Alpina B3 G20

Alpina B3 G20
Ảnh: MrWalkr / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Alpina B3 G20 (từ 2020): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 1 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Mã mẫu xe: G20, G21 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.719–4.725 mm ASTRA4.709–4.829 mm
Chiều rộng1.827 mm ASTRA1.827 mm
Chiều cao1.438–1.440 mm ASTRA1.442 mm
Chiều dài cơ sở2.851 mm ASTRA2.851–2.961 mm
Vệt bánh trước1.577 mm ASTRA–
Vệt bánh sau1.572 mm ASTRA–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải–1.450–1.965 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.860–2.130 kg ASTRA–
Tổng khối lượng xe2.325–2.505 kg ASTRA–
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh1.800 kg ASTRA–
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh750 kg ASTRA–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5 ASTRA–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa300–308 km/h ASTRA–
Mô-men xoắn700–730 Nm ASTRA–

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 225/45R18, 245/30R20, 245/35R19

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Wikipedia, Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 1 phiên bản của Alpina B3 G20

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
20253,0 L389 kW (529 PS)Xăng10,6 L/100 km WLTP241 g/km14

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.