Pontiac Sunbird

Pontiac Sunbird
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Dữ liệu chính thức liệt kê 35 phiên bản của Pontiac Sunbird (1984–1994) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1984–1994
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
1,8 L đến 3,1 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
8,1 L/100 km (EPA)

Pontiac Sunbird là xe gì?

Pontiac Sunbird là mẫu xe cỡ nhỏ được bán tại Mỹ đến hết năm 1994. Xe nằm ở nhóm nhỏ hơn trong danh mục Pontiac và có nhiều kiểu thân xe, gồm coupe và sedan. Các phiên bản J-body đời trước còn có những kiểu thân xe khác, giúp Sunbird đáp ứng nhiều nhu cầu đi lại hằng ngày.

Sunbird gia nhập gia đình J-body của General Motors vào năm 1984. Pontiac cập nhật xe vào năm 1988 với thiết kế sửa đổi, trong đó các mẫu coupe có đường nóc mới. Danh mục có các phiên bản thể thao hơn, và một số xe Sunbird có tùy chọn động cơ 4 xi-lanh tăng áp.

Thế hệ, động cơ và công suất

Các thế hệ Sunbird được liệt kê là thế hệ thứ 3 (1984–1987) và thứ 4 (1988–1994), cả 2 đều sử dụng nền tảng J-body. Các phiên bản EPA tại Mỹ sử dụng động cơ xăng dung tích từ 1,8 L đến 3,1 L, với các tùy chọn khác nhau tùy đời xe và phiên bản.

Pontiac Sunbird tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Số liệu EPA của Mỹ bao gồm các đời xe 1984–1994. Mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất là 29 MPG, tương đương 8,1 L/100 km, đối với các phiên bản động cơ xăng.

Sunbird được bán ở đâu?

Số liệu bao gồm thị trường Mỹ, nơi danh sách EPA có 54 phiên bản động cơ xăng từ 1984 đến 1994. Dải dung tích động cơ kéo dài từ 1,8 L đến 3,1 L.

Câu hỏi và trả lời

Những thế hệ Sunbird nào được liệt kê?

Thế hệ thứ 3 được sản xuất từ 1984 đến 1987, tiếp theo là thế hệ thứ 4 từ 1988 đến 1994.

Sunbird sử dụng những động cơ nào?

Các phiên bản EPA tại Mỹ sử dụng động cơ xăng dung tích từ 1,8 L đến 3,1 L.

Mức tiết kiệm nhiên liệu chính thức tốt nhất của Sunbird là bao nhiêu?

Mức tiêu thụ kết hợp EPA tốt nhất tại Mỹ là 29 MPG, tương đương 8,1 L/100 km.

Sunbird third generation (1984–1987)

Pontiac Sunbird third generation
Ảnh: Mic from Reading / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Mã mẫu xe: J-body · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.590–4.605 mm · Khối lượng không tải 1.200–1.260 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 26 phiên bản

Sunbird fourth generation (1988–1994)

Pontiac Sunbird fourth generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: J-body · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.590–4.605 mm · Khối lượng không tải 1.220–1.300 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 9 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1993–1994(FFS), CLKUP · (FFS) (MPFI), CLKUP2,0 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu trước24 MPG (9,8 L/100 km) EPA230 g/km
1992–1994(FFS), SIL · (FFS) (MPFI), SIL2,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước26 MPG (9,0 L/100 km) EPA212 g/km
1994(FFS) (MPFI), CLKUP3,1 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
1991–1994(FFS), SIL · (FFS) (MPFI), SIL3,1 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
1991–1993(FFS), CLKUP3,1 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu trước20–21 MPG (11,2–11,8 L/100 km) EPA263–276 g/km
1988–1992(FFS), CLKUP2,0 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu trước22–25 MPG (9,4–10,7 L/100 km) EPA221–251 g/km
1988–1991(FFS), SIL2,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước24–27 MPG (8,7–9,8 L/100 km) EPA205–230 g/km
1988–1990(FFS,TRBO), CLKUP2,0 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu trước20–21 MPG (11,2–11,8 L/100 km) EPA263–276 g/km
1988(FFS,TRBO)2,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km

Các đợt triệu hồi Pontiac Sunbird

14 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Pontiac Sunbird từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Trục truyền động hoặc đai ốc trục có thể hỏng1994
  • Cáp chân ga có thể kẹt khi trời lạnh1992–1993
  • Ống dầu phanh có thể làm giảm hiệu quả phanh1993
  • Cáp bàn đạp ga có thể kẹt hoặc đứt1992
  • Vòng dẫn hướng dây đai vai có thể nứt1991

Xem tất cả 14 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.