Alpina B7

Alpina B7
Ảnh: Alexandre Prévot from Nancy, France / Wikimedia Commons · CC BY-SA 2.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 5 phiên bản của Alpina B7 (2007–2018) tại Liên minh Châu Âu và Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2007–2018
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ
Động cơ
4,4 L đến 4,4 L
Công suất
447 kW (608 PS)
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
14,7 L/100 km (EPA)
Xe đăng ký mới tại EU
218

Alpina B7 là xe gì?

Alpina B7 là mẫu sedan hạng sang dùng động cơ xăng, dựa trên BMW 7 Series. Xe kết hợp khoang cabin rộng rãi và đặc tính chú trọng sự thoải mái của mẫu xe đầu bảng với kỹ thuật và các chi tiết hoàn thiện đặc trưng của Alpina.

Alpina được thành lập vào năm 1965 và xây dựng bản sắc thương hiệu quanh việc phát triển các mẫu xe dựa trên BMW. B7 áp dụng cách tiếp cận đó cho một mẫu sedan hạng sang cỡ lớn, với động cơ xăng 4,4 lít được liệt kê cho cả phiên bản châu Âu và Mỹ.

Các thế hệ và động cơ

Các thế hệ được liệt kê gồm E65 dành cho Mỹ từ năm 2007 đến 2008; F01 dành cho châu Âu từ năm 2010 đến 2015; và G12 dành cho châu Âu từ năm 2016 đến 2020. Mã thân xe tương ứng là E65 và E66, F01 và F02, cùng G12.

Số liệu đăng ký tại châu Âu cho thấy động cơ xăng 4.4 lít, với công suất tối đa 447 kW (608 PS). Số liệu cũng liệt kê phiên bản 373 kW (507 PS) vào năm 2011. Trong giai đoạn 2010–2018, B7 ghi nhận 218 lượt đăng ký tại EU. Phiên bản tại Mỹ cũng được liệt kê với động cơ xăng 4.4 lít.

Mức tiêu thụ nhiên liệu, CO₂ và thị trường

EPA của Mỹ xếp hạng mức tiêu thụ kết hợp của B7 là 16 MPG, cũng được ghi là 14,7 L/100 km. Mức này áp dụng cho phiên bản tại Mỹ trong giai đoạn 2007–2008. Quy trình thử nghiệm EPA khác với NEDC và WLTP tại châu Âu, vì vậy kết quả giữa các thị trường không thể so sánh trực tiếp.

B7 xuất hiện trong danh sách thị trường của cả Mỹ và châu Âu. E65 được liệt kê tại Mỹ, còn F01 và G12 được liệt kê tại châu Âu. Số liệu châu Âu cho biết dung tích động cơ và công suất, nhưng không có mức tiêu thụ nhiên liệu hoặc CO₂ để dẫn lại.

Câu hỏi và trả lời

Alpina B7 dùng động cơ gì?

Động cơ được liệt kê là máy xăng 4.4 lít. Công suất tại châu Âu tối đa 447 kW (608 PS).

B7 có những thế hệ nào được liệt kê?

Các thế hệ được liệt kê là E65 (2007–2008), F01 (2010–2015) và G12 (2016–2020).

Mức tiêu thụ nhiên liệu theo EPA của B7 là bao nhiêu?

Mức theo EPA của Mỹ là 16 MPG kết hợp, cũng được ghi là 14,7 L/100 km.

B7 tại châu Âu có số liệu tiêu thụ nhiên liệu chính thức không?

Không có số liệu mức tiêu thụ nhiên liệu hoặc CO₂ tại châu Âu để dẫn lại. Kết quả thử nghiệm tại châu Âu sử dụng NEDC hoặc WLTP, tùy mẫu xe và năm sản xuất.

B7 E65 (2007–2008)

Alpina B7 E65
Ảnh: Ian Muttoo / Wikimedia Commons · CC BY-SA 2.0

Mã mẫu xe: E65, E66 · Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, cars.com

Tóm tắt: Chiều dài 5.029–5.169 mm · Khối lượng không tải 1.960–2.108 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 1 phiên bản

B7 F01 (2010–2015)

Alpina B7 F01
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: F01, F02 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 5.087–5.232 mm · Khối lượng không tải 2.015–2.135 kg · Tốc độ tối đa 280–312 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 3 phiên bản

B7 G12 (2016–2020)

Alpina B7 G12
Ảnh: Alexandre Prévot from Nancy, France / Wikimedia Commons · CC BY-SA 2.0

Mã mẫu xe: G12 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 5.250–5.268 mm · Khối lượng không tải 2.110 kg · Tốc độ tối đa 330 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2016–20184,4 L447 kW (608 PS)Xăng238–242 g/km138

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.