Toyota Sienna third generation

Toyota Sienna third generation (2011–2020): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 8 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.
Mã mẫu xe: XL30 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Bắc Mỹ | Wikipedia |
|---|---|---|
| Kích thước | ||
| Chiều dài | 5.080 mm TC | 5.085 mm |
| Chiều rộng | 1.980 mm TC | 1.986 mm |
| Chiều cao | 1.750–1.810 mm TC | 1.750–1.796 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.030 mm TC | 3.030 mm |
| Vệt bánh trước | 1.720 mm TC | – |
| Vệt bánh sau | 1.710–1.720 mm TC | – |
| Khối lượng và khả năng kéo | ||
| Khối lượng không tải | 1.900–2.115 kg TC | 1.955 kg |
| Chỗ ngồi và không gian | ||
| Dung tích bình nhiên liệu | – | 79 L |
| Hiệu năng | ||
| Tốc độ tối đa | – | 180 km/h |
| Mô-men xoắn | – | 252–357 Nm |
Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2011–2013: ★★★★☆ · 2014–2020: ★★★★★
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)
1.824 khiếu nại cho các đời xe từ 2011–2020. 101 vụ tai nạn · 27 vụ cháy · 116 trường hợp bị thương
- Thân xe và kết cấu 379
- Túi khí 352
- Hệ thống điện 204
- Hộp số và hệ truyền động 148
- Bánh xe 99
- Động cơ 91
Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA
Tất cả 8 phiên bản của Toyota Sienna third generation
Hoa Kỳ 5 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Hệ dẫn động | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2017–2020SIDI & PFI | 3,5 L | Xăng | Tự động 8 cấp | Dẫn động bốn bánh toàn thời gian | 20 MPG (11,8 L/100 km) EPA | 274 g/km |
| 2017–2020SIDI & PFI | 3,5 L | Xăng | Tự động 8 cấp | Dẫn động cầu trước | 21–22 MPG (10,7–11,2 L/100 km) EPA | 254–259 g/km |
| 2011–2016 | 3,5 L | Xăng | Tự động 6 cấp | Dẫn động cầu trước | 20–21 MPG (11,2–11,8 L/100 km) EPA | 263–276 g/km |
| 2011–2016 | 3,5 L | Xăng | Tự động 6 cấp | Dẫn động bốn bánh toàn thời gian | 18–19 MPG (12,4–13,1 L/100 km) EPA | 290–307 g/km |
| 2011–2013 | 2,7 L | Xăng | Tự động 6 cấp | Dẫn động cầu trước | 21 MPG (11,2 L/100 km) EPA | 259–263 g/km |
Canada 3 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2017–2020Minivan | 3,5 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 10,8–11,7 L/100 km 5 chu kỳ | 254–274 g/km |
| 2011–2016Minivan | 3,5 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 11,2–12,7 L/100 km 5 chu kỳ | 258–292 g/km |
| 2011–2013Minivan | 2,7 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 10,5 L/100 km 5 chu kỳ | 242 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





