Toyota Sienna second generation

Toyota Sienna second generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Toyota Sienna second generation (2004–2010): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 7 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: XL20 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài5.080–5.105 mm
Chiều rộng1.966 mm
Chiều cao1.750 mm
Chiều dài cơ sở3.030 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.996–2.053 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích bình nhiên liệu79 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa180 km/h
Mô-men xoắn252–332 Nm

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia (en, de). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

5.381 khiếu nại cho các đời xe từ 2004–2010. 223 vụ tai nạn · 33 vụ cháy · 432 trường hợp bị thương · 7 trường hợp tử vong

  • Thân xe và kết cấu 1.692
  • Khóa và chốt 406
  • Túi khí 390
  • Hệ thống điện 364
  • Hệ thống lái 340
  • Hệ thống kiểm soát tốc độ 319

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 7 phiên bản của Toyota Sienna second generation

Hoa Kỳ 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2007–2010CLKUP3,5 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
20103,5 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
2007–2009CLKUP3,5 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
2004–2006CLKUP3,3 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu trước19–20 MPG (11,8–12,4 L/100 km) EPA276–291 g/km
2004–2006CLKUP3,3 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian17–18 MPG (13,1–13,8 L/100 km) EPA307–325 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2007–2010Minivan · Sport utility vehicle3,5 LXăngTự động 5 cấp11,6–13,2 L/100 km 5 chu kỳ267–304 g/km
2004–2006Minivan3,3 LXăngTự động 5 cấp11,9–13,3 L/100 km 5 chu kỳ274–306 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.