Kia Cadenza

Kia Cadenza
Ảnh: MercurySable99 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 5 phiên bản của Kia Cadenza (2012–2020) tại Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2012–2020
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
3,3 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
10,2 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
10,2 L/100 km (5 chu kỳ)
Xe đăng ký mới tại EU
46

Kia Cadenza là xe gì?

Cadenza là mẫu sedan cỡ lớn, từng nằm gần đầu bảng trong dải sản phẩm của Kia. Tại Hàn Quốc, Kia gọi mẫu xe này là K7; khi xuất khẩu, xe mang tên Cadenza.

Các thế hệ và động cơ Cadenza

Thế hệ đầu tiên (VG) được bán tại Bắc Mỹ từ năm 2014 đến 2016. Thế hệ thứ 2 (YG) tiếp nối trong giai đoạn 2017–2020 tại Mỹ và Canada. Các phiên bản Bắc Mỹ sử dụng động cơ xăng 3,3 L. Phiên bản xuất hiện trong dữ liệu đăng ký EU năm 2012 là xe xăng 3,5 L, công suất 213 kW (290 PS).

Kia Cadenza tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp tốt nhất theo EPA là 23 MPG, còn mức thấp nhất được ghi nhận tại Mỹ là 10,2 L/100 km. Mức thấp nhất được ghi nhận tại Canada cũng là 10,2 L/100 km, đo theo bài thử NRCan 5 chu trình. Quy trình thử nghiệm của EPA và Canada khác nhau, vì vậy các mức tiêu thụ giống nhau không có nghĩa là các bài thử giống hệt nhau. Dữ liệu EU ghi nhận 46 xe đăng ký trong năm 2012.

Cadenza được bán ở đâu?

Số liệu Bắc Mỹ bao phủ Mỹ từ năm 2014 đến 2020 và Canada từ năm 2014 đến 2019. Dữ liệu đăng ký EU là của năm 2012.

Câu hỏi và trả lời

Cadenza có tên gọi nào tại Hàn Quốc?

Tại Hàn Quốc, xe được biết đến với tên Kia K7.

Động cơ nào xuất hiện trong dữ liệu Bắc Mỹ?

Dữ liệu tại cả Mỹ và Canada đều ghi nhận động cơ xăng 3,3 L.

Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp tốt nhất theo EPA của Cadenza là bao nhiêu?

Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp tốt nhất theo EPA là 23 MPG.

Có bao nhiêu xe Cadenza được ghi nhận trong dữ liệu EU?

Dữ liệu EU ghi nhận 46 xe đăng ký trong năm 2012.

Cadenza first generation (2014–2016)

Kia Cadenza first generation
Ảnh: Benespit / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: VG · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, iseecars.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.970 mm · Khối lượng không tải 1.660–1.717 kg · Tốc độ tối đa 261 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 2 phiên bản

Cadenza second generation (2017–2020)

Kia Cadenza second generation
Ảnh: MercurySable99 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: YG · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, carvana.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.970 mm · Khối lượng không tải 1.648–1.710 kg · Tốc độ tối đa 261 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2017–2020SIDI3,3 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu trước23 MPG (10,2 L/100 km) EPA238–240 g/km

Canada 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2017–2019Full-size3,3 LXăngTự động 8 cấp10,2 L/100 km 5 chu kỳ237–238 g/km

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20123,5 L213 kW (290 PS)Xăng219 g/km46

Các đợt triệu hồi Kia Cadenza

6 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Kia Cadenza từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • HECU có thể chập mạch và gây cháy2014–2016
  • Kính chắn gió có thể bị bong ra2014–2016
  • Cửa sổ sau có thể hoạt động bất ngờ2020
  • Bộ điều khiển phanh có thể bị đoản mạch và gây ra hỏa hoạn2017–2019
  • Ống chân không phanh có thể bị gập khúc2017

Xem tất cả 6 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.