Alpina B4

Alpina B4
Ảnh: Alexander-93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 1 phiên bản của Alpina B4 (2015–2016) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2015–2016
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Nhiên liệu
Xăng
Xe đăng ký mới tại EU
20

ALPINA B4 là xe gì?

ALPINA B4 là mẫu xe đường trường dùng động cơ xăng, dựa trên BMW 4 Series. Dòng F32 có các kiểu thân coupé, convertible hoặc Gran Coupé 4 cửa, với kỹ thuật và chi tiết hoàn thiện riêng của ALPINA trên toàn bộ danh mục.

Có trụ sở tại Buchloe, Đức, ALPINA xây dựng bản sắc thương hiệu quanh việc phát triển và hoàn thiện các mẫu xe BMW. B4 áp dụng cách tiếp cận đó cho các kiểu thân mui kín, mui trần và 4 cửa.

Các thế hệ và động cơ

B4 dựa trên dòng BMW 4 Series F32 được sản xuất từ năm 2014 đến 2019. Các mã thân xe là F32 cho bản coupé, F33 cho bản mui trần và F36 cho bản Gran Coupé. Dòng xe xăng tại EU có hai phiên bản được ghi nhận, với động cơ 3.0 lít sản sinh 301 kW (409 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu và CO₂

Mức tiêu thụ nhiên liệu và CO₂ phụ thuộc vào cấu hình cụ thể và quy trình thử nghiệm. Các mức tại châu Âu được đo theo NEDC hoặc WLTP, và kết quả của hai quy trình này không thể so sánh trực tiếp.

B4 được bán ở đâu?

Số liệu đăng ký chính thức tại EU ghi nhận 20 chiếc B4 vào năm 2015 và 2016.

Câu hỏi và trả lời

Thế hệ B4 có những kiểu thân xe nào?

Dòng F32 có kiểu thân coupé, convertible và Gran Coupé 4 cửa.

Các phiên bản B4 tại EU có động cơ và công suất ra sao?

Xe có động cơ xăng 3,0 lít sản sinh 301 kW (409 PS).

Thế hệ B4 được sản xuất khi nào?

Thế hệ dựa trên F32 được sản xuất từ 2014 đến 2019. Số liệu đăng ký tại EU được ghi nhận trong năm 2015 và 2016.

B4 F32 (2014–2019)

Alpina B4 F32
Ảnh: Tokumeigakarinoaoshima / Wikimedia Commons · CC0

Mã mẫu xe: F32, F33, F36 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: alpina-automobiles.co.uk

Tóm tắt: Chiều dài 4.640 mm · Khối lượng không tải 1.690–1.915 kg · Tốc độ tối đa 301–306 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2015–20163,0 L301 kW (409 PS)Xăng182–184 g/km20

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.