Chrysler 300 first generation

Chrysler 300 first generation
Ảnh: Damian B Oh / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Chrysler 300 first generation (2005–2010): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 20 phiên bản tại Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: LX

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài5.020 mm RDW–5.024 mm
Chiều rộng1.880 mm RDW–1.882 mm
Chiều cao1.460–1.530 mm RDW–1.471–1.483 mm
Chiều dài cơ sở3.050 mm RDW–3.048–3.200 mm
Vệt bánh trước1.600 mm ASTRA––
Vệt bánh sau1.605 mm ASTRA––
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.705–1.950 kg RDW–1.835 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.805–2.050 kg RDW––
Tổng khối lượng xe2.170–2.425 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh1.425–1.900 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh450 kg RDW––
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5 RDW––
Số cửa4 RDW––
Dung tích khoang hành lý (EPA)–481–680 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)–2.917–3.030 L EPA–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa209–265 km/h RDW––
Mô-men xoắn257–569 Nm ASTRA––

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 225/60R18, 245/45R20

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia, Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
Từ 13 năm trở lên71,1% (69,6–72,6)69,2%3.463

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Phanh44,9%36,4%
Hệ thống treo40,1%41,6%
Lốp xe26,2%31,2%
Đèn và hệ thống điện20,6%28,8%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ16,3%17,1%
Hệ thống lái15,1%7,7%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

4.488 khiếu nại cho các đời xe từ 2005–2010. 169 vụ tai nạn · 67 vụ cháy · 148 trường hợp bị thương · 8 trường hợp tử vong

  • Túi khí 995
  • Hệ thống điện 884
  • Hộp số và hệ truyền động 833
  • Động cơ 762
  • Hệ thống nhiên liệu 747
  • Hệ thống lái 162

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 20 phiên bản của Chrysler 300 first generation

Hiển thị tất cả 20 phiên bản

Liên minh Châu Âu 7 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20103,0 LDầu diesel215 g/km5.096
20102,7 LXăng250 g/km398
20103,5 LXăng258 g/km154
20106,1 LXăng336 g/km80
2010–Nhiên liệu khác215 g/km14
20105,7 LXăng303 g/km14
2010–Dầu diesel215 g/km12

Hoa Kỳ 9 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2005–2012CMODE5,7 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau18–19 MPG (12,4–13,1 L/100 km) EPA291–307 g/km
2005–2010CMODE2,7 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
2005–2010CMODE3,5 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
20103,5 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
20105,7 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
2005–2010CMODE6,1 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
2005–2009CMODE3,5 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian18–19 MPG (12,4–13,1 L/100 km) EPA291–307 g/km
2005–2009CMODE5,7 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
2006–2008CMODE3,5 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km

Canada 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2005–2013Full-size5,7 LXăngTự động 5 cấp12,6–13,2 L/100 km 5 chu kỳ290–304 g/km
2005–2010Full-size3,5 LXăngTự động 4 cấp11,9 L/100 km 5 chu kỳ274 g/km
2005–2010Full-size3,5 LXăngTự động 5 cấp12,0–13,3 L/100 km 5 chu kỳ276–306 g/km
2005–2010Full-size6,1 LXăngTự động 5 cấp15,4–15,8 L/100 km 5 chu kỳ354–363 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.