Chrysler LHS

Chrysler LHS
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Dữ liệu chính thức liệt kê 3 phiên bản của Chrysler LHS (1995–2001) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1995–2001
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
3,5 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
12,3 L/100 km (5 chu kỳ)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
12,4 L/100 km (EPA)

Chrysler LHS là gì?

Chrysler LHS là dòng sedan hạng sang cỡ lớn bốn cửa. Thiết kế cab-forward với khoang hành khách đặt nhô về phía trước xe là một phần trong phong cách tổng thể rộng lớn hơn mà Chrysler áp dụng trên những dòng xe thời kỳ đó. LHS thế hệ thứ hai được bán tại Hoa Kỳ và Canada.

Thế hệ thứ hai, định danh bằng mã LH, kéo dài từ năm 1999 đến năm 2001.

Động cơ

LHS sử dụng động cơ xăng 3.5 lít trên các phiên bản được liệt kê tại Mỹ và Canada.

Mức tiêu thụ nhiên liệu của Chrysler LHS ra sao?

Tại Hoa Kỳ, mức xếp hạng kết hợp theo EPA là 19 MPG, với mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 12,4 L/100 km cho giai đoạn 1999–2001. Số liệu bài kiểm tra 5 chu kỳ NRCan của Canada là 12,3 L/100 km cho giai đoạn 1995–2001. Các kết quả này sử dụng các quy trình thử nghiệm khác nhau: EPA tại Hoa Kỳ và phương pháp 5 chu kỳ tại Canada. Các bài kiểm tra WLTP và NEDC tại Châu Âu cũng sử dụng các quy trình khác nhau.

Câu hỏi và trả lời

Chrysler LHS là loại xe gì?

Đó là dòng sedan hạng sang cỡ lớn bốn cửa.

Động cơ nào được liệt kê cho LHS?

Các phiên bản được liệt kê tại Mỹ và Canada sử dụng động cơ xăng 3.5 lít.

Mức tiết kiệm nhiên liệu chính thức tại Mỹ của LHS là bao nhiêu?

Mức xếp hạng kết hợp theo EPA là 19 MPG, tương đương 12,4 L/100 km.

Canada đánh giá LHS như thế nào?

Số liệu 5 chu kỳ của NRCan là 12,3 L/100 km cho giai đoạn 1995–2001.

LHS first generation (1994–1997)

Chrysler LHS first generation
Ảnh: MercurySable99 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: LH · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 5.268 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 1 phiên bản

LHS second generation (1999–2001)

Chrysler LHS second generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: LH · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, nhtsa.gov

Tóm tắt: Chiều dài 5.276 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1999–2001CLKUP3,5 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km

Canada 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1999–2001Full-size3,5 LXăngTự động 4 cấp12,3–12,5 L/100 km 5 chu kỳ283–288 g/km

Các đợt triệu hồi Chrysler LHS

10 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Chrysler LHS từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Khóa liên động cần số sàn có thể hỏng, làm xe bị trôi1994–1999
  • Bu-lông ngả lưng ghế có thể gãy1998–2001
  • Cột B có thể làm tăng nguy cơ chấn thương đầu khi xảy ra va chạm2000–2001
  • Bộ cuộn dây đai an toàn ghế trước có thể không hoạt động đúng cách1999
  • Hướng dẫn móc khóa ghế trẻ em có thể bị thiếu2000–2001

Xem tất cả 10 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.