Volkswagen ID.6 first generation

Volkswagen ID.6 first generation
Ảnh: Rutger van der Maar / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Volkswagen ID.6 first generation (từ 2021): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 4 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Mã mẫu xe: MEB · Được bán tại: Liên minh Châu Âu

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.876 mm
Chiều rộng1.848 mm
Chiều cao1.680 mm
Chiều dài cơ sở2.965 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải2.280 kg
Hiệu năng
Tốc độ tối đa160 km/h
Mô-men xoắn310–472 Nm
Điện
Dung lượng pin (khả dụng)77,0–82,0 kWh

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia (en, de, pl). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 4 phiên bản của Volkswagen ID.6 first generation

Liên minh Châu Âu 4 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2023–2024Động cơ điện70 kW (95 PS)Điện0 g/km29
2022Động cơ điện77 kW (105 PS)Điện0 g/km15
2021Động cơ điện225 kW (306 PS)Điện0 g/km20
2021Động cơ điện150 kW (204 PS)Điện0 g/km16

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.