Chevrolet Corsica

Chevrolet Corsica
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Dữ liệu chính thức liệt kê 19 phiên bản của Chevrolet Corsica (1987–1996) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1987–1996
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
2,0 L đến 3,1 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
9,4 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
9,8 L/100 km (5 chu kỳ)

Chevrolet Corsica là xe gì?

Corsica là mẫu xe cỡ nhỏ của Chevrolet dành cho nhu cầu đi lại hằng ngày, có phiên bản sedan bốn cửa và, trong một phần thời gian sản xuất, hatchback năm cửa. Xe dẫn động cầu trước và dùng chung nền tảng L-body với Beretta coupe hai cửa, tạo nên hai mẫu xe cỡ nhỏ cùng nền tảng nhưng khác kiểu thân xe.

Thế hệ Corsica

Corsica có một thế hệ duy nhất, được sản xuất từ năm 1987 đến năm 1996. Ban đầu xe chỉ có phiên bản sedan, sau đó được bổ sung tùy chọn hatchback rồi trở lại với dòng xe chỉ có sedan. Bố cục dẫn động cầu trước là một phần trong thiết kế L-body của Chevrolet.

Động cơ và mức tiêu thụ nhiên liệu

Số liệu EPA của Hoa Kỳ bao gồm các động cơ xăng từ 2,0 L đến 3,1 L. Mức tiêu thụ thấp nhất được ghi nhận là 9,4 L/100 km và mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất là 25 MPG. Số liệu NRCan của Canada bao gồm các mẫu chạy xăng từ năm 1995 đến năm 1996, dùng động cơ từ 2,2 L đến 3,1 L; mức thấp nhất được ghi nhận là 9,8 L/100 km. EPA và phép thử 5 chu trình của Canada sử dụng quy trình khác nhau, nên kết quả chỉ có ý nghĩa trong từng thị trường.

Corsica được bán ở đâu?

Corsica được bán tại Hoa Kỳ và Canada. Số liệu EPA của Mỹ kéo dài từ năm 1987 đến 1996, trong khi số liệu NRCan của Canada bao gồm năm 1995 và 1996.

Câu hỏi và trả lời

Chevrolet Corsica có bao nhiêu thế hệ?

Corsica có một thế hệ duy nhất, được bán từ năm 1987 đến năm 1996.

Những kiểu dáng thân xe nào được cung cấp?

Xe được cung cấp dưới dạng sedan bốn cửa và, trong một phần vòng đời, phiên bản hatchback năm cửa.

Mức xếp hạng tiết kiệm nhiên liệu EPA kết hợp tốt nhất cho Corsica là bao nhiêu?

Mức xếp hạng kết hợp tốt nhất là 25 MPG.

Corsica single generation (1987–1996)

Chevrolet Corsica single generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: L-body · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.658–4.661 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 19 phiên bản

Hoa Kỳ 17 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1994–1996(FFS) (MPFI), CLKUP2,2 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu trước24 MPG (9,8 L/100 km) EPA230 g/km
1994–1996(FFS) (MPFI), CLKUP3,1 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
1994(FFS) (MPFI), CLKUP3,1 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
1990–1993(FFS), SIL2,2 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước24–25 MPG (9,4–9,8 L/100 km) EPA221–230 g/km
1990–1993(FFS), CLKUP2,2 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu trước23–24 MPG (9,8–10,2 L/100 km) EPA230–240 g/km
1990–1993(FFS), CLKUP3,1 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu trước20–21 MPG (11,2–11,8 L/100 km) EPA263–276 g/km
1992(FFS)2,2 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu trước24 MPG (9,8 L/100 km) EPA230 g/km
1990–1992(FFS), SIL3,1 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
1989(FFS), CLKUP2,0 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu trước24 MPG (9,8 L/100 km) EPA230 g/km
1987–1989(FFS), SIL2,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước25 MPG (9,4 L/100 km) EPA221 g/km
1989(FFS), CLKUP2,8 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
1987–1989(FFS), SIL2,8 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
1988(121) (FFS)2,0 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu trước24 MPG (9,8 L/100 km) EPA230 g/km
1988(121) (FFS), SIL2,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước25 MPG (9,4 L/100 km) EPA221 g/km
1987–1988(FFS)2,8 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
1988(FFS)2,8 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
1987(FFS)2,0 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu trước24 MPG (9,8 L/100 km) EPA230 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1995–1996Compact2,2 LXăngTự động 3 cấp9,8–9,9 L/100 km 5 chu kỳ225–228 g/km
1995–1996Compact3,1 LXăngTự động 4 cấp11,0–11,4 L/100 km 5 chu kỳ253–262 g/km

Các đợt triệu hồi Chevrolet Corsica

15 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Chevrolet Corsica từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Mối hàn giá đỡ hệ thống treo trước có thể hỏng1994
  • Công tắc đèn phanh có thể ngừng hoạt động1992
  • Nan bánh xe có thể nứt và tách rời1989
  • Bộ cuộn dây đai vai ghế trước có thể không khóa1988–1990
  • Chốt khóa nắp ca-pô có thể không giữ nắp đóng1987–1988

Xem tất cả 15 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.