Dữ liệu chính thức liệt kê 45 phiên bản của Vauxhall Omega (2000–2004) tại Vương quốc Anh. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.
Tổng quan
Năm có trong dữ liệu
2000–2004
Thị trường
Vương quốc Anh
Động cơ
2,0 L đến 3,2 L
Nhiên liệu
Dầu diesel, Xăng, LPG
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
7,0 L/100 km (NEDC)
Vauxhall Omega là xe gì?
Vauxhall Omega là mẫu sedan cỡ lớn và xe estate, được bán tại UK dưới tên Vauxhall, phiên bản của Omega do Opel sản xuất. Cả 2 kiểu thân xe đều có không gian rộng rãi cho hành khách và hành lý, trở thành một phần quan trọng trong dải sản phẩm của hãng.
Omega B là thế hệ thứ 2 của mẫu xe này. Xe được sản xuất từ 1994 đến 2003, còn số liệu đăng ký tại UK bao phủ giai đoạn 2000 đến 2004.
Thế hệ, động cơ và công suất
Thế hệ Omega B được sản xuất từ 1994 đến 2003. Số liệu đăng ký tại UK liệt kê 45 phiên bản, với dung tích động cơ từ 2,0 L đến 3,2 L và các loại nhiên liệu diesel, xăng và LPG.
Vauxhall Omega tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?
Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức thấp nhất được liệt kê là 7 L/100 km theo phép thử NEDC. Số liệu tại UK ghi nhận mức này ở các phiên bản xăng, diesel và hybrid. NEDC là quy trình thử nghiệm của châu Âu; kết quả từ các quy trình thử nghiệm khác nhau không thể so sánh trực tiếp.
Câu hỏi và trả lời
Vauxhall Omega thuộc loại xe nào?
Đây là mẫu xe cỡ lớn, có phiên bản sedan và estate.
Omega B được bán khi nào?
Thế hệ Omega B được sản xuất từ 1994 đến 2003; số liệu đăng ký tại UK bao phủ giai đoạn 2000 đến 2004.
Các số liệu liệt kê những loại nhiên liệu và dung tích động cơ nào?
Số liệu tại Anh liệt kê động cơ diesel, xăng và LPG, với dung tích từ 2,0 L đến 3,2 L.
Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được liệt kê là bao nhiêu?
Tóm tắt: Chiều dài 4.790–4.898 mm · Khối lượng không tải 1.150–1.787 kg · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 71,9% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →
Hiển thị tất cả 45 phiên bản
Vương quốc Anh 45 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.
Năm và phiên bản
Động cơ
Nhiên liệu
Hộp số
Mức tiêu thụ (kết hợp)
CO₂
2003–20042.2 DTI 4 Door Saloon, From VIN: W0L0VBF6931000001
2,2 L
Dầu diesel
Số sàn 5 cấp
7,0 L/100 km NEDC
189 g/km
2003–20042.2 DTI 5 Door Estate, From VIN: W0L0VBF3531000001
2,2 L
Dầu diesel
Số sàn 5 cấp
7,1 L/100 km NEDC
192 g/km
2001–20042.2i 16v Saloon · 2.2i 16v (4 door) · 2.2 16v 4 Door Saloon, From VIN: W0L0VBF6931000001 và 1 phiên bản cấu hình khác
2,2 L
Xăng
Số sàn 5 cấp
9,6 L/100 km NEDC
231 g/km
2001–20042.2i 16v Estate · 2.2i 16v (5 door) · 2.2 16v 5 Door Estate, From VIN: W0L0VBF3531000001 và 1 phiên bản cấu hình khác
2,2 L
Xăng
Số sàn 5 cấp
9,8 L/100 km NEDC
236 g/km
2003–20042.2 16v 4 Door Saloon, From VIN: W0L0VBF6931000001
2,2 L
Xăng
Tự động 4 cấp
10,3 L/100 km NEDC
248 g/km
2003–20042.2 16v 5 Door Estate, From VIN: W0L0VBF3531000001
2,2 L
Xăng
Tự động 4 cấp
10,5 L/100 km NEDC
252 g/km
2001–20042.6i V6 24v Saloon · 2.6i V6 24v (4 door) · 2.6i V6 24v (4-door) và 1 phiên bản cấu hình khác
2,6 L
Xăng
Tự động 4 cấp
11,5 L/100 km NEDC
276 g/km
2001–20042.6i V6 24v Estate · 2.6i V6 24v (5 door) · 2.6i V6 24v (5-door) và 1 phiên bản cấu hình khác
2,6 L
Xăng
Tự động 4 cấp
11,6 L/100 km NEDC
279 g/km
2002–20042.6i V6 24v (5 door) · 2.6i V6 24v (4 door) · 2.6i V6 24v (5-door) và 2 phiên bản cấu hình khác
2,6 L
Xăng
Số sàn 5 cấp
10,9 L/100 km NEDC
262 g/km
2003–20042.6 V6 4 Door Saloon, From VIN: W0L0VBF6931000001
2,6 L
Xăng
Số sàn 5 cấp
10,7 L/100 km NEDC
257 g/km
2002–20043.2i V6 24v (5 door) · 3.2i V6 24v (5-door) · 3.2 V6 4 Door Saloon, From VIN: W0L0VBF6931000001
3,2 L
Xăng
Tự động 4 cấp
11,9 L/100 km NEDC
286 g/km
2002–20043.2i V6 24v (4 door) · 3.2i V6 24v (4-door) · 3.2 V6 4 Door Saloon, From VIN: W0L0VBF6931000001 và 1 phiên bản cấu hình khác
3,2 L
Xăng
Tự động 4 cấp
11,8 L/100 km NEDC
284 g/km
2002–20043.2i V6 24v (4 door) · 3.2i V6 24v (4-door) · 3.2 V6 4 Door Saloon, From VIN: W0L0VBF6931000001
3,2 L
Xăng
Số sàn 5 cấp
10,8 L/100 km NEDC
258 g/km
2003–20043.2 V6 5 Door Estate, From VIN: W0L0VBF3531000001
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.