DFSK Fengon iX5

DFSK Fengon iX5
Ảnh: Benespit / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 5 phiên bản của DFSK Fengon iX5 (2020–2024) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2020–2024
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Động cơ
1,5 L
Công suất
101 kW (137 PS)
Nhiên liệu
Xăng, LPG
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
10,2 L/100 km (WLTP)
Xe đăng ký mới tại EU
874

DFSK Fengon iX5 là xe gì?

Fengon iX5 là mẫu SUV có đường mui vuốt dốc theo phong cách coupé, tạo cho thân xe gầm cao phần đuôi thuôn. Mẫu xe thuộc dòng SUV Fengon của DFSK.

DFSK là thương hiệu xe Trung Quốc gắn với Dongfeng và Sokon Group. Ở một số thị trường, iX5 còn có tên F5 hoặc Fengon 5.

Thế hệ và động cơ

Thế hệ đầu tiên kéo dài từ năm 2020 đến nay. Theo số liệu đăng ký tại Liên minh châu Âu, iX5 xuất hiện trong giai đoạn 2020–2024. Động cơ được ghi nhận là loại 1,5 L, công suất 101 kW (137 PS); dữ liệu có cả phiên bản xăng và LPG.

DFSK Fengon iX5 tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ chính thức thấp nhất được công bố là 10,2 L/100 km theo phép thử WLTP. Các phiên bản tại châu Âu sử dụng xăng hoặc LPG.

Tổng số xe đăng ký tại EEA là 874 trong giai đoạn 2020–2024. Phép thử WLTP tại châu Âu khác với quy trình EPA của Mỹ và quy trình 5-cycle của Canada.

Fengon iX5 được bán ở đâu?

Theo số liệu đăng ký tại EEA thuộc Liên minh châu Âu, Fengon iX5 xuất hiện trong giai đoạn 2020–2024. Mức tiêu thụ được công bố sử dụng quy trình WLTP của châu Âu.

Câu hỏi và trả lời

Fengon iX5 thuộc loại xe nào?

Đây là mẫu SUV có đường mui vuốt dốc theo phong cách coupé.

iX5 tại châu Âu được ghi nhận có động cơ nào?

Động cơ 1,5 L, công suất 101 kW (137 PS), được ghi nhận trong dữ liệu.

Mức tiêu thụ chính thức thấp nhất của xe là bao nhiêu?

Mức thấp nhất được công bố là 10,2 L/100 km theo phép thử WLTP.

Xe xuất hiện trong số liệu đăng ký tại EEA khi nào?

Danh mục của Liên minh châu Âu bao gồm giai đoạn 2020–2024.

Fengon iX5 first generation (từ 2020)

DFSK Fengon iX5 first generation
Ảnh: Benespit / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Được bán tại: Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, dfsk.com.tw

Tóm tắt: Chiều dài 4.685 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 5 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
2022–20241,5 L101 kW (137 PS)Xăng10,2 L/100 km WLTP225–231 g/km123
20211,5 L101 kW (137 PS)Xăng–246 g/km192
20211,5 L101 kW (137 PS)LPG10,7 L/100 km WLTP253 g/km84
20201,5 L101 kW (137 PS)Xăng–252 g/km409
20201,5 L101 kW (137 PS)LPG–267 g/km66

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.