Chevrolet Nova

Chevrolet Nova
Ảnh: Joe Haupt from USA / Wikimedia Commons · CC BY-SA 2.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 5 phiên bản của Chevrolet Nova (1985–1988) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1985–1988
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
1,6 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
8,1 L/100 km (EPA)

Chevrolet Nova là gì?

Nova trở lại dòng sản phẩm Chevrolet với các phiên bản sedan và hatchback cỡ nhỏ trong giai đoạn 1985–1988. Mẫu xe dẫn động cầu trước này là cách tiếp cận mới với tên gọi từng được dùng cho các mẫu xe lớn hơn, dẫn động cầu sau.

Nova thế hệ thứ năm

Chiếc xe sản xuất từ năm 1985–1988 chính là thế hệ thứ năm của Nova. Xe được lắp ráp tại NUMMI, liên doanh giữa General Motors và Toyota tại California, và được phát triển dựa trên mẫu Toyota Sprinter. Nova là một trong những sản phẩm đầu tiên của mối quan hệ hợp tác này.

Động cơ và mức tiêu thụ nhiên liệu

Danh sách của US EPA bao gồm động cơ xăng 1,6 L. Mức kết hợp tốt nhất là 29 MPG, và mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 8,1 L/100 km theo quy trình của EPA. Các quy trình thử nghiệm khác nhau tùy theo thị trường: Châu Âu sử dụng WLTP hoặc NEDC, trong khi Canada sử dụng quy trình 5 chu kỳ.

Nova được bán ở đâu?

Các phiên bản Nova được mô tả ở đây dành cho thị trường Hoa Kỳ. Thế hệ này kéo dài đến hết năm 1988, thời điểm cái tên Nova rời khỏi dải sản phẩm xe cỡ nhỏ của Chevrolet.

Câu hỏi và trả lời

Nova này được bán ra khi nào?

Nova thế hệ thứ năm bao gồm giai đoạn 1985–1988 tại Hoa Kỳ.

Xe sử dụng động cơ gì?

Các phiên bản được liệt kê sử dụng động cơ xăng 1,6 L.

Mức tiết kiệm nhiên liệu EPA tốt nhất của xe là bao nhiêu?

Mức kết hợp tốt nhất theo EPA của xe là 29 MPG.

Nova fifth generation (1985–1988)

Chevrolet Nova fifth generation
Ảnh: Joe Haupt from USA / Wikimedia Commons · CC BY-SA 2.0

Mã mẫu xe: X-body · Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, news.chevrolet.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.224 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1988(FFS) 2 barrel carb1,6 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước29 MPG (8,1 L/100 km) EPA190 g/km
1985–1988(FFS)1,6 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu trước26 MPG (9,0 L/100 km) EPA212 g/km
1988(FFS), 2MODE 2LKUP1,6 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km
1988(FFS) fuel injection1,6 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước24 MPG (9,8 L/100 km) EPA230 g/km
1985–1987(FFS)1,6 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước28–29 MPG (8,1–8,4 L/100 km) EPA190–197 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.