SEAT Altea Freetrack

SEAT Altea Freetrack
Ảnh: Thomas doerfer / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 14 phiên bản của SEAT Altea Freetrack (2008–2016) tại Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2008–2016
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh
Động cơ
1,4 L đến 2,0 L
Công suất
77 kW (105 PS) đến 155 kW (211 PS)
Nhiên liệu
Dầu diesel, Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
6,8 L/100 km (NEDC)
Xe đăng ký mới tại EU
7.370

SEAT Altea Freetrack là gì?

Altea Freetrack là phiên bản gầm cao, mang diện mạo bụi bặm hơn của dòng MPV cỡ nhỏ Altea từ SEAT. Xe bổ sung các chi tiết ngoại thất cứng cáp hơn và tư thế gầm cao hơn vào phần thân xe cao, thực dụng của Altea. SEAT giới thiệu Altea vào năm 2004 với tư cách là mẫu MPV cỡ nhỏ đầu tiên của hãng; Freetrack là một trong số các phiên bản của dòng xe này.

Freetrack thuộc thế hệ Altea đầu tiên, mã 5P, có thời gian sản xuất từ năm 2007 đến năm 2015. SEAT cũng trưng bày Altea Freetrack dưới dạng xe ý tưởng tại Triển lãm Ô tô Geneva vào năm 2007.

Động cơ và công suất

Các phiên bản tại EU sử dụng động cơ xăng và diesel dung tích từ 1.4 đến 2.0 lít, với công suất đầu ra từ 77 kW (105 PS) đến 155 kW (211 PS). Trong số các phiên bản EU được đăng ký nhiều nhất là các dòng động cơ diesel 2.0 lít và 1.6 lít.

Dải sản phẩm tại Anh được liệt kê ở đây sử dụng động cơ xăng và diesel 2.0 lít, với công suất đầu ra từ 125 kW (170 PS) đến 147 kW (200 PS).

SEAT Altea Freetrack tiết kiệm nhiên liệu ra sao?

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê tại Anh là 6,8 L/100 km theo chu trình thử nghiệm NEDC. Các quy trình thử nghiệm của châu Âu đã thay đổi theo thời gian: NEDC được nối tiếp bởi WLTP, trong khi Mỹ sử dụng quy trình thử nghiệm EPA và Canada sử dụng phương pháp 5 chu trình. Số liệu từ các hệ thống khác nhau không thể so sánh trực tiếp.

Số liệu đăng ký tại EU bao gồm từ năm 2010 đến năm 2016.

SEAT Altea Freetrack được bán ở đâu?

Số liệu đăng ký tại EU bao gồm từ năm 2010 đến năm 2016, trong khi các phiên bản tại Anh được liệt kê từ năm 2008 đến năm 2009. Cả hai thị trường đều có các phiên bản xăng và diesel.

Câu hỏi và trả lời

Altea Freetrack có kiểu dáng thân xe gì?

Đó là phiên bản gầm cao, mang diện mạo bụi bặm hơn của dòng MPV cỡ nhỏ Altea cao ráo từ SEAT.

Mã thế hệ và thời gian sản xuất của Altea Freetrack là gì?

Xe thuộc thế hệ Altea đầu tiên, mã 5P, có thời gian sản xuất từ năm 2007 đến năm 2015.

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được liệt kê tại Anh là gì?

Con số tại Anh là 6,8 L/100 km theo chu trình thử nghiệm NEDC.

Altea Freetrack first generation (2007–2015)

SEAT Altea Freetrack first generation
Ảnh: Thomas doerfer / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: 5P · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.490 mm · Khối lượng không tải 1.388–1.561 kg · Tốc độ tối đa 196–218 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 13 phiên bản

Liên minh Châu Âu 10 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2011–20152,0 L103 kW (140 PS)Dầu diesel155 g/km1.992
2011–20131,6 L77 kW (105 PS)Dầu diesel127 g/km950
2011–20132,0 L125 kW (170 PS)Dầu diesel155–159 g/km994
2011–20132,0 L155 kW (211 PS)Xăng197 g/km152
20111,4 L92 kW (125 PS)Xăng155 g/km82
2010–2011––Xăng157–167 g/km54
20102,0 L–Dầu diesel165 g/km2.182
20101,6 L–Dầu diesel126 g/km640
20102,0 L–Xăng200 g/km216
20101,4 L–Xăng155 g/km90

Vương quốc Anh 3 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2008–20092.0 TDI (170 PS) with DPF2,0 L125 kW (170 PS)Dầu diesel–6,8 L/100 km NEDC179 g/km
20092.0 TSI (200 PS) 4x42,0 L147 kW (200 PS)Xăng–9,4 L/100 km NEDC223 g/km
20082.0 TSI (200 PS)2,0 L147 kW (200 PS)XăngSố sàn 6 cấp8,2 L/100 km NEDC197 g/km

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20162,0 L103 kW (140 PS)Dầu diesel155 g/km18

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.