DFSK Fengon 5

DFSK Fengon 5
Ảnh: Alexander-93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 5 phiên bản của DFSK Fengon 5 (2021–2025) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2021–2025
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Động cơ
1,5 L
Công suất
100 kW (136 PS) đến 101 kW (137 PS)
Nhiên liệu
Xăng, LPG, Khí tự nhiên
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
9,9 L/100 km (WLTP)
Xe đăng ký mới tại EU
1.315

DFSK Fengon 5 là xe gì?

Fengon 5 là mẫu SUV 5 cửa có phần mui vuốt dốc theo phong cách coupé. Mẫu xe kết hợp dáng gầm cao của SUV với phần đuôi thuôn hơn, thuộc dòng SUV Fengon của DFSK.

DFSK là thương hiệu xe Trung Quốc gắn với Dongfeng và Sokon Group. Ở một số thị trường, Fengon 5 còn có tên F5 hoặc iX5.

Các thế hệ và động cơ

Thế hệ đầu tiên kéo dài từ năm 2020 đến nay. Kiểu dáng coupé kết hợp dáng SUV với đường mui dốc về phía sau.

Theo số liệu đăng ký tại Liên minh châu Âu, Fengon 5 xuất hiện trong giai đoạn 2021–2025. Động cơ được ghi nhận là loại 1,5 L, công suất 101 kW (137 PS). Các phiên bản tại châu Âu sử dụng xăng, LPG hoặc khí thiên nhiên.

DFSK Fengon 5 tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ chính thức thấp nhất được công bố là 9,9 L/100 km theo phép thử WLTP. Các phiên bản tại châu Âu sử dụng xăng, LPG hoặc khí thiên nhiên.

Tổng số xe đăng ký tại EEA là 1.315 trong giai đoạn 2021–2025.

Fengon 5 được bán ở đâu?

Theo số liệu đăng ký tại EEA thuộc Liên minh châu Âu, Fengon 5 xuất hiện trong giai đoạn 2021–2025. Mức tiêu thụ WLTP phản ánh quy trình thử nghiệm tại châu Âu; quy trình EPA của Mỹ và quy trình 5 chu kỳ của Canada có phương pháp khác.

Câu hỏi và trả lời

DFSK Fengon 5 thuộc loại xe nào?

Đây là mẫu SUV 5 cửa có mui vuốt dốc theo phong cách coupé.

Fengon 5 tại châu Âu có động cơ nào?

Động cơ được ghi nhận tại châu Âu là loại 1,5 L, công suất 101 kW (137 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức của xe là bao nhiêu?

Mức thấp nhất được công bố là 9,9 L/100 km theo phép thử WLTP.

Xe được đăng ký tại EU trong những năm nào?

Số liệu đăng ký tại EEA được ghi nhận từ 2021 đến 2025.

Fengon 5 first generation (từ 2020)

DFSK Fengon 5 first generation
Ảnh: Alexander-93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Được bán tại: Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, autofacil.es

Tóm tắt: Chiều dài 4.685 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 5 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
2021–20251,5 L101 kW (137 PS)Xăng9,9–10,7 L/100 km WLTP224–229 g/km1.124
2021–20231,5 L101 kW (137 PS)LPG9,9–10,7 L/100 km WLTP203–208 g/km48
2021–20221,5 L100 kW (136 PS)LPG–199 g/km52
20221,5 L101 kW (137 PS)LPG–205 g/km30
2021–20221,5 L101 kW (137 PS)Khí tự nhiên–220–224 g/km61

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.