Alpina D4

Alpina D4
Ảnh: Calreyn88 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 1 phiên bản của Alpina D4 (2015–2017) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2015–2017
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Nhiên liệu
Dầu diesel
Xe đăng ký mới tại EU
32

ALPINA D4 là xe gì?

ALPINA D4 là mẫu xe đường trường dùng động cơ diesel, dựa trên BMW 4 Series. Dòng F32 có các kiểu thân coupé, convertible và Gran Coupé 4 cửa, nên D4 kết hợp nhiều lựa chọn kiểu thân xe với cách tiếp cận riêng của ALPINA dành cho các mẫu xe dựa trên BMW.

Có trụ sở tại Buchloe, Đức, ALPINA tạo dựng tên tuổi bằng việc phát triển và hoàn thiện các mẫu xe BMW. D4 mang dấu ấn đó đến một mẫu xe phù hợp cho cả nhu cầu đi lại hằng ngày lẫn những hành trình dài.

Các thế hệ và động cơ

D4 dựa trên dòng BMW 4 Series F32 được sản xuất từ năm 2015 đến 2018. Các mã thân xe là F32 cho bản coupé, F33 cho bản mui trần và F36 cho bản Gran Coupé. Tại EU, dòng xe diesel có ba phiên bản được ghi nhận; động cơ được liệt kê là diesel 3.0 lít sản sinh 257 kW (349 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu và CO₂

Mức tiêu thụ nhiên liệu và CO₂ phụ thuộc vào cấu hình cụ thể và quy trình thử nghiệm. Các mức tại châu Âu được đo theo NEDC hoặc WLTP, và kết quả của hai quy trình này không thể so sánh trực tiếp.

D4 được bán ở đâu?

Số liệu đăng ký chính thức tại EU ghi nhận 32 chiếc D4 từ 2015 đến 2017.

Câu hỏi và trả lời

ALPINA D4 có những kiểu thân xe nào?

Dòng BMW 4 Series F32 có các kiểu thân coupé, convertible và Gran Coupé.

Các phiên bản D4 tại EU dùng động cơ gì?

Xe dùng động cơ diesel 3,0 lít sản sinh 257 kW (349 PS).

Thế hệ D4 được sản xuất khi nào?

Thế hệ dựa trên F32 được sản xuất từ 2015 đến 2018. Số liệu đăng ký tại EU bao gồm giai đoạn 2015 đến 2017.

D4 F32 (2015–2018)

Alpina D4 F32
Ảnh: Calreyn88 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: F32, F33, F36 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: alpina-automobiles.co.uk

Tóm tắt: Chiều dài 4.640 mm · Khối lượng không tải 1.690–1.915 kg · Tốc độ tối đa 278 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2015–20173,0 L257 kW (349 PS)Dầu diesel139–142 g/km32

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.