Chevrolet Prizm

Chevrolet Prizm
Ảnh: BlueCrabRedCrab / Wikimedia Commons · CC0

Dữ liệu chính thức liệt kê 5 phiên bản của Chevrolet Prizm (1998–2002) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1998–2002
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
1,8 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
8,1 L/100 km (EPA)

Chevrolet Prizm là xe gì?

Chevrolet Prizm là mẫu sedan 4 cửa cỡ nhỏ xuất hiện vào cuối thời kỳ Geo. Xe có bố cục truyền thống, với khoang hành lý riêng biệt và không gian đáp ứng nhu cầu chở khách hằng ngày. Khi General Motors ngừng sử dụng thương hiệu Geo, Prizm tiếp tục được đưa vào dòng sản phẩm Chevrolet.

Prizm được phát triển nhờ quan hệ hợp tác giữa General Motors và Toyota, đồng thời sản xuất tại NUMMI, nhà máy liên doanh cũng lắp ráp Toyota Corolla. Mối liên hệ với Corolla giúp Chevrolet Prizm có chung nền tảng của một mẫu xe cỡ nhỏ.

Thế hệ và động cơ

Prizm mang thương hiệu Chevrolet thuộc thế hệ E110, được bán tại Mỹ từ 1998 đến 2002. Xe kế nhiệm Geo Prizm đời trước và ra mắt khi General Motors chuyển những mẫu Geo còn lại sang thương hiệu Chevrolet. E110 là mẫu sedan 4 cửa sử dụng động cơ xăng 1,8 L.

Mức tiêu thụ nhiên liệu

Tại Mỹ, mức tiêu thụ kết hợp theo EPA đạt 31 MPG, còn mức tiêu thụ thấp nhất được ghi nhận là 7,6 L/100 km. Các con số này được xác định theo quy trình thử nghiệm US EPA.

Prizm được bán ở đâu?

Chevrolet Prizm được bán tại Mỹ từ 1998 đến 2002. Xe có phiên bản sử dụng động cơ xăng.

Câu hỏi và trả lời

Chevrolet Prizm có kiểu thân xe nào?

Chevrolet Prizm E110 là mẫu sedan 4 cửa cỡ nhỏ.

Xe sử dụng động cơ nào?

Xe sử dụng động cơ xăng 1,8 L.

Mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất theo EPA của Prizm là bao nhiêu?

Mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất theo US EPA là 31 MPG.

Chevrolet Prizm được bán vào những năm nào?

Prizm được bán tại Mỹ từ 1998 đến 2002.

Prizm E110 (1998–2002)

Chevrolet Prizm E110
Ảnh: BlueCrabRedCrab / Wikimedia Commons · CC0

Mã mẫu xe: E110 · Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.425 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2000–20021,8 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu trước26–27 MPG (8,7–9,0 L/100 km) EPA205–212 g/km
1998–2002CLKUP1,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước28–30 MPG (7,8–8,4 L/100 km) EPA184–197 g/km
1998–20021,8 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước29–31 MPG (7,6–8,1 L/100 km) EPA178–190 g/km
20001,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước28 MPG (8,4 L/100 km) EPA197 g/km
1998–1999CLKUP1,8 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu trước26 MPG (9,0 L/100 km) EPA212 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.