Chrysler 300 second generation

Chrysler 300 second generation
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Chrysler 300 second generation (2011–2023): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 24 phiên bản tại Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: LD

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài5.015–5.020 mm Traficom5.050–5.090 mm TC5.044 mm
Chiều rộng1.880 mm Traficom1.910 mm TC1.908 mm
Chiều cao1.475–1.535 mm Traficom1.480–1.490 mm TC1.483 mm
Chiều dài cơ sở3.050 mm RDW3.050 mm TC3.053 mm
Vệt bánh trước–1.610–1.630 mm TC–
Vệt bánh sau–1.600–1.620 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.835–1.938 kg RDW1.797–2.047 kg TC–
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.935–2.038 kg RDW––
Tổng khối lượng xe2.400–2.472 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh1.996 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh450 kg RDW––
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5 RDW––
Số cửa4 RDW––
Dung tích khoang hành lý (EPA)–453 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)–3.002 L EPA–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa209–265 km/h Traficom––

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 225/60R18, 245/45R20, 255/45R20

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2012–2014: ★★★★★ · 2016–2023: ★★★★☆

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia, Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
9–12 năm79,0% (76,0–81,8)77,9%753

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Phanh30,3%27,3%
Lốp xe22,8%31,2%
Hệ thống treo18,6%27,3%
Hệ thống lái13,0%4,3%
Đèn và hệ thống điện6,9%17,6%
Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước)5,3%8,4%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

1.789 khiếu nại cho các đời xe từ 2011–2023. 114 vụ tai nạn · 76 vụ cháy · 80 trường hợp bị thương · 1 trường hợp tử vong

  • Hệ thống điện 725
  • Hộp số và hệ truyền động 279
  • Túi khí 250
  • Động cơ 182
  • Phanh 101
  • Hệ thống lái 85

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 24 phiên bản của Chrysler 300 second generation

Hiển thị tất cả 24 phiên bản

Liên minh Châu Âu 5 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2011–20143,0 L176 kW (239 PS)Dầu diesel187–189 g/km568
20133,0 L140 kW (190 PS)Dầu diesel191 g/km387
20113,0 L160 kW (218 PS)Dầu diesel214 g/km492
20113,0 L155 kW (211 PS)Dầu diesel211 g/km102
20112,7 L130 kW (177 PS)Xăng250 g/km18

Hoa Kỳ 11 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2013–20233,6 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian21 MPG (11,2 L/100 km) EPA258 g/km
2013–20233,6 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu sau23 MPG (10,2 L/100 km) EPA242 g/km
2015–20235,7 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu sau19 MPG (12,4 L/100 km) EPA290 g/km
20236,4 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA308 g/km
2012–2019FFV3,6 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian21 MPG (11,2 L/100 km) EPA258–263 g/km
2012–2019FFV3,6 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 8 cấpDẫn động cầu sau23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240–242 g/km
2011–20145,7 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307–313 g/km
2013–20145,7 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau18–19 MPG (12,4–13,1 L/100 km) EPA296–303 g/km
2012–20146,4 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau17 MPG (13,8 L/100 km) EPA323–325 g/km
2011–20123,6 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
2011FFV3,6 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 5 cấpDẫn động cầu sau21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km

Canada 8 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2012–2023Full-size3,6 LXăngTự động 8 cấp10,2–11,0 L/100 km 5 chu kỳ235–258 g/km
2018–2023Full-size5,7 LXăngTự động 8 cấp12,3 L/100 km 5 chu kỳ289 g/km
2023Full-size6,4 LXăngTự động 8 cấp13,1 L/100 km 5 chu kỳ307 g/km
2012–2019Full-size3,6 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 8 cấp13,9–15,0 L/100 km 5 chu kỳ222–248 g/km
2011–2014Full-size5,7 LXăngTự động 5 cấp13,4 L/100 km 5 chu kỳ308 g/km
2012–2014Full-size6,4 LXăngTự động 5 cấp13,8 L/100 km 5 chu kỳ317 g/km
2011–2012Full-size3,6 LXăngTự động 5 cấp11,2 L/100 km 5 chu kỳ258 g/km
2011–2012Full-size3,6 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 5 cấp15,7 L/100 km 5 chu kỳ251 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.