengon 580 tại châu Âu được ghi nhận với động cơ 1,5 L, công suất 107 kW (145 PS). Các phiên bản đăng ký nhiều nhất sử dụng xăng; LPG và khí thiên nhiên cũng có trong danh sách nhiên liệu. Phiên bản xăng 1,5 L ghi nhận 603 xe đăng ký trong giai đoạn 2024–2025, 572 xe năm 2020 và 498 xe năm 2019.

Fengon 580 tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ thấp nhất được công bố là 8,1 L/100 km theo phép thử WLTP. Theo phân loại trong nguồn, con số này được xếp chung với các phiên bản xăng, diesel và hybrid, trong khi danh sách nhiên liệu của mẫu xe tại châu Âu gồm xăng, LPG và khí thiên nhiên. Không thể so sánh trực tiếp số liệu WLTP với kết quả từ các quy trình thử nghiệm khác, chẳng hạn phép thử EPA tại Mỹ hoặc phép thử 5-cycle của Canada.

Fengon 580 được bán ở đâu?

Tại châu Âu, Fengon 580 ghi nhận 3.302 xe đăng ký trong giai đoạn 2018–2025. Ở các thị trường khác, mẫu xe cũng được bán dưới những tên gọi như Glory 580.

Câu hỏi và trả lời

DFSK Fengon 580 thuộc loại xe nào?

Đây là mẫu SUV gia đình của DFSK.

Fengon 580 tại châu Âu sử dụng động cơ nào?

Động cơ được ghi nhận là loại 1,5 L, công suất 107 kW (145 PS). Các nhiên liệu trong danh sách gồm xăng, LPG và khí thiên nhiên.

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức của Fengon 580 là bao nhiêu?

Mức thấp nhất được công bố là 8,1 L/100 km theo phép thử WLTP.

Fengon 580 được đăng ký tại châu Âu trong những năm nào?

Số liệu đăng ký tại châu Âu bao gồm giai đoạn 2018–2025.

Fengon 580 first generation (từ 2018)

DFSK Fengon 580 first generation
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Được bán tại: Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, dfskmotors.es

Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 7 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
2021–20251,5 L107 kW (145 PS)Xăng8,1–9,8 L/100 km WLTP222 g/km1.806
2021–20231,5 L107 kW (145 PS)LPG8,1–8,3 L/100 km WLTP202–214 g/km121
20221,5 L107 kW (145 PS)LPG–200 g/km35
20211,5 L107 kW (145 PS)Khí tự nhiên8,1 L/100 km WLTP215 g/km22
2018–20201,5 L107 kW (145 PS)Xăng–201–211 g/km1.124
20201,5 L107 kW (145 PS)LPG–220 g/km182
20201,5 L107 kW (145 PS)Khí tự nhiên–200 g/km12

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.