Volkswagen Golf Sportsvan là xe gì?
Golf Sportsvan là mẫu MPV gia đình cỡ nhỏ có vị trí ngồi cao hơn và khoang nội thất linh hoạt hơn so với dòng hatchback Golf thông thường. Hàng ghế sau trượt được giúp hành khách có thêm không gian để chân hoặc giải phóng thêm chỗ cho hành lý. Volkswagen giới thiệu mẫu xe này để kế nhiệm Golf Plus, dành cho những tài xế muốn có thêm không gian mà vẫn giữ lại sự nhỏ gọn đặc trưng của một chiếc Volkswagen.
Thế hệ và động cơ
Thế hệ Golf Sportsvan I (AUV) sản xuất từ năm 2015 đến năm 2020. Volkswagen đã nâng cấp dòng xe này vào năm 2017, mang đến thiết kế sắc sảo hơn cùng các động cơ, tính năng hỗ trợ lái và hệ thống thông tin giải trí được cập nhật. Hệ thống thông tin giải trí cao cấp nhất được bổ sung tính năng điều khiển bằng cử động tay (gesture control).
Các phiên bản tại EU có dung tích động cơ từ 1.0 đến 2.0 lít, với công suất từ 63 kW (86 PS) đến 165 kW (224 PS). Tại Anh, các động cơ cũng có dung tích từ 1.0 đến 2.0 lít, với công suất từ 63 kW (85 PS) đến 110 kW (150 PS). Các phiên bản tại Pháp có công suất từ 63 kW (86 PS) đến 110 kW (150 PS). Động cơ xăng và dầu diesel được liệt kê tại Anh và Pháp; các phiên bản tại EU còn có thêm tùy chọn nhiên liệu sinh học E85 (flex-fuel) và các loại nhiên liệu khác.
Mức tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê tại EU là 5,3 L/100 km theo chuẩn WLTP. Các con số thấp nhất tại Anh và Pháp là 3,6 L/100 km theo chuẩn NEDC. WLTP và NEDC là hai quy trình thử nghiệm khác nhau, vì vậy kết quả từ các thị trường này không thể so sánh trực tiếp với nhau.
Xe được bán ở đâu?
Số liệu đăng ký tại EU bao gồm giai đoạn 2014–2021, với 896.710 xe được đăng ký. Phiên bản được đăng ký nhiều nhất trong số các mục hàng năm được hiển thị là bản động cơ xăng 1.4 lít công suất 92 kW (125 PS), dẫn đầu vào các năm 2015, 2016 và 2017. Số liệu tại Anh bao gồm giai đoạn 2015–2018, trong khi số liệu tại Pháp bao gồm năm 2015.
Câu hỏi và trả lời
Golf Sportsvan được bán ra vào thời gian nào?
Số liệu đăng ký tại EU bao gồm giai đoạn 2014–2021; số liệu tại Anh bao gồm 2015–2018, và số liệu tại Pháp bao gồm năm 2015.
Những loại động cơ nào đã được trang bị?
Các phiên bản tại EU có dung tích từ 1.0 đến 2.0 lít, với công suất từ 63 kW (86 PS) đến 165 kW (224 PS). Các loại nhiên liệu bao gồm xăng, dầu diesel, nhiên liệu sinh học E85 và các loại khác.
Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được liệt kê là bao nhiêu?
Con số thấp nhất tại EU là 5,3 L/100 km theo chuẩn WLTP. Các số liệu tại Anh và Pháp là 3,6 L/100 km theo chuẩn NEDC.






