Chevrolet Traverse First generation

Chevrolet Traverse First generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Chevrolet Traverse First generation (2009–2017): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 7 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: Lambda · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài5.170–5.210 mm TC–
Chiều rộng1.990 mm TC1.991 mm
Chiều cao1.770–1.780 mm TC1.775 mm
Chiều dài cơ sở3.020 mm TC3.020 mm
Vệt bánh trước1.700–1.710 mm TC–
Vệt bánh sau1.700 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải2.107–2.234 kg TC–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa–210 km/h
Mô-men xoắn–360–400 Nm

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2011–2017: ★★★★★

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

3.754 khiếu nại cho các đời xe từ 2009–2017. 106 vụ tai nạn · 23 vụ cháy · 130 trường hợp bị thương · 3 trường hợp tử vong

  • Túi khí 1.013
  • Hệ thống lái 888
  • Động cơ 803
  • Hệ thống kiểm soát ổn định 461
  • Hệ thống điện 458
  • Hộp số và hệ truyền động 381

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 7 phiên bản của Chevrolet Traverse First generation

Hoa Kỳ 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2013–2017SIDI3,6 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước18–19 MPG (12,4–13,1 L/100 km) EPA289–315 g/km
2010–2017SIDI3,6 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian17–19 MPG (12,4–13,8 L/100 km) EPA291–322 g/km
2009–2012CLKUP · SIDI3,6 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
2009CLKUP3,6 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km

Canada 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2013–2017Sport utility vehicle: Standard3,6 LXăngTự động 6 cấp12,3–13,7 L/100 km 5 chu kỳ283–323 g/km
2009–2014Sport utility vehicle · Sport utility vehicle: Standard3,6 LXăngTự động 6 cấp12,3 L/100 km 5 chu kỳ283 g/km
2009–2012Sport utility vehicle3,6 LXăngTự động 6 cấp12,8 L/100 km 5 chu kỳ294 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.