Ram 1500

Ram 1500
Ảnh: Whydoesitfeelsogood / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 44 phiên bản của Ram 1500 (2012–2027) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2012–2027
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
3,0 L đến 6,2 L
Nhiên liệu
Xăng, Hybrid, Dầu diesel, Nhiên liệu linh hoạt (E85)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
8,9 L/100 km (5 chu kỳ)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
9,0 L/100 km (EPA)

Ram 1500 là xe gì?

Ram 1500 là xe bán tải cỡ lớn, tải nhẹ, có thùng chở hàng hở. Đây là mẫu xe đa dụng hằng ngày của Ram, phục vụ công việc, chở hàng và đi lại thường nhật; Ram 2500 và 3500 nằm cao hơn trong dải sản phẩm, dành cho công việc nặng hơn. Tên Ram bắt nguồn từ dòng xe bán tải lâu đời của Dodge và trở thành thương hiệu độc lập vào năm 2009.

Ram 1500 có nhiều cấu hình cabin và thùng xe, từ phiên bản chuyên dụng cho công việc đến các bản chú trọng sự thoải mái cho hành khách. Thế hệ thứ 4, mã DS, được sản xuất từ 2009 đến 2018. Thế hệ thứ 5, mã DT, ra mắt vào năm 2019 với thân xe và khoang cabin được thiết kế lại.

Các thế hệ Ram 1500

Ram 1500 thế hệ thứ 4, mang mã DS, được sản xuất từ 2009 đến 2018. Xe vẫn giữ kiểu dáng quen thuộc của một mẫu bán tải cỡ lớn, đồng thời có những thay đổi ở khoang cabin và trải nghiệm lái. Thế hệ thứ 5, mã DT, bắt đầu vào năm 2019 với thiết kế mới cùng các công nghệ như hệ thống mild hybrid eTorque trên một số phiên bản. Sau khi DT ra mắt, thiết kế DS cũ vẫn tiếp tục được bán với tên Ram 1500 Classic.

Động cơ và công suất

Tại Hoa Kỳ, dung tích động cơ dao động từ 3,0 L đến 6,2 L; tại Canada, mức này là từ 3,0 L đến 5,7 L. Các phiên bản tại Hoa Kỳ có tùy chọn động cơ xăng, diesel, hybrid và nhiên liệu linh hoạt E85. Các phiên bản tại Canada có động cơ xăng, diesel và E85. Danh mục này mang đến cho 1500 nhiều lựa chọn hệ truyền động để đi lại hằng ngày, chở hàng hoặc kéo tải.

Ram 1500 tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê tại Hoa Kỳ là 9 L/100 km, còn mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp EPA tốt nhất là 26 MPG. Các con số này được ghi nhận trong số các phiên bản động cơ xăng, diesel và hybrid, chứ không áp dụng cho mọi mẫu 1500. Mức thấp nhất được liệt kê tại Canada là 8,9 L/100 km theo quy trình thử NRCan 5-cycle. Quy trình EPA và quy trình 5-cycle của Canada khác nhau, nên số liệu tại 2 thị trường không tương đương trực tiếp.

Câu hỏi và trả lời

Ram 1500 là loại xe gì?

Đây là xe bán tải cỡ lớn, tải nhẹ, có thùng chở hàng hở, nằm dưới các mẫu xe tải hạng nặng hơn của Ram là 2500 và 3500.

Ram 1500 có những thế hệ nào?

Thế hệ thứ 4 (DS) được sản xuất từ 2009 đến 2018, sau đó là thế hệ thứ 5 (DT), bắt đầu vào năm 2019.

Ram 1500 có những tùy chọn nhiên liệu nào?

Các phiên bản tại Hoa Kỳ có tùy chọn động cơ xăng, diesel, hybrid và nhiên liệu linh hoạt E85. Các phiên bản tại Canada có động cơ xăng, diesel và E85.

Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp EPA tốt nhất của xe là bao nhiêu?

Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp EPA tốt nhất là 26 MPG.

1500 fourth generation (2009–2018)

Ram 1500 fourth generation
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: DS · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, caranddriver.com

Tóm tắt: Chiều dài 5.309–6.043 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 20 phiên bản

1500 fifth generation (từ 2019)

Ram 1500 fifth generation
Ảnh: Whydoesitfeelsogood / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: DT · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, aecsolutions.com

Tóm tắt: Chiều dài 5.814–6.142 mm · Khối lượng không tải 3.500 kg · Tốc độ tối đa 165–195 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 24 phiên bản

Hoa Kỳ 19 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2025–2027SIDI3,0 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh15–20 MPG (11,8–15,7 L/100 km) EPA276–374 g/km
2025–2027SIDI3,0 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu sau20–21 MPG (11,2–11,8 L/100 km) EPA269–281 g/km
2019–2027Mild Hybrid; eTorque · Mild Hybrid3,6 LHybridTự động 8 cấpDẫn động cầu sau22–23 MPG (10,2–10,7 L/100 km) EPA245–253 g/km
2026–2027Mild Hybrid3,6 LHybridTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh17–21 MPG (11,2–13,8 L/100 km) EPA260–318 g/km
2022–2027Mild Hybrid5,7 LHybridTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh18–19 MPG (12,4–13,1 L/100 km) EPA283–312 g/km
2026–2027Mild Hybrid · SIDI; Hybrid5,7 LHybridTự động 8 cấpDẫn động cầu sau19 MPG (12,4 L/100 km) EPA292 g/km
2019–20275,7 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu sau17 MPG (13,8 L/100 km) EPA317–325 g/km
2019–20275,7 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh17 MPG (13,8 L/100 km) EPA322–328 g/km
2026–20276,2 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian12 MPG (19,6 L/100 km) EPA465 g/km
2021–2026Mild Hybrid; eTorque · Mild Hybrid3,6 LHybridTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh21 MPG (11,2 L/100 km) EPA259 g/km
2020–20243,6 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu sau20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276–280 g/km
2020–20243,6 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh19 MPG (12,4 L/100 km) EPA294–295 g/km
2022–2024Mild Hybrid5,7 LHybridTự động 8 cấpDẫn động cầu sau20 MPG (11,8 L/100 km) EPA275 g/km
2021–2024Hellcat engine6,2 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh12 MPG (19,6 L/100 km) EPA465 g/km
2020–20233,0 LDầu dieselTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh24 MPG (9,8 L/100 km) EPA260 g/km
2020–20223,0 LDầu dieselTự động 8 cấpDẫn động cầu sau26 MPG (9,0 L/100 km) EPA239–242 g/km
2019–2021Mild Hybrid; eTorque5,7 LHybridTự động 8 cấpDẫn động cầu sau19 MPG (12,4 L/100 km) EPA290 g/km
2019–2021Mild Hybrid; eTorque5,7 LHybridTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh19 MPG (12,4 L/100 km) EPA293–295 g/km
2019–2020Mild Hybrid; eTorque3,6 LHybridTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh21 MPG (11,2 L/100 km) EPA260 g/km

Canada 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2025–2026Pickup truck: Standard3,0 LXăngTự động 8 cấp11,5–15,9 L/100 km 5 chu kỳ269–374 g/km
2019–2026Pickup truck: Standard3,6 LXăngTự động 8 cấp10,4–12,6 L/100 km 5 chu kỳ245–295 g/km
2019–2026Pickup truck: Standard5,7 LXăngTự động 8 cấp11,7–14,1 L/100 km 5 chu kỳ275–330 g/km
2021–2024Pickup truck: Standard6,2 LXăngTự động 8 cấp19,8 L/100 km 5 chu kỳ465 g/km
2020–2023Pickup truck: Standard3,0 LDầu dieselTự động 8 cấp8,9–9,7 L/100 km 5 chu kỳ238–260 g/km

Các đợt triệu hồi Ram 1500

115 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Ram 1500 từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Cảm biến áp suất lốp có thể không phát hiện áp suất thấp2026
  • Giắc cắm túi khí bên hông có thể chưa được cố định2026
  • Hình ảnh camera chiếu hậu có thể không hiển thị2025–2026
  • Hình ảnh camera chiếu hậu có thể không hiển thị2026
  • Neo ổ khóa dây đai an toàn có thể được lắp đặt không đúng cách2019–2026

Xem tất cả 115 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.