Dacia Dokker là gì?
Dokker có hai biến thể: một mẫu MPV chở người và một phiên bản xe van thương mại. Dacia giới thiệu cả hai vào năm 2012. Phiên bản chở người cung cấp năm chỗ ngồi cùng khoang nội thất linh hoạt, trong khi bản van được thiết kế để chở hàng hóa. Kiểu dáng hình hộp chung giúp xe đáp ứng tốt cả hai vai trò.
Thế hệ đầu tiên của Dokker sản xuất từ năm 2012 đến 2021. Mẫu xe này mang lại cho Dacia một phương tiện có thể phục vụ các gia đình cũng như những ai cần một chiếc xe van làm việc thực dụng.
Động cơ và công suất
Trong số liệu đăng ký của Liên minh Châu Âu giai đoạn 2012–2021, Dokker sử dụng các động cơ từ 1,2 L đến 1,6 L. Công suất niêm yết dao động từ 55 kW (75 PS) đến 113 kW (154 PS). Các lựa chọn nhiên liệu bao gồm xăng, dầu diesel, LPG và các phân hạng khác.
Số liệu ADEME của Pháp giai đoạn 2013–2015 liệt kê mức công suất từ 55 kW (75 PS) đến 85 kW (116 PS), với các phiên bản động cơ dầu diesel, xăng và LPG.
Mức tiêu hao nhiên liệu và số lượng đăng ký
Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê tại EU là 4,3 L/100 km theo chuẩn WLTP. Mức thấp nhất được ghi nhận tại Pháp là 4,5 L/100 km theo chuẩn NEDC. WLTP và NEDC là hai quy trình thử nghiệm châu Âu khác nhau, vì vậy nên xem xét các con số này trong bối cảnh thị trường và quy trình thử nghiệm tương ứng.
Tổng số lượng xe đăng ký tại Liên minh Châu Âu đạt 484.746 chiếc trong giai đoạn 2012–2021. Trong số các cấu hình được đăng ký nhiều nhất có các phiên bản động cơ xăng 1,6 L và dầu diesel 1,5 L.
Câu hỏi và trả lời
Dokker là một chiếc xe van hay xe gia đình?
Xe đảm nhận cả hai vai trò, với một phiên bản MPV chở người và một phiên bản xe van thương mại.
Dokker được bán ra trong thời gian nào?
Thế hệ đầu tiên của xe sản xuất từ năm 2012 đến 2021. Số liệu đăng ký tại EU bao phủ những năm đó; số liệu ADEME của Pháp bao phủ giai đoạn 2013–2015.
Mức tiêu hao nhiên liệu thấp nhất được niêm yết của Dokker là bao nhiêu?
Số liệu tại EU là 4,3 L/100 km theo chuẩn WLTP. Số liệu tại Pháp là 4,5 L/100 km theo chuẩn NEDC.






