DFSK Fengon 580 first generation

DFSK Fengon 580 first generation
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

DFSK Fengon 580 first generation (từ 2018): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 7 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Được bán tại: Liên minh Châu Âu

Tất cả 7 phiên bản của DFSK Fengon 580 first generation

Liên minh Châu Âu 7 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
2021–20251,5 L107 kW (145 PS)Xăng8,1–9,8 L/100 km WLTP222 g/km1.806
2021–20231,5 L107 kW (145 PS)LPG8,1–8,3 L/100 km WLTP202–214 g/km121
20221,5 L107 kW (145 PS)LPG–200 g/km35
20211,5 L107 kW (145 PS)Khí tự nhiên8,1 L/100 km WLTP215 g/km22
2018–20201,5 L107 kW (145 PS)Xăng–201–211 g/km1.124
20201,5 L107 kW (145 PS)LPG–220 g/km182
20201,5 L107 kW (145 PS)Khí tự nhiên–200 g/km12

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.