DR DR 6

DR DR 6
Ảnh: Lanciatype840 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 8 phiên bản của DR DR 6 (2019–2025) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2019–2025
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Động cơ
1,5 L đến 1,6 L
Công suất
108 kW (147 PS) đến 114 kW (155 PS)
Nhiên liệu
LPG, Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
7,0 L/100 km (WLTP)
Xe đăng ký mới tại EU
3.902

DR 6 là mẫu xe gì?

DR 6 là mẫu SUV cỡ nhỏ 5 cửa của DR Automobiles, tập đoàn ô tô Ý có thương hiệu DR ra mắt năm 2006. Mẫu xe thuộc nhóm xe lớn hơn trong danh mục DR, hướng đến những người lái cần vị trí ngồi cao và khoang cabin đa dụng của một chiếc SUV. DR 6 nguyên bản dựa trên Chery Tiggo 5, với các chi tiết thiết kế và trang bị riêng của DR.

Thế hệ DR 6 được sản xuất từ năm 2018 đến 2020. Sau đó, tên xe tiếp tục được sử dụng dưới thương hiệu EVO của tập đoàn, trong khi danh mục DR có thêm DR 6.0 với vai trò mẫu kế nhiệm riêng biệt. Việc điều chỉnh xe do các nhà sản xuất Trung Quốc phát triển để bán dưới những thương hiệu riêng là một phần bản sắc của DR.

Động cơ và công suất

Theo số liệu đăng ký tại Liên minh châu Âu, DR 6 có tùy chọn nhiên liệu xăng và LPG. Động cơ có dung tích từ 1,5 L đến 1,6 L, công suất từ 108 kW (147 PS) đến 114 kW (155 PS). Các phiên bản có số lượt đăng ký cao nhất là mẫu LPG 1,5 L công suất 110 kW (150 PS), được ghi nhận từ năm 2019 đến hết năm 2021. Số liệu đăng ký kéo dài quá giai đoạn 2018–2020 của thế hệ này, phản ánh sự hiện diện của mẫu xe trong hồ sơ đăng ký qua các năm dương lịch.

DR 6 tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ thấp nhất được công bố là 7 L/100 km theo bài kiểm tra WLTP. Con số này được gắn với các phiên bản xăng, diesel và hybrid, dù phần tổng hợp thị trường EU của DR 6 chỉ liệt kê nhiên liệu xăng và LPG. Bạn nên xem đây là mức thấp nhất được nêu, thay vì kết quả riêng cho một loại nhiên liệu hay động cơ. WLTP là quy trình thử nghiệm của châu Âu; số liệu từ các thị trường khác có thể khác nhau vì Mỹ sử dụng phép thử EPA còn Canada dùng quy trình 5 chu kỳ.

Tổng số đăng ký tại EU là 3.902 xe. Phiên bản được liệt kê nhiều nhất là LPG 1,5 L công suất 110 kW (150 PS): 1.290 lượt đăng ký vào năm 2019, 1.216 vào năm 2020 và 580 vào năm 2021.

DR 6 được bán ở đâu?

Thị trường được ghi nhận cho mẫu xe này là Liên minh châu Âu, với số liệu đăng ký theo EEA. LPG chiếm tỷ trọng đáng kể trong cơ cấu đăng ký bên cạnh xăng. DR phát triển từ một tập đoàn ô tô Ý, ra mắt mẫu xe mang thương hiệu riêng đầu tiên vào năm 2006, với danh mục trải dài từ xe đô thị cỡ nhỏ đến SUV. DR 6 đưa dòng SUV của thương hiệu vào phân khúc cỡ nhỏ.

Câu hỏi và trả lời

Thế hệ DR 6 được sản xuất trong những năm nào?

Thế hệ DR 6 được liệt kê cho giai đoạn 2018–2020.

DR 6 có động cơ và nhiên liệu nào?

Số liệu tại EU cho thấy các động cơ từ 1,5 L đến 1,6 L, chạy xăng hoặc LPG, với công suất từ 108 kW (147 PS) đến 114 kW (155 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được công bố của DR 6 là bao nhiêu?

Mức thấp nhất được công bố là 7 L/100 km theo WLTP; con số này được gắn với các phiên bản xăng, diesel và hybrid.

DR 6 DR 6 (2018–2021)

DR DR 6 DR 6
Ảnh: Lanciatype840 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Được bán tại: Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: it.motor1.com, it.wikipedia.org

Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 6 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20211,5 L110 kW (150 PS)LPG178 g/km580
20211,5 L110 kW (150 PS)Xăng197 g/km16
20211,5 L103 kW (140 PS)LPG172 g/km12
2019–20201,5 L110 kW (150 PS)LPG138–149 g/km2.506
2019–20201,5 L110 kW (150 PS)Xăng152–171 g/km74
20201,5 L103 kW (140 PS)LPG138 g/km15

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Liên minh Châu Âu 2 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
20251,6 L108 kW (147 PS)LPG7,0 L/100 km WLTP158 g/km371
20231,5 L114 kW (155 PS)LPG7,8 L/100 km WLTP160 g/km328

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.