BMW 6 Series third generation

BMW 6 Series third generation (2011–2019): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 215 phiên bản tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ và Canada.
Mã mẫu xe: F06, F12, F13 · Được bán tại: Hoa Kỳ, Canada, Liên minh Châu Âu, Pháp và Vương quốc Anh
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Châu Âu | Bắc Mỹ | Wikipedia |
|---|---|---|---|
| Kích thước | |||
| Chiều dài | 4.890–5.090 mm RDW | 4.830–5.090 mm TC | 4.894–5.007 mm |
| Chiều rộng | 1.890–1.900 mm RDW | 1.890–1.900 mm TC | 1.894 mm |
| Chiều cao | 1.370–1.540 mm RDW | 1.370–1.540 mm TC | 1.365–1.392 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.860–3.070 mm RDW | 2.780–3.070 mm TC | 2.855–2.968 mm |
| Vệt bánh trước | 1.594–1.600 mm ASTRA | 1.550–1.620 mm TC | – |
| Vệt bánh sau | 1.629–1.665 mm ASTRA | 1.590–1.670 mm TC | – |
| Khối lượng và khả năng kéo | |||
| Khối lượng không tải | 1.660–1.915 kg RDW | 1.910–2.109 kg TC | – |
| Khối lượng xe ở trạng thái vận hành | 1.760–2.015 kg RDW | – | – |
| Tổng khối lượng xe | 2.210–2.550 kg RDW | – | – |
| Khả năng kéo rơ-moóc có phanh | 1.600–2.100 kg RDW | – | – |
| Khả năng kéo rơ-moóc không phanh | 750 kg RDW | – | – |
| Chỗ ngồi và không gian | |||
| Số chỗ ngồi | 4–5 RDW | – | – |
| Số cửa | 2–4 RDW | – | – |
| Dung tích khoang hành lý (EPA) | – | 311–453 L EPA | – |
| Không gian khoang hành khách (EPA) | – | 2.464–2.747 L EPA | – |
| Hiệu năng | |||
| Tốc độ tối đa | 250 km/h RDW | – | 250–305 km/h |
| Mô-men xoắn | 450–650 Nm ASTRA | – | 450–700 Nm |
Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 245/45R18, 245/45R19, 225/55R17, 245/35R20, 245/40R19, 275/30R20, 275/35R19, 275/40R18
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi
| Độ tuổi khi kiểm định | Tỷ lệ đạt | Trung bình tại Anh | Lượt kiểm định |
|---|---|---|---|
| 3 năm | 92,3% (90,4–93,8) | 92,2% | 985 |
| 4–5 năm | 90,5% (89,8–91,2) | 91,0% | 7.589 |
| 6–8 năm | 87,1% (86,6–87,6) | 86,4% | 15.711 |
| 9–12 năm | 84,1% (83,5–84,6) | 77,9% | 16.908 |
| Từ 13 năm trở lên | 82,8% (79,4–85,7) | 69,2% | 545 |
Kết quả kiểm định MOT
| Khu vực | Mẫu xe này | Trung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi |
|---|---|---|
| Lốp xe | 23,8% | 28,6% |
| Phanh | 10,1% | 22,5% |
| Hệ thống treo | 6,3% | 17,3% |
| Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước) | 4,9% | 7,3% |
| Đèn và hệ thống điện | 2,7% | 11,6% |
| Bánh xe | 1,9% | 0,6% |
Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)
Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)
84 khiếu nại cho các đời xe từ 2012–2019. 4 vụ tai nạn · 4 vụ cháy · 3 trường hợp bị thương
- Động cơ 31
Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA
Tất cả 215 phiên bản của BMW 6 Series third generation
Hiển thị tất cả 215 phiên bản
Liên minh Châu Âu 30 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ | Số lượng đăng ký tại EU |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2017–2019 | 3,0 L | 195 kW (265 PS) | Dầu diesel | – | 145–153 g/km | 14.030 |
| 2019 | 2,0 L | 140 kW (190 PS) | Dầu diesel | 14,8 kWh/100 km NEDC | 131 g/km | 2.298 |
| 2016–2019 | 3,0 L | 250 kW (340 PS) | Xăng | – | 172–197 g/km | 5.432 |
| 2016–2019 | 2,0 L | 190 kW (258 PS) | Xăng | – | 147–164 g/km | 3.027 |
| 2017–2019 | 3,0 L | 235 kW (320 PS) | Dầu diesel | – | 152–163 g/km | 3.004 |
| 2018–2019 | 2,0 L | 120 kW (163 PS) | Dầu diesel | – | 128–129 g/km | 462 |
| 2018–2019 | 3,0 L | 183 kW (249 PS) | Dầu diesel | – | 152–153 g/km | 652 |
| 2011–2019 | 3,0 L | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | – | 146–156 g/km | 55.501 |
| 2017–2019 | 3,0 L | 155 kW (211 PS) | Dầu diesel | – | 139–145 g/km | 252 |
| 2011–2019 | 3,0 L | 235 kW (320 PS) | Xăng | – | 182–187 g/km | 11.121 |
| 2018 | 2,0 L | 140 kW (190 PS) | Dầu diesel | – | 130 g/km | 780 |
| 2012–2018 | 4,4 L | 330 kW (449 PS) | Xăng | – | 214–216 g/km | 6.078 |
| 2018 | 3,0 L | 265 kW (360 PS) | Xăng | – | 185 g/km | 10 |
| 2017 | 3,0 L | 195 kW (265 PS) | Nhiên liệu khác | – | 139 g/km | 254 |
| 2017 | 3,0 L | 293 kW (398 PS) | Dầu diesel | – | 154 g/km | 64 |
| 2017 | 3,0 L | 235 kW (320 PS) | Nhiên liệu khác | – | 162 g/km | 56 |
| 2017 | 3,0 L | 345 kW (469 PS) | Dầu diesel | – | 158 g/km | 48 |
| 2017 | 3,0 L | 183 kW (249 PS) | Nhiên liệu khác | – | 152 g/km | 20 |
| 2017 | 3,0 L | 375 kW (510 PS) | Xăng | – | 187 g/km | 18 |
| 2016 | 3,0 L | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | – | 173 g/km | 44 |
| 2016 | 3,0 L | 195 kW (265 PS) | Dầu diesel | – | 163 g/km | 30 |
| 2011–2013 | 4,4 L | 300 kW (408 PS) | Xăng | – | 251–255 g/km | 3.708 |
| 2013 | 3,0 L | – | Nhiên liệu khác | – | 150 g/km | 143 |
| 2013 | 3,0 L | 235 kW (320 PS) | Nhiên liệu khác | – | 181 g/km | 63 |
| 2012–2013 | – | – | Dầu diesel | – | 149–155 g/km | 59 |
| 2013 | 4,4 L | 300 kW (408 PS) | Nhiên liệu khác | – | 246 g/km | 13 |
| 2011–2013 | – | – | Xăng | – | 185–211 g/km | 67 |
| 2012 | 3,0 L | – | Dầu diesel | – | 147 g/km | 86 |
| 2011 | 3,0 L | 210 kW (286 PS) | Dầu diesel | – | 186 g/km | 92 |
| 2011 | 3,0 L | 200 kW (272 PS) | Xăng | – | 186 g/km | 40 |
Vương quốc Anh 53 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018630i 18'' standard tyres | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,5 L/100 km NEDC | 148 g/km |
| 2018630i 18'', 19'', 20'' run flat tyres | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,6 L/100 km NEDC | 152 g/km |
| 2016–2018640i Convertible - 18'' tyres · 640i - 18'' tyres | 3,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,7 L/100 km NEDC | 179 g/km |
| 2016–2018640i Convertible - 19'' & 20'' tyres · 640i - 19'' & 20'' tyres | 3,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,9 L/100 km NEDC | 184 g/km |
| 2016–2018640i Coupé - 18'' tyres · 640i - 18'' tyres | 3,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,6 L/100 km NEDC | 176 g/km |
| 2016–2018640i Coupé - 19'' & 20'' tyres · 640i - 19'' & 20'' tyres | 3,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,7 L/100 km NEDC | 180 g/km |
| 2016–2018640i Gran Coupé - 18'' tyres | 3,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,6 L/100 km NEDC | 178 g/km |
| 2016–2018640i Gran Coupé - 19'' & 20'' tyres | 3,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,8 L/100 km NEDC | 182 g/km |
| 2016–2018640d Convertible - 18'' tyres · 640d - 18'' tyres | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,6 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2016–2018640d Convertible - 19'' & 20'' tyres · 640d - 19'' & 20'' tyres | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,8 L/100 km NEDC | 153 g/km |
| 2016–2018640d Coupé - 18'' tyres · 640d - 18'' tyres | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,4 L/100 km NEDC | 143 g/km |
| 2016–2018640d Coupé - 19'' & 20'' tyres · 640d - 19'' & 20'' tyres | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,5 L/100 km NEDC | 147 g/km |
| 2016–2018640d Gran Coupé - 18'' tyres · 640d - 18'' tyres | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,5 L/100 km NEDC | 147 g/km |
| 2016–2018640d Gran Coupé - 19'' & 20'' tyres · 640d - 19'' & 20'' tyres | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,7 L/100 km NEDC | 152 g/km |
| 2018630d 18'' standard tyres | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 129 g/km |
| 2018630d xDrive 18'' standard tyres | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,7 L/100 km NEDC | 150 g/km |
| 2018630d 18'', 19'', 20'' run flat tyres | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 135 g/km |
| 2018630d xDrive 18'', 19'', 20'' run flat tyres | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 154 g/km |
| 2018640i xDrive 18'' standard tyres | 3,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 8,0 L/100 km NEDC | 183 g/km |
| 2018640i xDrive 18'', 19'', 20'' tyres | 3,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 8,2 L/100 km NEDC | 187 g/km |
| 2014–2018650i Coupé - all tyre sizes · 650i Gran Coupé - all tyre sizes · 650i - all tyre sizes | 4,4 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 8,8 L/100 km NEDC | 206 g/km |
| 2015–2018M6 Convertible · M6 | 4,4 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 10,3 L/100 km NEDC | 239 g/km |
| 2015–2018M6 Coupé · M6 Gran Coupé · M6 | 4,4 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 9,9 L/100 km NEDC | 231 g/km |
| 2016–2018650i Convertible - all tyre sizes · 650i - all tyre sizes | 4,4 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 9,1 L/100 km NEDC | 213 g/km |
| 2012–2015640i Convertible - 245/35 R20 tyres front & 275/30 R20 tyres rear · 640i Convertible - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 640i Convertible - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear | 3,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,9 L/100 km NEDC | 185 g/km |
| 2014–2015640i Convertible - 245/45 R18 tyres front & rear · 640i Gran Coupé - 245/35 R20 tyres front & 275/30 R20 tyres rear · 640i Gran Coupé - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear và 1 phiên bản cấu hình khác | 3,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,8 L/100 km NEDC | 183 g/km |
| 2012–2015640i Coupé - 245/35 R20 tyres front & 275/30 R20 tyres rear · 640i Coupé - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 640i Coupé - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear và 1 phiên bản cấu hình khác | 3,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,8 L/100 km NEDC | 181 g/km |
| 2012–2015640i Coupé - 245/45 R18 tyres front & rear | 3,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,7 L/100 km NEDC | 179 g/km |
| 2012–2015640d Convertible - 245/35 R20 tyres front & 275/30 R20 tyres rear · 640d Convertible - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 640d Convertible - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear và 3 phiên bản cấu hình khác | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,7 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2015640d Convertible - 245/45 R18 tyres front & rear · 640d Gran Coupé - 245/45 R18 tyres front & rear | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,6 L/100 km NEDC | 148 g/km |
| 2012–2015640d Coupé - 245/35 R20 tyres front & 275/30 R20 tyres rear · 640d Coupé - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 640d Coupé - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,5 L/100 km NEDC | 145 g/km |
| 2012–2015640d Coupé - 245/45 R18 tyres front & rear | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,5 L/100 km NEDC | 144 g/km |
| 2012–2015650i Convertible - all tyre sizes | 4,4 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 9,2–10,7 L/100 km NEDC | 214–249 g/km |
| 2013–2014640d Convertible - 245/35 R20 tyres front & 275/30 R20 tyres rear · 640d Convertible - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 640d Convertible - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear và 3 phiên bản cấu hình khác | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động | 5,7 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2013–2014640d Convertible - 245/45 R18 tyres front & rear · 640d Gran Coupé - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear · 640d Gran Coupé - 245/45 R18 tyres front & rear | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động | 5,6 L/100 km NEDC | 148 g/km |
| 2013–2014640d Coupé - 245/35 R20 tyres front & 275/30 R20 tyres rear · 640d Coupé - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 640d Coupé - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động | 5,5 L/100 km NEDC | 145 g/km |
| 2013–2014640d Coupé - 245/45 R18 tyres front & rear | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động | 5,5 L/100 km NEDC | 144 g/km |
| 2013–2014M6 Convertible | 4,4 L | Xăng | Tự động | 10,3 L/100 km NEDC | 239 g/km |
| 2013–2014M6 Coupé · M6 Gran Coupé - from May 2013 · M6 Gran Coupé | 4,4 L | Xăng | Tự động | 9,9 L/100 km NEDC | 232 g/km |
| 2013640i Convertible - 245/35 R20 tyres front & 275/30 R20 tyres rear · 640i Convertible - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 640i Convertible - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear | 3,0 L | Xăng | Tự động | 7,9 L/100 km NEDC | 185 g/km |
| 2013640i Convertible - 245/45 R18 tyres front & rear | 3,0 L | Xăng | Tự động | 7,9 L/100 km NEDC | 183 g/km |
| 2013640i Coupé - 245/35 R20 tyres front & 275/30 R20 tyres rear · 640i Coupé - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 640i Coupé - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear | 3,0 L | Xăng | Tự động | 7,8 L/100 km NEDC | 181 g/km |
| 2013640i Coupé - 245/45 R18 tyres front & rear | 3,0 L | Xăng | Tự động | 7,7 L/100 km NEDC | 179 g/km |
| 2013640i Gran Coupé - 245/35 R20 tyres front & 275/30 R20 tyres rear · 640i Gran Coupé - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear | 3,0 L | Xăng | Tự động | 7,9 L/100 km NEDC | 183 g/km |
| 2013640i Gran Coupé - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear | 3,0 L | Xăng | Tự động | 7,8 L/100 km NEDC | 181 g/km |
| 2013650i Convertible - all tyre sizes | 4,4 L | Xăng | Tự động | 9,2 L/100 km NEDC | 214 g/km |
| 2013650i Coupé - all tyre sizes · 650i Gran Coupé - all tyre sizes | 4,4 L | Xăng | Tự động | 8,9 L/100 km NEDC | 206 g/km |
| 2012640i Convertible - 245/45 R18 tyres front & rear | 3,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,9 L/100 km NEDC | 183 g/km |
| 2012640i Gran Coupé - 245/35 R20 tyres front & 275/30 R20 tyres rear · 640i Gran Coupé - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear | 3,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,9 L/100 km NEDC | 183 g/km |
| 2012640i Gran Coupé - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear | 3,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,8 L/100 km NEDC | 181 g/km |
| 2012640d Convertible - 245/45 R18 tyres front & rear · 640d Gran Coupé - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,6 L/100 km NEDC | 148 g/km |
| 2012650i Coupé - all tyre sizes | 4,4 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 10,6 L/100 km NEDC | 246 g/km |
| 2012M6 Convertible - from September 2012 | 4,4 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 10,3 L/100 km NEDC | 239 g/km |
Pháp 119 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2015640d xDrive Gran Coupé (19''ou 20'' avec monte mixte) | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 6,0 L/100 km NEDC | 158 g/km |
| 2015640d Gran Coupé (Jantes 17'') | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,4 L/100 km NEDC | 143 g/km |
| 2015640d Gran Coupé (Jantes 18'') | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,5 L/100 km NEDC | 147 g/km |
| 2015640d Gran Coupé (19''ou 20'' avec monte mixte) | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,7 L/100 km NEDC | 152 g/km |
| 2015640d xDrive Gran Coupé (Jantes 17'') | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,6 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2015640d xDrive Gran Coupé (Jantes 18'') | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,8 L/100 km NEDC | 153 g/km |
| 2015640d Cabriolet (Jantes 17'') | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,4 L/100 km NEDC | 144 g/km |
| 2015640d Cabriolet (Jantes 18'') | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,6 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2015640d Cabriolet (19''ou 20'' avec monte mixte) | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,8 L/100 km NEDC | 153 g/km |
| 2015640d Coupé (Jantes 17'') | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,2 L/100 km NEDC | 139 g/km |
| 2015640d Coupé (Jantes 18'') | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,4 L/100 km NEDC | 143 g/km |
| 2015640d Coupé (19''ou 20'' avec monte mixte) | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,5 L/100 km NEDC | 147 g/km |
| 2015640d xDrive Coupé (Jantes 17'') | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,5 L/100 km NEDC | 146 g/km |
| 2015640d xDrive Coupé (Jantes 18'') | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,6 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2015640d xDrive Coupé (19''ou 20'' avec monte mixte) | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,8 L/100 km NEDC | 154 g/km |
| 2015640i Gran Coupé (Jantes 17'') | – | 235 kW (320 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,5 L/100 km NEDC | 174 g/km |
| 2015640i Gran Coupé (Jantes 18'') | – | 235 kW (320 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,6 L/100 km NEDC | 178 g/km |
| 2015640i Gran Coupé (19''ou 20'' avec monte mixte) | – | 235 kW (320 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,8 L/100 km NEDC | 182 g/km |
| 2015640i Cabriolet (Jantes 17'') | – | 235 kW (320 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,6 L/100 km NEDC | 176 g/km |
| 2015640i Cabriolet (Jantes 18'') | – | 235 kW (320 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,7 L/100 km NEDC | 179 g/km |
| 2015640i Cabriolet (19''ou 20'' avec monte mixte) | – | 235 kW (320 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,9 L/100 km NEDC | 184 g/km |
| 2015640i Coupé (Jantes 17'') | – | 235 kW (320 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,4 L/100 km NEDC | 172 g/km |
| 2015640i Coupé (Jantes 18'') | – | 235 kW (320 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,6 L/100 km NEDC | 176 g/km |
| 2015640i Coupé (19''ou 20'' avec monte mixte) | – | 235 kW (320 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,7 L/100 km NEDC | 180 g/km |
| 2015650i Gran Coupé (Jantes 18'') | – | 330 kW (449 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 8,6 L/100 km NEDC | 199 g/km |
| 2015650i xDrive Gran Coupé (Jantes 18'') | – | 330 kW (449 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 9,2 L/100 km NEDC | 215 g/km |
| 2015650i Coupé (Jantes 18'') | – | 330 kW (449 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 8,6 L/100 km NEDC | 199 g/km |
| 2015650i Gran Coupé (19''ou 20'' avec monte mixte) | – | 330 kW (449 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 8,8 L/100 km NEDC | 206 g/km |
| 2015650i xDrive Gran Coupé (Jantes 18'', 19'' ou 20'' monte mixte) | – | 330 kW (449 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 9,4 L/100 km NEDC | 219 g/km |
| 2015650i Cabriolet (Jantes 18'') | – | 330 kW (449 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 8,9 L/100 km NEDC | 208 g/km |
| 2015650i Cabriolet (19''ou 20'' avec monte mixte) | – | 330 kW (449 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 9,1 L/100 km NEDC | 213 g/km |
| 2015650i xDrive Cabriolet (Jantes 18'') | – | 330 kW (449 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 9,3 L/100 km NEDC | 217 g/km |
| 2015650i xDrive Cabriolet (19''ou 20'' avec monte mixte) | – | 330 kW (449 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 9,5 L/100 km NEDC | 221 g/km |
| 2015650i Coupé (19''ou 20'' avec monte mixte) | – | 330 kW (449 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 8,8 L/100 km NEDC | 206 g/km |
| 2015650i xDrive Coupé (Jantes 18'') | – | 330 kW (449 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 9,1 L/100 km NEDC | 213 g/km |
| 2015650i xDrive Coupé (19''ou 20'' avec monte mixte) | – | 330 kW (449 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 9,3 L/100 km NEDC | 217 g/km |
| 2012–2014640d Cabriolet (jantes 17'') | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,6 L/100 km NEDC | 147 g/km |
| 2012–2014640d Cabriolet (jantes 18'') | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,6 L/100 km NEDC | 148 g/km |
| 2014640d Cabriolet (jantes 18'', 19'' ou 20'' avec monte mixte) | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,7 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2014640d Coupé (jantes 17'') | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,4 L/100 km NEDC | 143 g/km |
| 2014640d Coupé (jantes 18'') | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,5 L/100 km NEDC | 144 g/km |
| 2014640d Coupé (jantes 18'', 19'' ou 20'' avec monte mixte) | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,5 L/100 km NEDC | 145 g/km |
| 2014640d Gran Coupé (jantes 17'') | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,5 L/100 km NEDC | 146 g/km |
| 2014640d Gran Coupé (jantes 18'') | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,6 L/100 km NEDC | 148 g/km |
| 2014640d Gran Coupé (jantes 18'', 19'' ou 20'' avec monte mixte) | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,7 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2012–2014640d xDrive Cabriolet (jantes 17'') | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 154 g/km |
| 2012–2014640d xDrive Cabriolet (jantes 18'') | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 6,0 L/100 km NEDC | 157 g/km |
| 2014640d xDrive Cabriolet (jantes 18'', 19'' ou 20'' avec monte mixte) | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 6,0 L/100 km NEDC | 158 g/km |
| 2014640d xDrive Coupé (jantes 17'') | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,7 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2014640d xDrive Coupé (jantes 18'') | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,8 L/100 km NEDC | 152 g/km |
| 2014640d xDrive Coupé (jantes 18'', 19'' ou 20'' avec monte mixte) | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,8 L/100 km NEDC | 153 g/km |
| 2014640d xDrive Gran Coupé (jantes 17'') | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,8 L/100 km NEDC | 152 g/km |
| 2014640d xDrive Gran Coupé (jantes 18'') | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 154 g/km |
| 2014640d xDrive Gran Coupé (jantes 18'', 19'' ou 20'' avec monte mixte) | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 6,0 L/100 km NEDC | 158 g/km |
| 2012–2014640i Cabriolet (jantes 17'') | – | 235 kW (320 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,8 L/100 km NEDC | 181 g/km |
| 2012–2014640i Cabriolet (jantes 18'') | – | 235 kW (320 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,9 L/100 km NEDC | 183 g/km |
| 2014640i Cabriolet (jantes 18'', 19'' ou 20'' avec monte mixte) | – | 235 kW (320 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,9 L/100 km NEDC | 185 g/km |
| 2014640i Coupé (jantes 17'') | – | 235 kW (320 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,6 L/100 km NEDC | 177 g/km |
| 2014640i Coupé (jantes 18'') | – | 235 kW (320 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,7 L/100 km NEDC | 179 g/km |
| 2014640i Coupé (jantes 18'', 19'' ou 20'' avec monte mixte) | – | 235 kW (320 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,8 L/100 km NEDC | 181 g/km |
| 2014640i Gran Coupé (jantes 17'') | – | 235 kW (320 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,7 L/100 km NEDC | 179 g/km |
| 2014640i Gran Coupé (jantes 18'') | – | 235 kW (320 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,8 L/100 km NEDC | 181 g/km |
| 2014640i Gran Coupé (jantes 18'', 19'' ou 20'' avec monte mixte) | – | 235 kW (320 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,9 L/100 km NEDC | 183 g/km |
| 2013–2014640i xDrive Cabriolet (jantes 17'') · 640i xDrive Cabriolet (jantes 18'') | – | 235 kW (320 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 8,2 L/100 km NEDC | 192 g/km |
| 2014640i xDrive Cabriolet (jantes 18'', 19'' ou 20'' avec monte mixte) | – | 235 kW (320 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 8,4 L/100 km NEDC | 195 g/km |
| 2013–2014640i xDrive Coupé (jantes 17'') · 640i xDrive Coupé (jantes 18'') | – | 235 kW (320 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 8,1 L/100 km NEDC | 188 g/km |
| 2014640i xDrive Coupé (jantes 18'', 19'' ou 20'' avec monte mixte) | – | 235 kW (320 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 8,2 L/100 km NEDC | 191 g/km |
| 2013–2014640i xDrive Gran Coupe (jantes 17'') · 640i xDrive Gran Coupe (jantes 18'') | – | 235 kW (320 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 8,1 L/100 km NEDC | 189 g/km |
| 2014640i xDrive Gran Coupe (jantes 18'', 19'' ou 20'' avec monte mixte) | – | 235 kW (320 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 8,3 L/100 km NEDC | 193 g/km |
| 2014650i Cabriolet (jantes 18'') | – | 330 kW (449 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 8,9 L/100 km NEDC | 208 g/km |
| 2014650i Cabriolet (jantes 18'', 19'' ou 20'' avec monte mixte) | – | 330 kW (449 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 9,2 L/100 km NEDC | 214 g/km |
| 2014650i Coupé (jantes 18'') | – | 330 kW (449 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 8,6 L/100 km NEDC | 199 g/km |
| 2014650i Coupé (jantes 18'', 19'' ou 20'' avec monte mixte) | – | 330 kW (449 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 8,8 L/100 km NEDC | 206 g/km |
| 2014650i Gran Coupé (jantes 18'') | – | 330 kW (449 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 8,6 L/100 km NEDC | 199 g/km |
| 2014650i Gran Coupé (jantes 18'', 19'' ou 20'' avec monte mixte) | – | 330 kW (449 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 8,8 L/100 km NEDC | 206 g/km |
| 2014650i xDrive Cabriolet (jantes 18'') | – | 330 kW (449 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 9,3 L/100 km NEDC | 217 g/km |
| 2014650i xDrive Cabriolet (jantes 18'', 19'' ou 20'' avec monte mixte) | – | 330 kW (449 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 9,5 L/100 km NEDC | 221 g/km |
| 2014650i xDrive Coupé (jantes 18'') | – | 330 kW (449 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 9,1 L/100 km NEDC | 213 g/km |
| 2014650i xDrive Coupé (jantes 18'', 19'' ou 20'' avec monte mixte) | – | 330 kW (449 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 9,3 L/100 km NEDC | 217 g/km |
| 2014650i xDrive Gran Coupé (jantes 18'') | – | 330 kW (449 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 9,2 L/100 km NEDC | 215 g/km |
| 2014650i xDrive Gran Coupé (jantes 18'', 19'' ou 20'' monte mixte) | – | 330 kW (449 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 9,4 L/100 km NEDC | 219 g/km |
| 2012–2013640d Coup (jantes 17'') · 640d Coupé (jantes 17'') | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,4 L/100 km NEDC | 143 g/km |
| 2012–2013640d xDrive Coup (jantes 17'') · 640d xDrive Coupé (jantes 17'') | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,7 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2012–2013640d Coup (jantes 18'') · 640d Coupé (jantes 18'') | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,5 L/100 km NEDC | 144 g/km |
| 2012–2013640d xDrive Coup (jantes 18'') · 640d xDrive Coupé (jantes 18'') | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,8 L/100 km NEDC | 152 g/km |
| 2012–2013640d xDrive Coup (jantes 18'', 19'' ou 20'' avec monte mixte) · 640d xDrive Coupé (jantes 18''. 19'' ou 20'' avec monte mixte) | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,8 L/100 km NEDC | 153 g/km |
| 2012–2013640d xDrive Cabriolet (jantes 18'', 19'' ou 20'' avec monte mixte) · 640d xDrive Cabriolet (jantes 18''. 19'' ou 20'' avec monte mixte) | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 6,0 L/100 km NEDC | 158 g/km |
| 2012–2013640d Coup (jantes 18'', 19'' ou 20'' avec monte mixte) · 640d Coupé (jantes 18''. 19'' ou 20'' avec monte mixte) | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,5 L/100 km NEDC | 145 g/km |
| 2012–2013640d Cabriolet (jantes 18'', 19'' ou 20'' avec monte mixte) · 40d Cabriolet (jantes 18''. 19'' ou 20'' avec monte mixte) | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,7 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2013640d xDrive Gran Coupe (jantes 17'') | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,8 L/100 km NEDC | 152 g/km |
| 2013640d xDrive Gran Coupe (jantes 18'') | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 154 g/km |
| 2013640d xDrive Gran Coupe (jantes 18''. 19'' ou 20'' avec monte mixte) | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 6,0 L/100 km NEDC | 158 g/km |
| 2012–2013640i Coup (jantes 17'') · 640i Coupé (jantes 17'') | – | 235 kW (320 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,6 L/100 km NEDC | 177 g/km |
| 2012–2013640i Coup (jantes 18'') · 640i Coupé (jantes 18'') | – | 235 kW (320 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,7 L/100 km NEDC | 179 g/km |
| 2012–2013640i Coup (jantes 18'', 19'' ou 20'' avec monte mixte) · 640i Coupé (jantes 18''. 19'' ou 20'' avec monte mixte) | – | 235 kW (320 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,8 L/100 km NEDC | 181 g/km |
| 2012–2013640i Cabriolet (jantes 18'', 19'' ou 20'' avec monte mixte) · 640i Cabriolet (jantes 18''. 19'' ou 20'' avec monte mixte) | – | 235 kW (320 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,9 L/100 km NEDC | 185 g/km |
| 2013640i xDrive Gran Coupe (jantes 18''. 19'' ou 20'' avec monte mixte) | – | 235 kW (320 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 8,3 L/100 km NEDC | 193 g/km |
| 2013640i xDrive Coupé (jantes 18''. 19'' ou 20'' avec monte mixte) | – | 235 kW (320 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 8,2 L/100 km NEDC | 191 g/km |
| 2013640i xDrive Cabriolet (jantes 18''. 19'' ou 20'' avec monte mixte) | – | 235 kW (320 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 8,4 L/100 km NEDC | 195 g/km |
| 2012–2013650i xDrive Coup avec jantes 18'', 19'' ou 20'' (monte mixte) · 650i xDrive Coupé avec jantes 18''. 19'' ou 20'' (monte mixte) | – | 300 kW (408 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 11,3 L/100 km NEDC | 263 g/km |
| 2012–2013650i Cabriolet (jantes 18'') | – | 300 kW (408 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 10,6 L/100 km NEDC | 248 g/km |
| 2012–2013650i Cabriolet avec jantes 18'', 19'' ou 20'' (monte mixte) · 650i Cabriolet avec jantes 18''. 19'' ou 20'' (monte mixte) | – | 300 kW (408 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 10,7 L/100 km NEDC | 249 g/km |
| 2012–2013650i xDrive Cabriolet (jantes 18'') | – | 300 kW (408 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 11,4 L/100 km NEDC | 266 g/km |
| 2012–2013650i xDrive Cabriolet avec jantes 18'', 19'' ou 20'' (monte mixte) · 650i xDrive Cabriolet avec jantes 18''. 19'' ou 20'' (monte mixte) | – | 300 kW (408 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 11,5 L/100 km NEDC | 267 g/km |
| 2012–2013650i Coup avec jantes 18'' · 650i Coupé avec jantes 18'' | – | 300 kW (408 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 10,5 L/100 km NEDC | 245 g/km |
| 2012–2013650i Coup avec jantes 18'', 19'' ou 20'' (monte mixte) · 650i Coupé avec jantes 18''. 19'' ou 20'' (monte mixte) | – | 300 kW (408 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 10,6 L/100 km NEDC | 246 g/km |
| 2012–2013650i xDrive Coup (jantes 18'') · 650i xDrive Coupé (jantes 18'') | – | 300 kW (408 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 11,3 L/100 km NEDC | 262 g/km |
| 2013"650i Gran Coupé (jantes 18"")" | – | 330 kW (449 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 8,6 L/100 km NEDC | 199 g/km |
| 2013"650i Gran Coupé (jantes 18"". 19"" et 20"")" | – | 330 kW (449 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 8,9 L/100 km NEDC | 206 g/km |
| 2013"650i Gran Coupé xDrive (jantes 18"")" | – | 330 kW (449 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 9,2 L/100 km NEDC | 215 g/km |
| 2013"650i Gran Coupé xDrive (jantes 18"". 19"" et 20"")" | – | 330 kW (449 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 9,4 L/100 km NEDC | 219 g/km |
| 2013"650i Coupé xDrive (jantes 18"")" | – | 330 kW (449 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 9,2 L/100 km NEDC | 213 g/km |
| 2013"650i Coupé xDrive (jantes 18"". 19"" et 20"")" | – | 330 kW (449 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 9,3 L/100 km NEDC | 217 g/km |
| 2013"650i Coupé (jantes 18"")" | – | 330 kW (449 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 8,6 L/100 km NEDC | 199 g/km |
| 2013"650i Coupé (jantes 18"". 19"" et 20"")" | – | 330 kW (449 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 8,9 L/100 km NEDC | 206 g/km |
| 2013"650i Cabriolet xDrive (jantes 18"")" | – | 330 kW (449 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 9,3 L/100 km NEDC | 217 g/km |
| 2013"650i Cabriolet xDrive (jantes 18"". 19"" et 20"")" | – | 330 kW (449 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 9,5 L/100 km NEDC | 221 g/km |
| 2013"650i Cabriolet (jantes 18"")" | – | 330 kW (449 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 8,9 L/100 km NEDC | 208 g/km |
| 2013"650i Cabriolet (jantes 18"". 19"" et 20"")" | – | 330 kW (449 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 9,2 L/100 km NEDC | 214 g/km |
Hoa Kỳ 5 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Hệ dẫn động | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2014–2019SIDI | 3,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | Dẫn động bốn bánh toàn thời gian | 22–23 MPG (10,2–10,7 L/100 km) EPA | 239–247 g/km |
| 2012–2019SIDI | 3,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | Dẫn động cầu sau | 23–26 MPG (9,0–10,2 L/100 km) EPA | 212–240 g/km |
| 2012–2019SIDI | 4,4 L | Xăng | Tự động 8 cấp | Dẫn động cầu sau | 18–21 MPG (11,2–13,1 L/100 km) EPA | 268–307 g/km |
| 2012–2019SIDI | 4,4 L | Xăng | Tự động 8 cấp | Dẫn động bốn bánh toàn thời gian | 17–20 MPG (11,8–13,8 L/100 km) EPA | 278–325 g/km |
| 2012SIDI | 4,4 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | Dẫn động cầu sau | 17 MPG (13,8 L/100 km) EPA | 325 g/km |
Canada 8 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2015–2019Subcompact · Compact | 3,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 10,2–10,6 L/100 km 5 chu kỳ | 237–249 g/km |
| 2018–2019Full-size | 3,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 10,3 L/100 km 5 chu kỳ | 241 g/km |
| 2012–2019Compact | 4,4 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 11,7–13,1 L/100 km 5 chu kỳ | 273–301 g/km |
| 2014–2018Subcompact · Compact | 4,4 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 12,1–12,8 L/100 km 5 chu kỳ | 283–294 g/km |
| 2018Subcompact | 4,4 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 12,2 L/100 km 5 chu kỳ | 286 g/km |
| 2014Compact | 3,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 10,1 L/100 km 5 chu kỳ | 232 g/km |
| 2013Compact · Mid-size | 4,4 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 12,4 L/100 km 5 chu kỳ | 285 g/km |
| 2012Compact | 4,4 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 13,6 L/100 km 5 chu kỳ | 313 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





