DFSK Seres 3

Seres 3
Ảnh cho thấy Seres 3, cùng một chiếc xe nhưng được gọi bằng tên khác.Ảnh: Rutger van der Maar / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 5 phiên bản của DFSK Seres 3 (2020–2025) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2020–2025
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Công suất
50 kW (68 PS) đến 120 kW (163 PS)
Nhiên liệu
Điện
Xe đăng ký mới tại EU
2.424

DFSK Seres 3 là xe gì?

Seres 3 là mẫu SUV điện cỡ nhỏ được bán tại châu Âu dưới tên DFSK và Seres. Kiểu thân xe SUV cùng hệ truyền động thuần điện đánh dấu bước chuyển của thương hiệu sang xe du lịch chạy điện. DFSK hình thành từ sự hợp tác giữa Dongfeng Motor và Sokon.

Thế hệ đầu tiên được ghi nhận tại châu Âu từ năm 2020 trở đi.

Mô-tơ điện và công suất

Các phiên bản tại châu Âu có công suất mô-tơ điện từ 50 kW (68 PS) đến 120 kW (163 PS). Phiên bản 120 kW (163 PS) ghi nhận 814 xe đăng ký năm 2022 và 469 xe năm 2023. Phiên bản 50 kW (68 PS) ghi nhận 349 xe năm 2022.

Seres 3 được bán ở đâu?

Seres 3 ghi nhận 2.424 xe đăng ký tại Khu vực Kinh tế châu Âu trong giai đoạn 2020–2025. Mẫu xe được giới thiệu tại các thị trường châu Âu dưới tên DFSK và Seres, với kiểu dáng SUV điện.

Câu hỏi và trả lời

Seres 3 chạy xăng hay chạy điện?

Đây là mẫu SUV chạy điện.

Seres 3 có công suất bao nhiêu?

Các phiên bản tại châu Âu được ghi nhận có công suất từ 50 kW (68 PS) đến 120 kW (163 PS).

Có bao nhiêu xe Seres 3 được đăng ký tại châu Âu?

Tổng số xe đăng ký tại châu Âu là 2.424 trong giai đoạn 2020–2025.

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức của Seres 3 là bao nhiêu?

Đây là mẫu xe điện và không có số liệu mức tiêu thụ nhiên liệu được công bố.

Seres 3 first generation (từ 2020)

Được bán tại: Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: automobile-propre.com, auto-motor-und-sport.de

Tóm tắt: Chiều dài 4.390 mm · Khối lượng không tải 1.665 kg · Tốc độ tối đa 155 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 5 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
2021–2025Động cơ điện120 kW (163 PS)Điện18,5–19,6 kWh/100 km WLTP0 g/km301–314 km1.689
2021–2025Động cơ điện50 kW (68 PS)Điện18,0–18,8 kWh/100 km WLTP0 g/km303–307 km419
2023Động cơ điện62 kW (84 PS)Điện17,7 kWh/100 km WLTP0 g/km331 km11
2021–2022Động cơ điện55 kW (75 PS)Điện18,0 kWh/100 km WLTP0 g/km301 km287
2020Động cơ điện120 kW (163 PS)Điện18,0 kWh/100 km NEDC0 g/km–18

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.