Citroën C4 SpaceTourer

Citroën C4 SpaceTourer
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 35 phiên bản của Citroën C4 SpaceTourer (2018–2023) tại Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2018–2023
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh
Động cơ
1,2 L đến 2,0 L
Công suất
73 kW (99 PS) đến 133 kW (181 PS)
Nhiên liệu
Xăng, Dầu diesel
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
3,8 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
4,9 L/100 km (WLTP)
Xe đăng ký mới tại EU
190.559

C4 SpaceTourer là xe gì?

C4 SpaceTourer là mẫu MPV cỡ nhỏ của Citroën. Phiên bản 5 chỗ được bán song song với Grand C4 SpaceTourer thân dài hơn, có 7 chỗ. Citroën tạo cảm giác thoáng đãng cho các mẫu xe chở khách bằng kính chắn gió rộng và mái kính toàn cảnh.

Năm 2018, Citroën đổi tên các mẫu xe chở khách C4 từ Picasso thành SpaceTourer. Việc đổi tên tiếp nối thiết kế của C4 Picasso thế hệ thứ 2. Thế hệ này được ghi nhận trong giai đoạn 2018–2022.

Động cơ và công suất

Số liệu EU cho thấy xe có động cơ xăng và diesel dung tích từ 1.2 đến 2.0 lít, công suất từ 73 kW (99 PS) đến 133 kW (181 PS). Các phiên bản C4 SpaceTourer được đăng ký nhiều nhất tại EU gồm một bản diesel 1.5 lít và một bản xăng 1.2 lít, cả 2 đều có công suất 96 kW (131 PS). Số liệu tại Anh liệt kê các phiên bản xăng và diesel, công suất từ 96 kW (131 PS) đến 120 kW (163 PS).

C4 SpaceTourer tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ thấp nhất được ghi nhận tại EU là 4,9 L/100 km theo WLTP. Số liệu VCA của Anh ghi nhận mức 3,8 L/100 km theo NEDC. 2 quy trình này khác nhau: châu Âu sử dụng WLTP hoặc NEDC đời cũ, Mỹ dùng quy trình thử nghiệm EPA, còn Canada áp dụng quy trình 5-cycle.

Xe được bán ở đâu?

Số liệu đăng ký tại EU bao quát giai đoạn 2018–2023, với 190.559 xe. Số liệu VCA của Anh cũng bao quát giai đoạn 2018–2023. Cả 2 thị trường đều có phiên bản xăng và diesel.

Câu hỏi và trả lời

Tên gọi C4 SpaceTourer xuất hiện khi nào?

Năm 2018, Citroën đổi tên các mẫu xe chở khách C4 từ Picasso thành SpaceTourer.

Mức tiêu thụ thấp nhất theo WLTP được ghi nhận là bao nhiêu?

Số liệu EU là 4,9 L/100 km theo WLTP.

Tại EU, xe có những loại động cơ và mức công suất nào?

Số liệu EU cho thấy xe có động cơ xăng và diesel dung tích từ 1.2 đến 2.0 lít, công suất từ 73 kW (99 PS) đến 133 kW (181 PS).

C4 SpaceTourer II (2018–2023)

Citroën C4 SpaceTourer II
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: C4 Picasso II · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh · Tài liệu tham khảo: media.stellantis.com, media.stellantis.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.440–4.600 mm · Khối lượng không tải 1.272–1.379 kg · Tốc độ tối đa 196–206 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 35 phiên bản

Liên minh Châu Âu 13 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
2021–20231,2 L96 kW (131 PS)Xăng6,3–6,4 L/100 km WLTP144–145 g/km11.355
2021–20231,5 L96 kW (131 PS)Dầu diesel4,9–5,1 L/100 km WLTP133–135 g/km24.486
2021–20222,0 L120 kW (163 PS)Dầu diesel5,7–5,8 L/100 km WLTP152–153 g/km1.805
2018–20201,5 L96 kW (131 PS)Dầu diesel–101–106 g/km74.943
2018–20201,2 L96 kW (131 PS)Xăng–113–117 g/km53.730
2018–20202,0 L120 kW (163 PS)Dầu diesel–124 g/km12.618
2018–20191,6 L133 kW (181 PS)Xăng–128 g/km966
2018–20191,6 L88 kW (120 PS)Dầu diesel–101–103 g/km8.073
2018–20191,6 L85 kW (116 PS)Dầu diesel–101–104 g/km404
2018–20191,6 L121 kW (165 PS)Xăng–130–131 g/km1.049
2018–20192,0 L110 kW (150 PS)Dầu diesel–107–108 g/km648
2018–20191,6 L73 kW (99 PS)Dầu diesel–100 g/km232
20181,2 L81 kW (110 PS)Xăng–115 g/km250

Vương quốc Anh 22 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2020–2023PureTech 130 S&S 6 speed manual1,2 L96 kW (131 PS)XăngSố sàn 6 cấp6,7–7,6 L/100 km WLTP133–153 g/km
2020–2023PureTech 130 S&S EAT8 auto1,2 L96 kW (131 PS)XăngTự động 8 cấp7,6–8,7 L/100 km WLTP142–172 g/km
2020–2023BlueHDi 130 S&S 6 speed manual1,5 L96 kW (131 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp5,3–5,6 L/100 km WLTP119–140 g/km
2020–2023BlueHDi 130 S&S EAT8 auto1,5 L96 kW (131 PS)Dầu dieselTự động 8 cấp6,0–6,7 L/100 km WLTP128–157 g/km
2019PureTech 130 EAT81,2 L96 kW (131 PS)XăngTự động 8 cấp6,5–7,7 L/100 km WLTP–
2019PureTech 130 manual1,2 L96 kW (131 PS)XăngSố sàn 6 cấp6,2–6,6 L/100 km WLTP–
2019BlueHDi 130 S&S 6 speed manual1,5 L96 kW (131 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp4,9–5,5 L/100 km WLTP–
2019BlueHDi 130 S&S EAT81,5 L96 kW (131 PS)Dầu dieselTự động 8 cấp5,9 L/100 km WLTP–
2019BlueHDi 160 S&S EAT8 auto2,0 L120 kW (163 PS)Dầu dieselTự động 8 cấp6,0–6,6 L/100 km WLTP–
2018PureTech 130 S&S (from 09/18)1,2 L–XăngSố sàn 6 cấp5,2 L/100 km NEDC118–119 g/km
2018PureTech 130 S&S EAT81,2 L–XăngTự động 8 cấp5,1–5,2 L/100 km NEDC117–119 g/km
2018BlueHDi 130 S&S1,5 L–Dầu dieselSố sàn 6 cấp4,0–4,1 L/100 km NEDC105–106 g/km
2018BlueHDi 130 S&S EAT81,5 L–Dầu dieselTự động 8 cấp4,0 L/100 km NEDC105 g/km
2018BlueHDi 130 S&S (from 11/2018)1,5 L–Dầu dieselSố sàn 6 cấp4,1 L/100 km NEDC108 g/km
2018BlueHDi 120 S&S (17 inch wheels)1,6 L–Dầu dieselSố sàn 6 cấp3,8 L/100 km NEDC100 g/km
2018BlueHDi 120 S&S (16 inch wheels)1,6 L–Dầu dieselSố sàn 6 cấp4,0 L/100 km NEDC105 g/km
2018BlueHDi 120 S&S (17 inch wheels)1,6 L–Dầu dieselSố sàn 6 cấp4,0 L/100 km NEDC106 g/km
2018BlueHDi 120 S&S EAT6 (11/16 production onwards)1,6 L–Dầu dieselTự động 6 cấp4,0 L/100 km NEDC106 g/km
2018BlueHDi 150 S&S (17 inch wheels) - production up to 12/152,0 L–Dầu dieselSố sàn 6 cấp4,0 L/100 km NEDC105 g/km
2018BlueHDi 160 S&S EAT8 (17 inch wheels)2,0 L–Dầu dieselTự động 8 cấp4,7 L/100 km NEDC124 g/km
2018BlueHDi 160 S&S EAT8 (18'' wheels)2,0 L–Dầu dieselTự động 8 cấp4,8 L/100 km NEDC127–128 g/km
2018BlueHDi 160 S&S EAT8 (17'' wheels)2,0 L–Dầu dieselTự động 8 cấp4,7 L/100 km NEDC123 g/km

Các đợt triệu hồi Citroën C4 SpaceTourer

2 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Citroën C4 SpaceTourer từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Kim phun urê có thể bị tắc2019–2020
  • Nút bịt đường dầu động cơ có thể bị rò rỉ2018

Xem tất cả 2 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.