Alpina B4 F32

Alpina B4 F32
Ảnh: Tokumeigakarinoaoshima / Wikimedia Commons · CC0

Alpina B4 F32 (2014–2019): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 1 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Mã mẫu xe: F32, F33, F36 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.640 mm ASTRA4.638 mm
Chiều rộng1.825 mm ASTRA1.825 mm
Chiều cao1.373–1.380 mm ASTRA1.377 mm
Chiều dài cơ sở2.810 mm ASTRA2.810 mm
Vệt bánh trước1.538–1.556 mm ASTRA–
Vệt bánh sau1.556–1.602 mm ASTRA–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải–1.690–1.915 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.690–2.075 kg ASTRA–
Tổng khối lượng xe2.135–2.375 kg ASTRA–
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh1.700–1.800 kg ASTRA–
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh750 kg ASTRA–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi4 ASTRA–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa301–306 km/h ASTRA301–306 km/h
0–100 km/h–3,9–4,5 giây
Mô-men xoắn600–680 Nm ASTRA600–680 Nm

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 225/45R18, 245/30R20, 245/35R19

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Wikipedia (en, de), Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 1 phiên bản của Alpina B4 F32

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2015–20163,0 L301 kW (409 PS)Xăng182–184 g/km20

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.