BMW 6 Series third generation

BMW 6 Series third generation
Ảnh: Navigator84 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

BMW 6 Series third generation (2011–2019): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 215 phiên bản tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: F06, F12, F13 · Được bán tại: Hoa Kỳ, Canada, Liên minh Châu Âu, Pháp và Vương quốc Anh

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.890–5.090 mm RDW4.830–5.090 mm TC4.894–5.007 mm
Chiều rộng1.890–1.900 mm RDW1.890–1.900 mm TC1.894 mm
Chiều cao1.370–1.540 mm RDW1.370–1.540 mm TC1.365–1.392 mm
Chiều dài cơ sở2.860–3.070 mm RDW2.780–3.070 mm TC2.855–2.968 mm
Vệt bánh trước1.594–1.600 mm ASTRA1.550–1.620 mm TC–
Vệt bánh sau1.629–1.665 mm ASTRA1.590–1.670 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.660–1.915 kg RDW1.910–2.109 kg TC–
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.760–2.015 kg RDW––
Tổng khối lượng xe2.210–2.550 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh1.600–2.100 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh750 kg RDW––
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi4–5 RDW––
Số cửa2–4 RDW––
Dung tích khoang hành lý (EPA)–311–453 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)–2.464–2.747 L EPA–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa250 km/h RDW–250–305 km/h
Mô-men xoắn450–650 Nm ASTRA–450–700 Nm

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 245/45R18, 245/45R19, 225/55R17, 245/35R20, 245/40R19, 275/30R20, 275/35R19, 275/40R18

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
3 năm92,3% (90,4–93,8)92,2%985
4–5 năm90,5% (89,8–91,2)91,0%7.589
6–8 năm87,1% (86,6–87,6)86,4%15.711
9–12 năm84,1% (83,5–84,6)77,9%16.908
Từ 13 năm trở lên82,8% (79,4–85,7)69,2%545

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Lốp xe23,8%28,6%
Phanh10,1%22,5%
Hệ thống treo6,3%17,3%
Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước)4,9%7,3%
Đèn và hệ thống điện2,7%11,6%
Bánh xe1,9%0,6%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

84 khiếu nại cho các đời xe từ 2012–2019. 4 vụ tai nạn · 4 vụ cháy · 3 trường hợp bị thương

  • Động cơ 31

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 215 phiên bản của BMW 6 Series third generation

Hiển thị tất cả 215 phiên bản

Liên minh Châu Âu 30 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
2017–20193,0 L195 kW (265 PS)Dầu diesel–145–153 g/km14.030
20192,0 L140 kW (190 PS)Dầu diesel14,8 kWh/100 km NEDC131 g/km2.298
2016–20193,0 L250 kW (340 PS)Xăng–172–197 g/km5.432
2016–20192,0 L190 kW (258 PS)Xăng–147–164 g/km3.027
2017–20193,0 L235 kW (320 PS)Dầu diesel–152–163 g/km3.004
2018–20192,0 L120 kW (163 PS)Dầu diesel–128–129 g/km462
2018–20193,0 L183 kW (249 PS)Dầu diesel–152–153 g/km652
2011–20193,0 L230 kW (313 PS)Dầu diesel–146–156 g/km55.501
2017–20193,0 L155 kW (211 PS)Dầu diesel–139–145 g/km252
2011–20193,0 L235 kW (320 PS)Xăng–182–187 g/km11.121
20182,0 L140 kW (190 PS)Dầu diesel–130 g/km780
2012–20184,4 L330 kW (449 PS)Xăng–214–216 g/km6.078
20183,0 L265 kW (360 PS)Xăng–185 g/km10
20173,0 L195 kW (265 PS)Nhiên liệu khác–139 g/km254
20173,0 L293 kW (398 PS)Dầu diesel–154 g/km64
20173,0 L235 kW (320 PS)Nhiên liệu khác–162 g/km56
20173,0 L345 kW (469 PS)Dầu diesel–158 g/km48
20173,0 L183 kW (249 PS)Nhiên liệu khác–152 g/km20
20173,0 L375 kW (510 PS)Xăng–187 g/km18
20163,0 L190 kW (258 PS)Dầu diesel–173 g/km44
20163,0 L195 kW (265 PS)Dầu diesel–163 g/km30
2011–20134,4 L300 kW (408 PS)Xăng–251–255 g/km3.708
20133,0 L–Nhiên liệu khác–150 g/km143
20133,0 L235 kW (320 PS)Nhiên liệu khác–181 g/km63
2012–2013––Dầu diesel–149–155 g/km59
20134,4 L300 kW (408 PS)Nhiên liệu khác–246 g/km13
2011–2013––Xăng–185–211 g/km67
20123,0 L–Dầu diesel–147 g/km86
20113,0 L210 kW (286 PS)Dầu diesel–186 g/km92
20113,0 L200 kW (272 PS)Xăng–186 g/km40

Vương quốc Anh 53 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2018630i 18'' standard tyres2,0 LXăngTự động 8 cấp6,5 L/100 km NEDC148 g/km
2018630i 18'', 19'', 20'' run flat tyres2,0 LXăngTự động 8 cấp6,6 L/100 km NEDC152 g/km
2016–2018640i Convertible - 18'' tyres · 640i - 18'' tyres3,0 LXăngTự động 8 cấp7,7 L/100 km NEDC179 g/km
2016–2018640i Convertible - 19'' & 20'' tyres · 640i - 19'' & 20'' tyres3,0 LXăngTự động 8 cấp7,9 L/100 km NEDC184 g/km
2016–2018640i Coupé - 18'' tyres · 640i - 18'' tyres3,0 LXăngTự động 8 cấp7,6 L/100 km NEDC176 g/km
2016–2018640i Coupé - 19'' & 20'' tyres · 640i - 19'' & 20'' tyres3,0 LXăngTự động 8 cấp7,7 L/100 km NEDC180 g/km
2016–2018640i Gran Coupé - 18'' tyres3,0 LXăngTự động 8 cấp7,6 L/100 km NEDC178 g/km
2016–2018640i Gran Coupé - 19'' & 20'' tyres3,0 LXăngTự động 8 cấp7,8 L/100 km NEDC182 g/km
2016–2018640d Convertible - 18'' tyres · 640d - 18'' tyres3,0 LDầu dieselTự động 8 cấp5,6 L/100 km NEDC149 g/km
2016–2018640d Convertible - 19'' & 20'' tyres · 640d - 19'' & 20'' tyres3,0 LDầu dieselTự động 8 cấp5,8 L/100 km NEDC153 g/km
2016–2018640d Coupé - 18'' tyres · 640d - 18'' tyres3,0 LDầu dieselTự động 8 cấp5,4 L/100 km NEDC143 g/km
2016–2018640d Coupé - 19'' & 20'' tyres · 640d - 19'' & 20'' tyres3,0 LDầu dieselTự động 8 cấp5,5 L/100 km NEDC147 g/km
2016–2018640d Gran Coupé - 18'' tyres · 640d - 18'' tyres3,0 LDầu dieselTự động 8 cấp5,5 L/100 km NEDC147 g/km
2016–2018640d Gran Coupé - 19'' & 20'' tyres · 640d - 19'' & 20'' tyres3,0 LDầu dieselTự động 8 cấp5,7 L/100 km NEDC152 g/km
2018630d 18'' standard tyres3,0 LDầu dieselTự động 8 cấp4,9 L/100 km NEDC129 g/km
2018630d xDrive 18'' standard tyres3,0 LDầu dieselTự động 8 cấp5,7 L/100 km NEDC150 g/km
2018630d 18'', 19'', 20'' run flat tyres3,0 LDầu dieselTự động 8 cấp5,1 L/100 km NEDC135 g/km
2018630d xDrive 18'', 19'', 20'' run flat tyres3,0 LDầu dieselTự động 8 cấp5,9 L/100 km NEDC154 g/km
2018640i xDrive 18'' standard tyres3,0 LXăngTự động 8 cấp8,0 L/100 km NEDC183 g/km
2018640i xDrive 18'', 19'', 20'' tyres3,0 LXăngTự động 8 cấp8,2 L/100 km NEDC187 g/km
2014–2018650i Coupé - all tyre sizes · 650i Gran Coupé - all tyre sizes · 650i - all tyre sizes4,4 LXăngTự động 8 cấp8,8 L/100 km NEDC206 g/km
2015–2018M6 Convertible · M64,4 LXăngTự động 7 cấp10,3 L/100 km NEDC239 g/km
2015–2018M6 Coupé · M6 Gran Coupé · M64,4 LXăngTự động 7 cấp9,9 L/100 km NEDC231 g/km
2016–2018650i Convertible - all tyre sizes · 650i - all tyre sizes4,4 LXăngTự động 8 cấp9,1 L/100 km NEDC213 g/km
2012–2015640i Convertible - 245/35 R20 tyres front & 275/30 R20 tyres rear · 640i Convertible - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 640i Convertible - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear3,0 LXăngTự động 8 cấp7,9 L/100 km NEDC185 g/km
2014–2015640i Convertible - 245/45 R18 tyres front & rear · 640i Gran Coupé - 245/35 R20 tyres front & 275/30 R20 tyres rear · 640i Gran Coupé - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear và 1 phiên bản cấu hình khác3,0 LXăngTự động 8 cấp7,8 L/100 km NEDC183 g/km
2012–2015640i Coupé - 245/35 R20 tyres front & 275/30 R20 tyres rear · 640i Coupé - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 640i Coupé - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear và 1 phiên bản cấu hình khác3,0 LXăngTự động 8 cấp7,8 L/100 km NEDC181 g/km
2012–2015640i Coupé - 245/45 R18 tyres front & rear3,0 LXăngTự động 8 cấp7,7 L/100 km NEDC179 g/km
2012–2015640d Convertible - 245/35 R20 tyres front & 275/30 R20 tyres rear · 640d Convertible - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 640d Convertible - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear và 3 phiên bản cấu hình khác3,0 LDầu dieselTự động 8 cấp5,7 L/100 km NEDC149 g/km
2015640d Convertible - 245/45 R18 tyres front & rear · 640d Gran Coupé - 245/45 R18 tyres front & rear3,0 LDầu dieselTự động 8 cấp5,6 L/100 km NEDC148 g/km
2012–2015640d Coupé - 245/35 R20 tyres front & 275/30 R20 tyres rear · 640d Coupé - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 640d Coupé - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear3,0 LDầu dieselTự động 8 cấp5,5 L/100 km NEDC145 g/km
2012–2015640d Coupé - 245/45 R18 tyres front & rear3,0 LDầu dieselTự động 8 cấp5,5 L/100 km NEDC144 g/km
2012–2015650i Convertible - all tyre sizes4,4 LXăngTự động 8 cấp9,2–10,7 L/100 km NEDC214–249 g/km
2013–2014640d Convertible - 245/35 R20 tyres front & 275/30 R20 tyres rear · 640d Convertible - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 640d Convertible - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear và 3 phiên bản cấu hình khác3,0 LDầu dieselTự động5,7 L/100 km NEDC149 g/km
2013–2014640d Convertible - 245/45 R18 tyres front & rear · 640d Gran Coupé - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear · 640d Gran Coupé - 245/45 R18 tyres front & rear3,0 LDầu dieselTự động5,6 L/100 km NEDC148 g/km
2013–2014640d Coupé - 245/35 R20 tyres front & 275/30 R20 tyres rear · 640d Coupé - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 640d Coupé - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear3,0 LDầu dieselTự động5,5 L/100 km NEDC145 g/km
2013–2014640d Coupé - 245/45 R18 tyres front & rear3,0 LDầu dieselTự động5,5 L/100 km NEDC144 g/km
2013–2014M6 Convertible4,4 LXăngTự động10,3 L/100 km NEDC239 g/km
2013–2014M6 Coupé · M6 Gran Coupé - from May 2013 · M6 Gran Coupé4,4 LXăngTự động9,9 L/100 km NEDC232 g/km
2013640i Convertible - 245/35 R20 tyres front & 275/30 R20 tyres rear · 640i Convertible - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 640i Convertible - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear3,0 LXăngTự động7,9 L/100 km NEDC185 g/km
2013640i Convertible - 245/45 R18 tyres front & rear3,0 LXăngTự động7,9 L/100 km NEDC183 g/km
2013640i Coupé - 245/35 R20 tyres front & 275/30 R20 tyres rear · 640i Coupé - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear · 640i Coupé - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear3,0 LXăngTự động7,8 L/100 km NEDC181 g/km
2013640i Coupé - 245/45 R18 tyres front & rear3,0 LXăngTự động7,7 L/100 km NEDC179 g/km
2013640i Gran Coupé - 245/35 R20 tyres front & 275/30 R20 tyres rear · 640i Gran Coupé - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear3,0 LXăngTự động7,9 L/100 km NEDC183 g/km
2013640i Gran Coupé - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear3,0 LXăngTự động7,8 L/100 km NEDC181 g/km
2013650i Convertible - all tyre sizes4,4 LXăngTự động9,2 L/100 km NEDC214 g/km
2013650i Coupé - all tyre sizes · 650i Gran Coupé - all tyre sizes4,4 LXăngTự động8,9 L/100 km NEDC206 g/km
2012640i Convertible - 245/45 R18 tyres front & rear3,0 LXăngTự động 8 cấp7,9 L/100 km NEDC183 g/km
2012640i Gran Coupé - 245/35 R20 tyres front & 275/30 R20 tyres rear · 640i Gran Coupé - 245/40 R19 tyres front & 275/35 R19 tyres rear3,0 LXăngTự động 8 cấp7,9 L/100 km NEDC183 g/km
2012640i Gran Coupé - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear3,0 LXăngTự động 8 cấp7,8 L/100 km NEDC181 g/km
2012640d Convertible - 245/45 R18 tyres front & rear · 640d Gran Coupé - 245/45 R18 tyres front & 275/40 R18 tyres rear3,0 LDầu dieselTự động 8 cấp5,6 L/100 km NEDC148 g/km
2012650i Coupé - all tyre sizes4,4 LXăngTự động 8 cấp10,6 L/100 km NEDC246 g/km
2012M6 Convertible - from September 20124,4 LXăngTự động 7 cấp10,3 L/100 km NEDC239 g/km

Pháp 119 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2015640d xDrive Gran Coupé (19''ou 20'' avec monte mixte)–230 kW (313 PS)Dầu dieselTự động 8 cấp6,0 L/100 km NEDC158 g/km
2015640d Gran Coupé (Jantes 17'')–230 kW (313 PS)Dầu dieselTự động 8 cấp5,4 L/100 km NEDC143 g/km
2015640d Gran Coupé (Jantes 18'')–230 kW (313 PS)Dầu dieselTự động 8 cấp5,5 L/100 km NEDC147 g/km
2015640d Gran Coupé (19''ou 20'' avec monte mixte)–230 kW (313 PS)Dầu dieselTự động 8 cấp5,7 L/100 km NEDC152 g/km
2015640d xDrive Gran Coupé (Jantes 17'')–230 kW (313 PS)Dầu dieselTự động 8 cấp5,6 L/100 km NEDC149 g/km
2015640d xDrive Gran Coupé (Jantes 18'')–230 kW (313 PS)Dầu dieselTự động 8 cấp5,8 L/100 km NEDC153 g/km
2015640d Cabriolet (Jantes 17'')–230 kW (313 PS)Dầu dieselTự động 8 cấp5,4 L/100 km NEDC144 g/km
2015640d Cabriolet (Jantes 18'')–230 kW (313 PS)Dầu dieselTự động 8 cấp5,6 L/100 km NEDC149 g/km
2015640d Cabriolet (19''ou 20'' avec monte mixte)–230 kW (313 PS)Dầu dieselTự động 8 cấp5,8 L/100 km NEDC153 g/km
2015640d Coupé (Jantes 17'')–230 kW (313 PS)Dầu dieselTự động 8 cấp5,2 L/100 km NEDC139 g/km
2015640d Coupé (Jantes 18'')–230 kW (313 PS)Dầu dieselTự động 8 cấp5,4 L/100 km NEDC143 g/km
2015640d Coupé (19''ou 20'' avec monte mixte)–230 kW (313 PS)Dầu dieselTự động 8 cấp5,5 L/100 km NEDC147 g/km
2015640d xDrive Coupé (Jantes 17'')–230 kW (313 PS)Dầu dieselTự động 8 cấp5,5 L/100 km NEDC146 g/km
2015640d xDrive Coupé (Jantes 18'')–230 kW (313 PS)Dầu dieselTự động 8 cấp5,6 L/100 km NEDC149 g/km
2015640d xDrive Coupé (19''ou 20'' avec monte mixte)–230 kW (313 PS)Dầu dieselTự động 8 cấp5,8 L/100 km NEDC154 g/km
2015640i Gran Coupé (Jantes 17'')–235 kW (320 PS)XăngTự động 8 cấp7,5 L/100 km NEDC174 g/km
2015640i Gran Coupé (Jantes 18'')–235 kW (320 PS)XăngTự động 8 cấp7,6 L/100 km NEDC178 g/km
2015640i Gran Coupé (19''ou 20'' avec monte mixte)–235 kW (320 PS)XăngTự động 8 cấp7,8 L/100 km NEDC182 g/km
2015640i Cabriolet (Jantes 17'')–235 kW (320 PS)XăngTự động 8 cấp7,6 L/100 km NEDC176 g/km
2015640i Cabriolet (Jantes 18'')–235 kW (320 PS)XăngTự động 8 cấp7,7 L/100 km NEDC179 g/km
2015640i Cabriolet (19''ou 20'' avec monte mixte)–235 kW (320 PS)XăngTự động 8 cấp7,9 L/100 km NEDC184 g/km
2015640i Coupé (Jantes 17'')–235 kW (320 PS)XăngTự động 8 cấp7,4 L/100 km NEDC172 g/km
2015640i Coupé (Jantes 18'')–235 kW (320 PS)XăngTự động 8 cấp7,6 L/100 km NEDC176 g/km
2015640i Coupé (19''ou 20'' avec monte mixte)–235 kW (320 PS)XăngTự động 8 cấp7,7 L/100 km NEDC180 g/km
2015650i Gran Coupé (Jantes 18'')–330 kW (449 PS)XăngTự động 8 cấp8,6 L/100 km NEDC199 g/km
2015650i xDrive Gran Coupé (Jantes 18'')–330 kW (449 PS)XăngTự động 8 cấp9,2 L/100 km NEDC215 g/km
2015650i Coupé (Jantes 18'')–330 kW (449 PS)XăngTự động 8 cấp8,6 L/100 km NEDC199 g/km
2015650i Gran Coupé (19''ou 20'' avec monte mixte)–330 kW (449 PS)XăngTự động 8 cấp8,8 L/100 km NEDC206 g/km
2015650i xDrive Gran Coupé (Jantes 18'', 19'' ou 20'' monte mixte)–330 kW (449 PS)XăngTự động 8 cấp9,4 L/100 km NEDC219 g/km
2015650i Cabriolet (Jantes 18'')–330 kW (449 PS)XăngTự động 8 cấp8,9 L/100 km NEDC208 g/km
2015650i Cabriolet (19''ou 20'' avec monte mixte)–330 kW (449 PS)XăngTự động 8 cấp9,1 L/100 km NEDC213 g/km
2015650i xDrive Cabriolet (Jantes 18'')–330 kW (449 PS)XăngTự động 8 cấp9,3 L/100 km NEDC217 g/km
2015650i xDrive Cabriolet (19''ou 20'' avec monte mixte)–330 kW (449 PS)XăngTự động 8 cấp9,5 L/100 km NEDC221 g/km
2015650i Coupé (19''ou 20'' avec monte mixte)–330 kW (449 PS)XăngTự động 8 cấp8,8 L/100 km NEDC206 g/km
2015650i xDrive Coupé (Jantes 18'')–330 kW (449 PS)XăngTự động 8 cấp9,1 L/100 km NEDC213 g/km
2015650i xDrive Coupé (19''ou 20'' avec monte mixte)–330 kW (449 PS)XăngTự động 8 cấp9,3 L/100 km NEDC217 g/km
2012–2014640d Cabriolet (jantes 17'')–230 kW (313 PS)Dầu dieselTự động 8 cấp5,6 L/100 km NEDC147 g/km
2012–2014640d Cabriolet (jantes 18'')–230 kW (313 PS)Dầu dieselTự động 8 cấp5,6 L/100 km NEDC148 g/km
2014640d Cabriolet (jantes 18'', 19'' ou 20'' avec monte mixte)–230 kW (313 PS)Dầu dieselTự động 8 cấp5,7 L/100 km NEDC149 g/km
2014640d Coupé (jantes 17'')–230 kW (313 PS)Dầu dieselTự động 8 cấp5,4 L/100 km NEDC143 g/km
2014640d Coupé (jantes 18'')–230 kW (313 PS)Dầu dieselTự động 8 cấp5,5 L/100 km NEDC144 g/km
2014640d Coupé (jantes 18'', 19'' ou 20'' avec monte mixte)–230 kW (313 PS)Dầu dieselTự động 8 cấp5,5 L/100 km NEDC145 g/km
2014640d Gran Coupé (jantes 17'')–230 kW (313 PS)Dầu dieselTự động 8 cấp5,5 L/100 km NEDC146 g/km
2014640d Gran Coupé (jantes 18'')–230 kW (313 PS)Dầu dieselTự động 8 cấp5,6 L/100 km NEDC148 g/km
2014640d Gran Coupé (jantes 18'', 19'' ou 20'' avec monte mixte)–230 kW (313 PS)Dầu dieselTự động 8 cấp5,7 L/100 km NEDC149 g/km
2012–2014640d xDrive Cabriolet (jantes 17'')–230 kW (313 PS)Dầu dieselTự động 8 cấp5,9 L/100 km NEDC154 g/km
2012–2014640d xDrive Cabriolet (jantes 18'')–230 kW (313 PS)Dầu dieselTự động 8 cấp6,0 L/100 km NEDC157 g/km
2014640d xDrive Cabriolet (jantes 18'', 19'' ou 20'' avec monte mixte)–230 kW (313 PS)Dầu dieselTự động 8 cấp6,0 L/100 km NEDC158 g/km
2014640d xDrive Coupé (jantes 17'')–230 kW (313 PS)Dầu dieselTự động 8 cấp5,7 L/100 km NEDC149 g/km
2014640d xDrive Coupé (jantes 18'')–230 kW (313 PS)Dầu dieselTự động 8 cấp5,8 L/100 km NEDC152 g/km
2014640d xDrive Coupé (jantes 18'', 19'' ou 20'' avec monte mixte)–230 kW (313 PS)Dầu dieselTự động 8 cấp5,8 L/100 km NEDC153 g/km
2014640d xDrive Gran Coupé (jantes 17'')–230 kW (313 PS)Dầu dieselTự động 8 cấp5,8 L/100 km NEDC152 g/km
2014640d xDrive Gran Coupé (jantes 18'')–230 kW (313 PS)Dầu dieselTự động 8 cấp5,9 L/100 km NEDC154 g/km
2014640d xDrive Gran Coupé (jantes 18'', 19'' ou 20'' avec monte mixte)–230 kW (313 PS)Dầu dieselTự động 8 cấp6,0 L/100 km NEDC158 g/km
2012–2014640i Cabriolet (jantes 17'')–235 kW (320 PS)XăngTự động 8 cấp7,8 L/100 km NEDC181 g/km
2012–2014640i Cabriolet (jantes 18'')–235 kW (320 PS)XăngTự động 8 cấp7,9 L/100 km NEDC183 g/km
2014640i Cabriolet (jantes 18'', 19'' ou 20'' avec monte mixte)–235 kW (320 PS)XăngTự động 8 cấp7,9 L/100 km NEDC185 g/km
2014640i Coupé (jantes 17'')–235 kW (320 PS)XăngTự động 8 cấp7,6 L/100 km NEDC177 g/km
2014640i Coupé (jantes 18'')–235 kW (320 PS)XăngTự động 8 cấp7,7 L/100 km NEDC179 g/km
2014640i Coupé (jantes 18'', 19'' ou 20'' avec monte mixte)–235 kW (320 PS)XăngTự động 8 cấp7,8 L/100 km NEDC181 g/km
2014640i Gran Coupé (jantes 17'')–235 kW (320 PS)XăngTự động 8 cấp7,7 L/100 km NEDC179 g/km
2014640i Gran Coupé (jantes 18'')–235 kW (320 PS)XăngTự động 8 cấp7,8 L/100 km NEDC181 g/km
2014640i Gran Coupé (jantes 18'', 19'' ou 20'' avec monte mixte)–235 kW (320 PS)XăngTự động 8 cấp7,9 L/100 km NEDC183 g/km
2013–2014640i xDrive Cabriolet (jantes 17'') · 640i xDrive Cabriolet (jantes 18'')–235 kW (320 PS)XăngTự động 8 cấp8,2 L/100 km NEDC192 g/km
2014640i xDrive Cabriolet (jantes 18'', 19'' ou 20'' avec monte mixte)–235 kW (320 PS)XăngTự động 8 cấp8,4 L/100 km NEDC195 g/km
2013–2014640i xDrive Coupé (jantes 17'') · 640i xDrive Coupé (jantes 18'')–235 kW (320 PS)XăngTự động 8 cấp8,1 L/100 km NEDC188 g/km
2014640i xDrive Coupé (jantes 18'', 19'' ou 20'' avec monte mixte)–235 kW (320 PS)XăngTự động 8 cấp8,2 L/100 km NEDC191 g/km
2013–2014640i xDrive Gran Coupe (jantes 17'') · 640i xDrive Gran Coupe (jantes 18'')–235 kW (320 PS)XăngTự động 8 cấp8,1 L/100 km NEDC189 g/km
2014640i xDrive Gran Coupe (jantes 18'', 19'' ou 20'' avec monte mixte)–235 kW (320 PS)XăngTự động 8 cấp8,3 L/100 km NEDC193 g/km
2014650i Cabriolet (jantes 18'')–330 kW (449 PS)XăngTự động 8 cấp8,9 L/100 km NEDC208 g/km
2014650i Cabriolet (jantes 18'', 19'' ou 20'' avec monte mixte)–330 kW (449 PS)XăngTự động 8 cấp9,2 L/100 km NEDC214 g/km
2014650i Coupé (jantes 18'')–330 kW (449 PS)XăngTự động 8 cấp8,6 L/100 km NEDC199 g/km
2014650i Coupé (jantes 18'', 19'' ou 20'' avec monte mixte)–330 kW (449 PS)XăngTự động 8 cấp8,8 L/100 km NEDC206 g/km
2014650i Gran Coupé (jantes 18'')–330 kW (449 PS)XăngTự động 8 cấp8,6 L/100 km NEDC199 g/km
2014650i Gran Coupé (jantes 18'', 19'' ou 20'' avec monte mixte)–330 kW (449 PS)XăngTự động 8 cấp8,8 L/100 km NEDC206 g/km
2014650i xDrive Cabriolet (jantes 18'')–330 kW (449 PS)XăngTự động 8 cấp9,3 L/100 km NEDC217 g/km
2014650i xDrive Cabriolet (jantes 18'', 19'' ou 20'' avec monte mixte)–330 kW (449 PS)XăngTự động 8 cấp9,5 L/100 km NEDC221 g/km
2014650i xDrive Coupé (jantes 18'')–330 kW (449 PS)XăngTự động 8 cấp9,1 L/100 km NEDC213 g/km
2014650i xDrive Coupé (jantes 18'', 19'' ou 20'' avec monte mixte)–330 kW (449 PS)XăngTự động 8 cấp9,3 L/100 km NEDC217 g/km
2014650i xDrive Gran Coupé (jantes 18'')–330 kW (449 PS)XăngTự động 8 cấp9,2 L/100 km NEDC215 g/km
2014650i xDrive Gran Coupé (jantes 18'', 19'' ou 20'' monte mixte)–330 kW (449 PS)XăngTự động 8 cấp9,4 L/100 km NEDC219 g/km
2012–2013640d Coup‚ (jantes 17'') · 640d Coupé (jantes 17'')–230 kW (313 PS)Dầu dieselTự động 8 cấp5,4 L/100 km NEDC143 g/km
2012–2013640d xDrive Coup‚ (jantes 17'') · 640d xDrive Coupé (jantes 17'')–230 kW (313 PS)Dầu dieselTự động 8 cấp5,7 L/100 km NEDC149 g/km
2012–2013640d Coup‚ (jantes 18'') · 640d Coupé (jantes 18'')–230 kW (313 PS)Dầu dieselTự động 8 cấp5,5 L/100 km NEDC144 g/km
2012–2013640d xDrive Coup‚ (jantes 18'') · 640d xDrive Coupé (jantes 18'')–230 kW (313 PS)Dầu dieselTự động 8 cấp5,8 L/100 km NEDC152 g/km
2012–2013640d xDrive Coup‚ (jantes 18'', 19'' ou 20'' avec monte mixte) · 640d xDrive Coupé (jantes 18''. 19'' ou 20'' avec monte mixte)–230 kW (313 PS)Dầu dieselTự động 8 cấp5,8 L/100 km NEDC153 g/km
2012–2013640d xDrive Cabriolet (jantes 18'', 19'' ou 20'' avec monte mixte) · 640d xDrive Cabriolet (jantes 18''. 19'' ou 20'' avec monte mixte)–230 kW (313 PS)Dầu dieselTự động 8 cấp6,0 L/100 km NEDC158 g/km
2012–2013640d Coup‚ (jantes 18'', 19'' ou 20'' avec monte mixte) · 640d Coupé (jantes 18''. 19'' ou 20'' avec monte mixte)–230 kW (313 PS)Dầu dieselTự động 8 cấp5,5 L/100 km NEDC145 g/km
2012–2013640d Cabriolet (jantes 18'', 19'' ou 20'' avec monte mixte) · 40d Cabriolet (jantes 18''. 19'' ou 20'' avec monte mixte)–230 kW (313 PS)Dầu dieselTự động 8 cấp5,7 L/100 km NEDC149 g/km
2013640d xDrive Gran Coupe (jantes 17'')–230 kW (313 PS)Dầu dieselTự động 8 cấp5,8 L/100 km NEDC152 g/km
2013640d xDrive Gran Coupe (jantes 18'')–230 kW (313 PS)Dầu dieselTự động 8 cấp5,9 L/100 km NEDC154 g/km
2013640d xDrive Gran Coupe (jantes 18''. 19'' ou 20'' avec monte mixte)–230 kW (313 PS)Dầu dieselTự động 8 cấp6,0 L/100 km NEDC158 g/km
2012–2013640i Coup‚ (jantes 17'') · 640i Coupé (jantes 17'')–235 kW (320 PS)XăngTự động 8 cấp7,6 L/100 km NEDC177 g/km
2012–2013640i Coup‚ (jantes 18'') · 640i Coupé (jantes 18'')–235 kW (320 PS)XăngTự động 8 cấp7,7 L/100 km NEDC179 g/km
2012–2013640i Coup‚ (jantes 18'', 19'' ou 20'' avec monte mixte) · 640i Coupé (jantes 18''. 19'' ou 20'' avec monte mixte)–235 kW (320 PS)XăngTự động 8 cấp7,8 L/100 km NEDC181 g/km
2012–2013640i Cabriolet (jantes 18'', 19'' ou 20'' avec monte mixte) · 640i Cabriolet (jantes 18''. 19'' ou 20'' avec monte mixte)–235 kW (320 PS)XăngTự động 8 cấp7,9 L/100 km NEDC185 g/km
2013640i xDrive Gran Coupe (jantes 18''. 19'' ou 20'' avec monte mixte)–235 kW (320 PS)XăngTự động 8 cấp8,3 L/100 km NEDC193 g/km
2013640i xDrive Coupé (jantes 18''. 19'' ou 20'' avec monte mixte)–235 kW (320 PS)XăngTự động 8 cấp8,2 L/100 km NEDC191 g/km
2013640i xDrive Cabriolet (jantes 18''. 19'' ou 20'' avec monte mixte)–235 kW (320 PS)XăngTự động 8 cấp8,4 L/100 km NEDC195 g/km
2012–2013650i xDrive Coup‚ avec jantes 18'', 19'' ou 20'' (monte mixte) · 650i xDrive Coupé avec jantes 18''. 19'' ou 20'' (monte mixte)–300 kW (408 PS)XăngTự động 8 cấp11,3 L/100 km NEDC263 g/km
2012–2013650i Cabriolet (jantes 18'')–300 kW (408 PS)XăngTự động 8 cấp10,6 L/100 km NEDC248 g/km
2012–2013650i Cabriolet avec jantes 18'', 19'' ou 20'' (monte mixte) · 650i Cabriolet avec jantes 18''. 19'' ou 20'' (monte mixte)–300 kW (408 PS)XăngTự động 8 cấp10,7 L/100 km NEDC249 g/km
2012–2013650i xDrive Cabriolet (jantes 18'')–300 kW (408 PS)XăngTự động 8 cấp11,4 L/100 km NEDC266 g/km
2012–2013650i xDrive Cabriolet avec jantes 18'', 19'' ou 20'' (monte mixte) · 650i xDrive Cabriolet avec jantes 18''. 19'' ou 20'' (monte mixte)–300 kW (408 PS)XăngTự động 8 cấp11,5 L/100 km NEDC267 g/km
2012–2013650i Coup‚ avec jantes 18'' · 650i Coupé avec jantes 18''–300 kW (408 PS)XăngTự động 8 cấp10,5 L/100 km NEDC245 g/km
2012–2013650i Coup‚ avec jantes 18'', 19'' ou 20'' (monte mixte) · 650i Coupé avec jantes 18''. 19'' ou 20'' (monte mixte)–300 kW (408 PS)XăngTự động 8 cấp10,6 L/100 km NEDC246 g/km
2012–2013650i xDrive Coup‚ (jantes 18'') · 650i xDrive Coupé (jantes 18'')–300 kW (408 PS)XăngTự động 8 cấp11,3 L/100 km NEDC262 g/km
2013"650i Gran Coupé (jantes 18"")"–330 kW (449 PS)XăngTự động 8 cấp8,6 L/100 km NEDC199 g/km
2013"650i Gran Coupé (jantes 18"". 19"" et 20"")"–330 kW (449 PS)XăngTự động 8 cấp8,9 L/100 km NEDC206 g/km
2013"650i Gran Coupé xDrive (jantes 18"")"–330 kW (449 PS)XăngTự động 8 cấp9,2 L/100 km NEDC215 g/km
2013"650i Gran Coupé xDrive (jantes 18"". 19"" et 20"")"–330 kW (449 PS)XăngTự động 8 cấp9,4 L/100 km NEDC219 g/km
2013"650i Coupé xDrive (jantes 18"")"–330 kW (449 PS)XăngTự động 8 cấp9,2 L/100 km NEDC213 g/km
2013"650i Coupé xDrive (jantes 18"". 19"" et 20"")"–330 kW (449 PS)XăngTự động 8 cấp9,3 L/100 km NEDC217 g/km
2013"650i Coupé (jantes 18"")"–330 kW (449 PS)XăngTự động 8 cấp8,6 L/100 km NEDC199 g/km
2013"650i Coupé (jantes 18"". 19"" et 20"")"–330 kW (449 PS)XăngTự động 8 cấp8,9 L/100 km NEDC206 g/km
2013"650i Cabriolet xDrive (jantes 18"")"–330 kW (449 PS)XăngTự động 8 cấp9,3 L/100 km NEDC217 g/km
2013"650i Cabriolet xDrive (jantes 18"". 19"" et 20"")"–330 kW (449 PS)XăngTự động 8 cấp9,5 L/100 km NEDC221 g/km
2013"650i Cabriolet (jantes 18"")"–330 kW (449 PS)XăngTự động 8 cấp8,9 L/100 km NEDC208 g/km
2013"650i Cabriolet (jantes 18"". 19"" et 20"")"–330 kW (449 PS)XăngTự động 8 cấp9,2 L/100 km NEDC214 g/km

Hoa Kỳ 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2014–2019SIDI3,0 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian22–23 MPG (10,2–10,7 L/100 km) EPA239–247 g/km
2012–2019SIDI3,0 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu sau23–26 MPG (9,0–10,2 L/100 km) EPA212–240 g/km
2012–2019SIDI4,4 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu sau18–21 MPG (11,2–13,1 L/100 km) EPA268–307 g/km
2012–2019SIDI4,4 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian17–20 MPG (11,8–13,8 L/100 km) EPA278–325 g/km
2012SIDI4,4 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu sau17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km

Canada 8 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2015–2019Subcompact · Compact3,0 LXăngTự động 8 cấp10,2–10,6 L/100 km 5 chu kỳ237–249 g/km
2018–2019Full-size3,0 LXăngTự động 8 cấp10,3 L/100 km 5 chu kỳ241 g/km
2012–2019Compact4,4 LXăngTự động 8 cấp11,7–13,1 L/100 km 5 chu kỳ273–301 g/km
2014–2018Subcompact · Compact4,4 LXăngTự động 8 cấp12,1–12,8 L/100 km 5 chu kỳ283–294 g/km
2018Subcompact4,4 LXăngTự động 8 cấp12,2 L/100 km 5 chu kỳ286 g/km
2014Compact3,0 LXăngTự động 8 cấp10,1 L/100 km 5 chu kỳ232 g/km
2013Compact · Mid-size4,4 LXăngTự động 8 cấp12,4 L/100 km 5 chu kỳ285 g/km
2012Compact4,4 LXăngSố sàn 6 cấp13,6 L/100 km 5 chu kỳ313 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.