Volvo 850

Volvo 850
Ảnh: User Ksnaden on en.wikipedia / Wikimedia Commons · Public domain

Dữ liệu chính thức liệt kê 9 phiên bản của Volvo 850 (1993–1997) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1993–1997
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
2,3 L đến 2,4 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
11,2 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
11,2 L/100 km (5 chu kỳ)

Volvo 850 là xe gì?

Volvo 850 là mẫu xe gia đình có phiên bản sedan và wagon. Mẫu xe đánh dấu thay đổi lớn ở các dòng xe cỡ lớn của Volvo với hệ dẫn động cầu trước và động cơ 5 xi-lanh đặt ngang. Bản wagon có khoang chứa đồ rộng rãi, bổ sung cho tính thực dụng thường ngày của bản sedan.

Các thế hệ và thiết kế

Thế hệ P80 của 850 được sản xuất từ năm 1992 đến 1997. Volvo giới thiệu bản sedan trước, tiếp theo là wagon. Bố trí động cơ 5 xi-lanh đặt ngang và trục sau Delta-link định hình thiết kế của xe. 850 cũng là mẫu xe đầu tiên của Volvo có hệ thống bảo vệ va chạm bên hông tích hợp và cơ cấu dây an toàn trước tự điều chỉnh. Sau đó, danh mục được bổ sung các phiên bản động cơ xăng tăng áp và động cơ diesel tăng áp phun nhiên liệu trực tiếp. Sedan S70 và wagon V70 kế nhiệm 850.

Động cơ và công suất

Các phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada được liệt kê có động cơ xăng dung tích từ 2,3 L đến 2,4 L. Dòng xe nói chung còn có động cơ xăng tăng áp và động cơ diesel tăng áp phun nhiên liệu trực tiếp. Bố trí 5 xi-lanh là đặc điểm nổi bật của 850, song hành với bước chuyển sang hệ dẫn động cầu trước.

Volvo 850 tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Tại Hoa Kỳ, xếp hạng EPA cho thấy mức tiêu thụ kết hợp thấp nhất được liệt kê là 11,2 L/100 km và mức xếp hạng kết hợp tốt nhất là 21 MPG. Tại Canada, mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê cũng là 11,2 L/100 km, đo theo quy trình 5 chu trình của NRCan. Quy trình của EPA và Canada khác nhau nên kết quả không thể so sánh trực tiếp.

Xe được bán ở đâu?

850 được liệt kê tại Hoa Kỳ trong giai đoạn 1993–1997 và tại Canada từ năm 1995 đến 1997. Các phiên bản được liệt kê ở cả 2 thị trường đều dùng động cơ xăng. Kiểu thân xe sedan và wagon mang đến 2 cách cân đối giữa không gian cho hành khách và sức chở đồ.

Câu hỏi và trả lời

Thế hệ Volvo 850 được sản xuất trong những năm nào?

Thế hệ P80 được sản xuất từ năm 1992 đến 1997.

850 có hệ dẫn động cầu trước không?

Có. Động cơ đặt ngang và truyền lực đến bánh trước.

Mức xếp hạng kết hợp tốt nhất theo EPA của Hoa Kỳ được liệt kê là bao nhiêu?

Mức xếp hạng tốt nhất được liệt kê là 21 MPG kết hợp.

Vì sao số liệu tiêu thụ nhiên liệu của Hoa Kỳ và Canada không thể so sánh trực tiếp?

Số liệu của Hoa Kỳ sử dụng quy trình EPA, còn số liệu Canada dùng quy trình 5 chu trình của NRCan.

850 850 (1992–1997)

Volvo 850 850
Ảnh: User Ksnaden on en.wikipedia / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: P80 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, volvocars.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.661–4.709 mm · Khối lượng không tải 1.365–1.570 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1994–1997(FFS,TRBO), 2MODE CLKUP2,3 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1993–1997(FFS), 2MODE CLKUP2,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước20–21 MPG (11,2–11,8 L/100 km) EPA263–276 g/km
1993–1997(FFS)2,4 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
1997(FFS,TRBO), 2MODE CLKUP2,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km

Canada 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1995–1997Mid-size · Station wagon: Mid-size2,3 LXăngTự động 4 cấp12,0–12,1 L/100 km 5 chu kỳ276–278 g/km
1995–1997Mid-size · Station wagon: Mid-size2,3 LXăngSố sàn 5 cấp12,4–13,0 L/100 km 5 chu kỳ285–299 g/km
1995–1997Mid-size · Station wagon: Mid-size2,4 LXăngSố sàn 5 cấp11,2–11,6 L/100 km 5 chu kỳ258–267 g/km
1995–1997Mid-size · Station wagon: Mid-size2,4 LXăngTự động 4 cấp11,2–11,8 L/100 km 5 chu kỳ258–271 g/km
1997Station wagon: Mid-size2,4 LXăngSố sàn 6 cấp12,2 L/100 km 5 chu kỳ281 g/km

Các đợt triệu hồi Volvo 850

5 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Volvo 850 từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Bình nhiên liệu có thể rò rỉ tại điểm gắn tấm chắn nhiệt1994–1997
  • Dây điện sưởi ghế có thể đoản mạch và gây cháy1996–1997
  • Công tắc đèn pha có thể hoạt động không ổn định1997
  • Kích xe có thể không chịu được tải trọng1995
  • Băng có thể khiến bướm ga không trở về vị trí không tải1994

Xem tất cả 5 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.