Mitsubishi Tredia

Mitsubishi Tredia
Ảnh: Riley from Christchurch, New Zealand / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 14 phiên bản của Mitsubishi Tredia (1984–1988) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1984–1988
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
1,8 L đến 2,0 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
9,0 L/100 km (EPA)

Mitsubishi Tredia là dòng xe gì?

Tredia là mẫu sedan 4 cửa thuộc dòng xe cỡ nhỏ của Mitsubishi. Mẫu xe này nằm cùng danh mục với Cordia, một mẫu coupe 2 cửa. Mitsubishi mô tả cả hai là xe dẫn động cầu trước, được thiết kế để tạo không gian rộng rãi bên trong trong khi vẫn giữ kích thước bên ngoài nhỏ gọn.

Các thế hệ và động cơ

Tredia thế hệ đầu tiên, mang mã A21, xuất hiện trong số liệu tại Mỹ từ 1984 đến 1988. Các phiên bản sử dụng động cơ xăng dung tích từ 1,8 L đến 2,0 L, đem đến cho người mua lựa chọn về dung tích động cơ trong dòng sedan này.

Tredia tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Số liệu EPA tại Mỹ bao gồm giai đoạn 1984–1988 và 14 phiên bản. Mức xếp hạng kết hợp tốt nhất là 26 MPG. Xếp hạng EPA dựa trên quy trình thử nghiệm khác với WLTP hoặc NEDC tại châu Âu và phép thử 5-cycle của Canada, vì vậy kết quả giữa các thị trường này không thể so sánh trực tiếp.

Tredia được bán ở đâu?

Tredia là một phần trong danh mục xe du lịch của Mitsubishi tại Hoa Kỳ. Kiểu thân xe 4 cửa mang đến bố cục sedan cỡ nhỏ thực dụng, trong khi Cordia là lựa chọn coupe trong cùng dòng xe.

Câu hỏi và trả lời

Mitsubishi Tredia được bán tại Mỹ trong những năm nào?

Số liệu EPA tại Mỹ bao gồm giai đoạn 1984–1988.

Tredia có những động cơ nào?

Các động cơ xăng được liệt kê có dung tích từ 1,8 L đến 2,0 L.

Mức tiêu thụ nhiên liệu EPA tốt nhất của Tredia là bao nhiêu?

Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp tốt nhất là 26 MPG.

Tredia first generation (1984–1988)

Mitsubishi Tredia first generation
Ảnh: Riley from Christchurch, New Zealand / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Mã mẫu xe: A21 · Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: mitsubishi-motors.com, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.280–4.380 mm · Khối lượng không tải 950–1.086 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 14 phiên bản

Hoa Kỳ 14 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1986–1988(FFS,TRBO)1,8 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước22 MPG (10,7 L/100 km) EPA251 g/km
1988(FFS)2,0 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu trước22 MPG (10,7 L/100 km) EPA251 g/km
1985–1988(FFS) CA model · (FFS)2,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước24 MPG (9,8 L/100 km) EPA230 g/km
1985–1987(FFS) · (FFS), VLKUP2,0 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu trước22 MPG (10,7 L/100 km) EPA251 g/km
1985(FFS,TRBO) · (CALIF) (FFS,TRBO)1,8 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km
1985(FFS) CA model2,0 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu trước22 MPG (10,7 L/100 km) EPA251 g/km
1985(FFS)2,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước25 MPG (9,4 L/100 km) EPA221 g/km
1984(FFS,TRBO) · (FFS,TRBO) CA model1,8 LXăngSố sàn 5 cấp–23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km
1984(FFS)2,0 LXăngTự động 3 cấp–23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km
1984(FFS)2,0 LXăngSố sàn 4 cấp–25 MPG (9,4 L/100 km) EPA221 g/km
1984(FFS)2,0 LXăngSố sàn 5 cấp–26 MPG (9,0 L/100 km) EPA212 g/km
1984(FFS) CA model2,0 LXăngTự động 3 cấp–23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km
1984(FFS) CA model2,0 LXăngSố sàn 4 cấp–23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km
1984(FFS) CA model2,0 LXăngSố sàn 5 cấp–25 MPG (9,4 L/100 km) EPA221 g/km

Các đợt triệu hồi Mitsubishi Tredia

2 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Mitsubishi Tredia từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Bướm ga có thể bị kẹt ở trạng thái mở1983
  • Ống châm nhiên liệu có thể bị đứt trong một vụ va chạm từ phía sau1983

Xem tất cả 2 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.